CEO từng khiến chuỗi bán lẻ 355 tuổi sụp đổ, lại tiếp tục được trao quyền điều hành một đế chế xa xỉ: Niềm tin dựa trên điều gì?

| Sống

Một chuỗi bán lẻ tồn tại 355 năm, lâu đời hơn cả nước Mỹ, sụp đổ dưới sự dẫn dắt của một người. Chưa đầy một năm sau, chính người đó được trao chìa khóa điều hành một đế chế xa xỉ khác. Hai tuần sau, đế chế đó nộp đơn phá sản.

Khi một công ty lâu đời hơn cả một quốc gia biến mất

Hudson's Bay Company, thành lập năm 1670 tại Canada, là công ty tồn tại lâu đời nhất Bắc Mỹ - lâu đời hơn cả chính nước Mỹ. 

CEO từng khiến chuỗi bán lẻ 355 tuổi sụp đổ, lại tiếp tục được trao quyền điều hành một đế chế xa xỉ: Niềm tin dựa trên điều gì? - Ảnh 1.

Hudson's Bay Company là công ty lâu đời nhất Bắc Mỹ

Dưới sự lãnh đạo của Richard Baker, người giữ vai trò Chủ tịch điều hành trong nhiều năm, công ty nộp đơn xin bảo hộ khỏi chủ nợ theo luật Canada vào ngày 7/3/2025. Chỉ hơn hai tuần sau, ngày 24/3/2025, Hudson's Bay bắt đầu thanh lý toàn bộ hệ thống cửa hàng. Đến ngày 25/4/2025, cả 80 cửa hàng trên toàn quốc, bao gồm cả các cửa hàng chủ lực mang tính di sản tại trung tâm Toronto và Montreal, chính thức bước vào giai đoạn thanh lý toàn diện. 

Công ty thậm chí phải xin phép tòa án để đấu giá cả hiến chương hoàng gia và bộ sưu tập 4.400 hiện vật nghệ thuật - những tài sản mang tính biểu tượng lịch sử, không chỉ đơn thuần là tài sản kinh doanh. Đến tháng 6/2025, toàn bộ chuỗi cửa hàng Hudson's Bay chính thức không còn tồn tại.

CEO từng khiến chuỗi bán lẻ 355 tuổi sụp đổ, lại tiếp tục được trao quyền điều hành một đế chế xa xỉ: Niềm tin dựa trên điều gì? - Ảnh 2.

Richard Baker

Trong khi Hudson's Bay đang trong những giai đoạn cuối cùng của quá trình thanh lý, Richard Baker vẫn giữ vai trò lãnh đạo cấp cao tại Saks Global - tập đoàn bán lẻ xa xỉ hình thành năm 2024 sau khi Hudson's Bay Co. mua lại Neiman Marcus với giá khoảng 2,65 tỷ USD, nhằm tạo ra một đối trọng đủ lớn để cạnh tranh với Nordstrom và Bloomingdale's. 

Ngày 2/1/2026, Baker chính thức được công bố là CEO mới của Saks Global. Nhưng chỉ khoảng hai tuần sau, ngày 13-14/1/2026, Saks Global cùng 112 công ty liên kết nộp đơn xin bảo hộ phá sản theo Chương 11 tại tòa án Texas, với khoản nợ đã cam kết trước khi nộp đơn lên tới khoảng 3,4 tỷ USD. Trong số đó, 30 chủ nợ không có bảo đảm lớn nhất bị nợ tổng cộng khoảng 712 triệu USD, dẫn đầu là Chanel với hơn 136 triệu USD, tiếp theo là Kering khoảng 60 triệu USD và Capri Holdings khoảng 33 triệu USD.

Ngay sau khi đơn phá sản được nộp, công ty công bố Geoffroy van Raemdonck - cựu CEO Neiman Marcus - sẽ ngay lập tức thay thế Baker ở vị trí CEO.

Khi thị trường vẫn tiếp tục trao niềm tin cho một hồ sơ đã có cảnh báo rõ ràng

Cần quay lại đúng trình tự thời gian để thấy rõ điểm đáng suy ngẫm nhất của câu chuyện này. Hudson's Bay hoàn tất thanh lý vào tháng 6/2025. Đến ngày 2/1/2026 - tức nửa năm sau khi công ty 355 tuổi đó đã chính thức biến mất dưới sự lãnh đạo của mình - chính Richard Baker được công bố là CEO mới của Saks Global. Nói cách khác, thị trường và các đối tác tài chính đứng sau Saks Global đã trao chiếc ghế CEO cấp cao nhất cho Baker vào đúng thời điểm hồ sơ thất bại gần nhất của ông còn chưa kịp nguội. 

Đây là một câu hỏi về cơ chế quản trị và trách nhiệm giải trình mang tính hệ thống: khi nào một hồ sơ thất bại đủ nghiêm trọng để trở thành tín hiệu cảnh báo bắt buộc phải cân nhắc, thay vì tiếp tục được xem là chuyện đã qua, không liên quan đến quyết định bổ nhiệm tiếp theo? Chỉ hai tuần sau khi Baker nhậm chức, Saks Global nộp đơn phá sản, và Geoffroy van Raemdonck - hoàn toàn không liên quan đến sự sụp đổ của Hudson's Bay - mới là người được đưa vào thay thế ông.

CEO từng khiến chuỗi bán lẻ 355 tuổi sụp đổ, lại tiếp tục được trao quyền điều hành một đế chế xa xỉ: Niềm tin dựa trên điều gì? - Ảnh 3.

Cần đặt câu hỏi phản biện quan trọng trước khi quy kết toàn bộ trách nhiệm cho một cá nhân. Ngành bách hóa truyền thống tại Bắc Mỹ đã suy giảm mang tính cấu trúc trong suốt hai thập niên qua, dưới áp lực từ thương mại điện tử và sự thay đổi hành vi tiêu dùng - một xu hướng đã nhấn chìm nhiều chuỗi bán lẻ khác, không chỉ riêng những công ty do Baker lãnh đạo. Bản thân mô hình kinh doanh mà Baker theo đuổi - mua lại và hợp nhất các chuỗi bán lẻ lâu đời đang gặp khó khăn, dùng đòn bẩy nợ để tài trợ cho các thương vụ mua lại lớn như thương vụ Neiman Marcus trị giá 2,65 tỷ USD - vốn dĩ là một canh bạc có rủi ro cực cao, mà rất nhiều nhà điều hành khác cũng có thể thất bại tương tự nếu đặt vào đúng hoàn cảnh đó.

Nhưng ngay cả khi chấp nhận lập luận này, một câu hỏi vẫn còn nguyên giá trị: dù là do hoàn cảnh ngành hay do năng lực điều hành, việc một người liên tiếp đứng đầu hai sự sụp đổ quy mô lớn trong vòng chưa đầy một năm vẫn là một dữ liệu thực tế đáng để bất kỳ hội đồng quản trị nào cân nhắc nghiêm túc trước khi tiếp tục trao quyền lãnh đạo tương tự lần thứ ba, bất kể nguyên nhân sâu xa nằm ở đâu.

Khi chức danh CEO chỉ là phần nổi của một câu chuyện dài hơn nhiều

Một chi tiết quan trọng dễ bị bỏ sót nếu chỉ nhìn vào dòng tít "CEO từ chức chỉ sau hai tuần": Baker không chỉ là CEO trong hai tuần ngắn ngủi đó. Ông giữ vai trò Chủ tịch điều hành của cả Hudson's Bay Co. lẫn Saks Global trong nhiều năm trước đó - tức là người thực sự đưa ra hoặc phê duyệt những quyết định chiến lược mang tính nền tảng, bao gồm cả thương vụ mua lại Neiman Marcus bằng đòn bẩy nợ lớn, từ rất lâu trước khi chính thức nhận chức danh CEO. Việc chỉ nhìn vào thời gian tại vị với chức danh CEO, thay vì toàn bộ thời gian nắm quyền lực chiến lược thực chất, có thể khiến người ta đánh giá thấp mức độ liên quan thực sự của ông đến cả hai cuộc khủng hoảng.

CEO từng khiến chuỗi bán lẻ 355 tuổi sụp đổ, lại tiếp tục được trao quyền điều hành một đế chế xa xỉ: Niềm tin dựa trên điều gì? - Ảnh 4.

Câu chuyện này để lại một bài học quan trọng cho bất kỳ hội đồng quản trị hay nhà đầu tư nào đang cân nhắc bổ nhiệm lãnh đạo cấp cao. Đánh giá năng lực của một lãnh đạo không nên chỉ dựa vào chức danh chính thức và thời gian tại vị dưới chức danh đó, mà cần xem xét toàn bộ phạm vi quyền lực thực chất mà người đó nắm giữ trong suốt quá trình gắn bó với các tổ chức trước đây - kể cả khi quyền lực đó núp dưới những chức danh nghe có vẻ ít quyền lực hơn như "chủ tịch" hay "nhà đầu tư chi phối." Đồng thời, một hồ sơ thất bại gần đây, dù có thể được giải thích một phần bởi yếu tố ngành, vẫn xứng đáng được đối xử như một tín hiệu rủi ro cần thẩm định kỹ lưỡng, chứ không nên bị gạt sang một bên chỉ vì người đó vẫn còn danh tiếng và mạng lưới quan hệ tài chính đủ mạnh để tiếp tục được trao cơ hội.

Nếu một hồ sơ thất bại liên tiếp vẫn không đủ để ngăn cản thị trường trao thêm quyền lực cho cùng một người, điều gì mới thực sự đủ sức trở thành giới hạn cuối cùng của niềm tin trong giới đầu tư và quản trị doanh nghiệp?

Q.L.

Cùng chuyên mục
XEM