Hàng tỷ USD được đổ vào AI nhưng Đông Nam Á lại mắc kẹt vì thứ không ai ngờ tới
Cơn sốt AI và trung tâm dữ liệu đang bùng nổ tại Đông Nam Á, nhưng hệ thống điện cũ kỹ có nguy cơ trở thành “nút thắt cổ chai” đe dọa tham vọng số của cả khu vực.
Theo Nikkei Asia, Đông Nam Á đang ở giữa làn sóng xây dựng trung tâm dữ liệu chưa từng có tiền lệ trong khu vực và xu hướng này vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Được thúc đẩy bởi nhu cầu AI dự kiến sẽ tăng gấp 10 lần, công suất khu vực được kỳ vọng sẽ tăng gấp ba vào năm 2030, khi các gã khổng lồ công nghệ cam kết chi hàng tỷ USD cho quá trình chuyển đổi này.
Không khó hiểu khi các chính phủ từ Jakarta đến Kuala Lumpur đều chào đón làn sóng đầu tư, định vị các trung tâm dữ liệu là động lực tăng trưởng kinh tế và chủ quyền số. Chỉ tính riêng Microsoft đã đầu tư 1.7 tỷ USD vào hạ tầng đám mây và AI mới tại Indonesia.
Tuy nhiên đằng sau tương lai đầy hứa hẹn đấy là một hệ thống hạ tầng vật lý đang căng mình hết mức để đáp ứng “cơn khát” năng lượng của làn sóng kỹ thuật số này.
Thật trớ trêu khi nút thắt cản trở tương lai công nghệ đầy tiềm năng lại chính là năng lượng. Thứ vốn bị xem là hiển nhiên này đang trở thành huyết mạch sống còn của nền văn minh hiện đại và nhu cầu điện sẽ còn tăng vọt khi ngày càng nhiều trung tâm dữ liệu hiệu năng cao đi vào hoạt động.
Vấn đề này làm nảy sinh một sự lệch pha cơ bản: Các lưới điện cũ kỹ đang được yêu cầu hỗ trợ các khối lượng công việc thế hệ mới mà chúng vốn không được thiết kế để xử lý.
Thách thức lớn nhất nằm ở mật độ tiêu thụ năng lượng. Các trung tâm dữ liệu, đặc biệt là những trung tâm phục vụ AI, tiêu tốn năng lượng cực lớn, đồng thời, đòi hỏi nguồn cung điện mật độ cao và liên tục.
Vấn đề này càng trở nên nghiêm trọng hơn dưới khí hậu nhiệt đới của Đông Nam Á, nơi mà riêng việc làm mát đã có thể chiếm tới 40% tổng năng lượng tiêu thụ của trung tâm dữ liệu, làm tăng áp lực vận hành và thu hẹp biên độ sai sót.
Trên thực tế, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo mức tiêu thụ năng lượng tại ASEAN sẽ tăng hơn gấp đôi vào năm 2030 so với năm 2024.
Một số quốc gia còn đối mặt mức tăng mạnh hơn nhiều. Malaysia hiện nổi lên như một trong những trung tâm dữ liệu phát triển nhanh nhất khu vực, có thể chứng kiến nhu cầu điện tăng gấp bảy lần vào năm 2030. Để dễ hình dung, lượng tải bổ sung này tương đương toàn bộ mức tiêu thụ quốc gia của Singapore năm 2023.
Trong khi đó, tại Indonesia, than đá vẫn chiếm hơn 60% cơ cấu năng lượng, gây khó khăn cho các cam kết bền vững mà các công ty đang chịu áp lực ngày càng lớn phải thực hiện.
Nói cách khác, cuộc đua giờ đây không chỉ còn là đất đai hay cáp quang, mà là cuộc cạnh tranh giành những megawatt điện đáng tin cậy, có khả năng mở rộng và giảm phát thải.
Áp lực này đang tái định hình chiến lược bất động sản số và hạ tầng khu vực. Khí hậu nhiệt đới cũng buộc các nước này nâng cao tiêu chuẩn cho các biện pháp thích nghi đặc và định nghĩa lại thế nào là phát triển trung tâm dữ liệu có trách nhiệm, đạt chuẩn đầu tư.
Ví dụ, Singapore đang chứng kiến việc nghiên cứu các trung tâm dữ liệu nổi gần bờ để tận dụng nước biển làm mát, giảm sự phụ thuộc vào nước ngọt và cải thiện hiệu quả năng lượng, còn tại Hong Kong, xu hướng là cải tạo các tòa nhà công nghiệp thành trung tâm dữ liệu và tái sử dụng thích ứng các tài sản hiện có.
Ngày càng nhiều các nhà vận hành hiện tập trung tối ưu hiệu suất hoạt động bằng các giải pháp công nghệ giúp giám sát và tối ưu điện năng theo thời gian thực, nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về hiệu quả sử dụng điện (PUE).
Phản ánh sự thay đổi này, gần 2/3 các nhà đầu tư tại Châu Á - Thái Bình Dương đang có kế hoạch triển khai công nghệ tòa nhà thông minh và tối ưu hóa do AI điều khiển trong vòng 5 năm tới.
Có lẽ điều đáng nói nhất là khả năng tiếp cận năng lượng giờ đây đã trở thành tiêu chí hàng đầu khi lựa chọn địa điểm, qua đó tái định hình bản đồ hạ tầng số của châu Á.
Trước đây, các trung tâm dữ liệu được ưu tiên đặt gần trung tâm kết nối, khu dân cư đông đúc hay các điểm cập bờ cáp biển. Nhưng hiện nay, dòng vốn đang chuyển hướng sang các thị trường thứ cấp như Ho Chi Minh City, nơi đất đai và khả năng tiếp cận điện năng thuận lợi hơn.
Đâu là lối đi thích hợp?
Dù đầy hứa hẹn, những thay đổi này mới chỉ là các giải pháp thích nghi tạm thời nhằm giúp ngành công nghiệp “dễ thở” hơn trong giới hạn hiện tại, chứ chưa phải lời giải dài hạn.
Câu hỏi lớn là làm thế nào để lấp đầy khoảng trống năng lượng mà không làm suy giảm mục tiêu môi trường hay cản trở làn sóng đầu tư mạnh mẽ mà khu vực đã dày công xây dựng. Có ba hướng đi nổi bật đang dần hình thành.
Thứ nhất, tận dụng sự ổn định khu vực cho lợi ích đa phương: Một “hành lang AI” ba quốc gia đã được công bố vào đầu năm nay, không lâu sau khi ra mắt Đặc khu Kinh tế Johor-Singapore vào năm 2024.
Trong mô hình này, Singapore đóng vai trò trung tâm công nghệ cao cấp; Johor của Malaysia cung cấp đất đai và nguồn điện dễ tiếp cận cho các cơ sở AI quy mô lớn; còn Batam giúp tối ưu chi phí và mở rộng thị trường nhờ gần nhu cầu khổng lồ của Indonesia.
Những động thái này cho thấy hợp tác xuyên biên giới đang dần trở thành một phần cốt lõi trong chiến lược hạ tầng. Mô hình này hiệu quả vì tận dụng lợi thế riêng của từng quốc gia thay vì ép mọi gánh nặng về đất đai, điện năng và chi phí lên một thị trường duy nhất.
Thứ hai là theo đuổi chiến lược dài hạn trong thu mua năng lượng. Các công ty trung tâm dữ liệu ngày càng ký nhiều hợp đồng mua năng lượng dài hạn (PPA) cho nhu cầu năng lượng tái tạo trong tương lai.
Những hợp đồng kéo dài từ 10–25 năm này giúp cố định giá và tạo sự chắc chắn tài chính cho các dự án vốn lớn. Khi giá năng lượng khu vực chịu áp lực tăng vì biến động nhiên liệu, vai trò “phòng vệ” này trở nên quan trọng không kém yếu tố xanh mà nó mang lại.
Khi nhu cầu về nguồn điện nền carbon thấp ngày càng rõ rệt, các nhà vận hành lớn nhiều khả năng sẽ mở rộng tìm kiếm các nguồn năng lượng ngoài tái tạo.
Bên cạnh amoniac hay hydro, nhiều tập đoàn châu Á và cơ quan chính phủ đang thử nghiệm tính khả thi của lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ (SMR), bởi chúng có thể cung cấp điện liên tục, điều mà năng lượng tái tạo gián đoạn hiện chưa thể đảm bảo ở quy mô hạ tầng AI.
Cuối cùng, nỗ lực vì sự rõ ràng trong chính sách: Cần thừa nhận rằng các chính sách thiếu cân bằng đang cản trở dòng vốn đầu tư. Đông Nam Á hiện vẫn là “bức tranh ghép” của nhiều môi trường pháp lý khác nhau.
Sự chênh lệch về khả năng tiếp cận năng lượng tái tạo và độ hoàn thiện của lưới điện khiến dòng vốn bị kìm hãm ở một số thị trường.
Ví dụ điển hình là mức giá thuê bất động sản trung tâm dữ liệu rất cao tại Singapore. Nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận chi phí đắt đỏ để đổi lấy sự chắc chắn về chính sách.
Các tiêu chuẩn PUE nghiêm ngặt cùng lộ trình Green DC của nước này tạo nên môi trường “chạy đua chất lượng” phù hợp với các yêu cầu ESG toàn cầu và nhu cầu AI mật độ cao.
Tại Indonesia, thủ tục cấp phép phức tạp và cơ cấu năng lượng phụ thuộc than đá cũng gây nhiều trở ngại.
Vì vậy, dù làn sóng mở rộng trung tâm dữ liệu tại châu Á đang diễn ra mạnh mẽ, thách thức thực sự, cung cấp năng lượng cho tương lai số mới chỉ bắt đầu, và sẽ định hình lại cuộc chơi cho mọi bên tham gia.
Những thị trường dẫn đầu sẽ không được quyết định bởi quỹ đất hay tốc độ cáp quang, mà bởi khả năng cung cấp nguồn điện ổn định, mở rộng được và thân thiện với môi trường.
*Theo Nikkei Asia


