Nhớ kĩ 13 nguyên tắc về cử chỉ bàn tay, bạn có thể 'bắt bài' bất kì đối tác nào ngồi đối diện

14/10/2016 14:59 PM | Công nghệ

Ngôn ngữ bàn tay thể hiện một phần những gì bạn không thể truyền tải bằng lời nói. Do đó, đọc được đúng ngôn ngữ cử chỉ bàn tay là một yếu tố quan trọng để thành công trong các mối quan hệ.

1. Chạm tay vào người khác

Cách bạn chạm vào người khác cho thấy bạn cảm thấy ra sao về họ. Khi chạm vào bằng lòng bàn tay, điều đó thể hiện sự nồng ấm, thân mật và quý mến. Chỉ chạm vào người khác bằng đầu ngón tay nghĩa là ít quý mến hơn, thậm chí là hơi khó chịu.

Khi một người chạm vào bạn và bạn nhận thấy tay người đó ấm áp, điều này có nghĩa là người đó đang cảm thấy thoải mái. Bàn tay lạnh và ẩm ướt cho thấy người này đang căng thẳng - tuy nhiên lý do không nhất thiết là chính bạn, mà có thể là do hoàn cảnh.

2. Lòng bàn tay hướng lên

Lòng bàn tay mở thường có tác động tích cực lên người khác. Kết hợp với cánh tay rộng mở, cử chỉ này truyền tải sự chấp thuận, cởi mở và tin tưởng.

Khi kết hợp với cái nhún vai, điều này có nghĩa là cam chịu hoặc thừa nhận điểm yếu, hoặc để nói rằng: "Tôi không hề biết gì cả".

3. Lòng bàn tay hướng xuống

Cử chỉ này thể hiện sự tự tin và cho thấy bạn biết mình đang nói gì, đôi khi nó còn truyền tải sự cứng rắn.

Lòng bàn tay hướng xuống cùng với ngón tay duỗi thẳng thể hiện sự uy quyền, thậm chí là tính vượt trội hoặc sự thách thức.

Khi kết hợp với hành động chém tay vào không khí, cử chỉ này thể hiện một sự bất đồng mạnh mẽ.

4. Chắp tay sau lưng

Hành động này thể hiện sự tự tin tương đối, vì khi đó phần thân trước được đẩy ra và lộ rõ. Đây có lẽ là ngoại lệ duy nhất khi bàn tay được giấu đi nhưng vẫn thể hiện sự tự tin.

Đối với nhiều người, cử chỉ này khiến họ cảm thấy không thoải mái khi đang bị quan sát bởi nhiều người xung quanh.

5. Bàn tay nắm chặt

Bàn tay nắm chặt thường truyền tải sự kiên quyết. Nó cũng có thể cho thấy thái độ không nhượng bộ, một cử chỉ chứa đựng nhiều căng thẳng hơn so với lòng bàn tay hướng xuống dưới.

Bàn tay nắm chặt với ngón cái nằm trong cho thấy sự khó chịu. Người có cử chỉ này đang rất lo lắng và cố gắng tự trấn an mình.

6. Đặt tay lên ngực

Hành động này thể hiện mong muốn được tin tưởng hoặc chấp nhận. Mặc dù truyền tải sự chân thành, cử chỉ không có nghĩa là sự trung thực. Nó chỉ mang nghĩa là: "Tôi muốn bạn tin tôi (dù tôi nói sai hay đúng)".

7. Chém tay vào không khí

Hành động này dùng để nhấn mạnh, và thường thể hiện uy quyền. Một người khi đã có hành động này tức là anh ta đã đưa ra một quyết định và sẽ không thay đổi quyết định đó.

Nó cũng thường được dùng để thể hiện một quan điểm nào đó. Chẳng hạn, để chia một ý tưởng ra làm 2 hạng mục. Nếu bạn muốn sử dụng cử chỉ này, cố gắng đừng tỏ ra hung hăng khi thực hiện động tác.

8. Chỉ ngón tay

Chỉ tay về phía một người trong khi nói là một cử chỉ thể hiện uy quyền.

Người ta có hành động này khi buộc người khác phải làm điều mình nói. Đó cũng là một cách để nói chen ngang và át lời người khác, thường với thái độ đầy công kích và giận dữ. Khi thể hiện cử chỉ này với đồng nghiệp hoặc những người ngang hàng, nó cho thấy sự ngạo mạn, xung đột, lấn lướt và thái độ công kích.

Tuy nhiên một hành động chỉ tay vui vẻ cùng với cái nháy mắt lại thể hiện sự chấp thuận hoặc ghi nhận.

Chỉ tay lên trời sẽ nhấn mạnh thêm lời nói của bạn. Nó góp phần thuyết phục mọi người về sự tự tin và uy quyền của bạn.

9. Xoa hai bàn tay vào nhau

Cử chỉ này thể hiện sự đề phòng hoặc chờ đón một điều gì đó. Hãy luôn nhớ rằng cử chỉ tự xoa tay thường dùng để giảm bớt căng thẳng, hoặc thể hiện sự phấn khích khi trông chờ một điều gì đó.

Một hình thức khác có ý nghĩa tương tự là bẻ đốt ngón tay - điều này thể hiện sự sẵn sàng hành động, thường gắn với nam giới.

10. Đan hoặc xiết hai tay vào nhau

Đây là hành động tự trấn an bản thân. Người có cử chỉ này đang không được thoải mái, thậm chí còn lo lắng hoặc sợ hãi. Một biến thể của hành động này là xoay cổ tay trong lòng bàn tay còn lại.

Hai bàn tay xiết chặt với các ngón tay đan vào nhau cho thấy sự lo lắng và cực kỳ bất an. Người này hẳn đang nghĩ:"Mọi thứ sẽ rất tồi tệ". Bạn nên cẩn thận khi thấy hành động này.

11. Chạm các đầu ngón tay vào nhau

Tức là lòng bàn tay úp vào nhau và các đầu ngón tay chạm nhau tương ứng. Cử chỉ này thể hiện sự tự tin và độc lập. Bạn sẽ thấy cử chỉ này ở các luật sư và kỳ thủ khi họ tìm ra được cách loại bỏ đối thủ.

12. Hai tay chống nạnh

Đôi khi hành động này bị hiểu nhầm là thể hiện sự thiếu thân thiện, nhưng thường thì nó cho thấy sự sẵn sàng. Trong một số trường hợp, nó còn thể hiện uy quyền hoặc thái độ bề trên.

13. Đút tay trong túi quần

Hành động này thể hiện sự miễn cưỡng, hồ nghi và bất đắc dĩ. Nếu gặp một người có hành động này, trước hết bạn cần giành được sự quan tâm và tin tưởng của người đó.


Cuối cùng, ngay cả khi một người cố gắng giấu giếm những điều mình nghĩ, đôi bàn tay anh ta có thể sẽ giúp bạn tìm ra được sự thật. Nếu bạn nhạy bén với ngôn ngữ của đôi bàn tay, bạn có thể đưa ra được những hành động thích hợp và có được những phản ứng mình mong muốn.

Đinh Vân

Cùng chuyên mục
XEM
Đọc thêm