23 triệu thuê bao, gần 40.000 trạm 5G: Vì sao Việt Nam vẫn đối mặt nguy cơ lỡ chuyến tàu AI?
Liệu tốc độ phủ sóng mạng thế hệ mới có đủ giúp Việt Nam tránh khỏi cái bẫy bị gạt ra rìa chuỗi cung ứng AI toàn cầu?
Theo ông Nguyễn Phong Nhã, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông (Bộ Khoa học và Công nghệ) chia sẻ tại phiên thảo luận “5G, Cáp quang biển và Viễn thông vệ tinh) trong khuôn khổ Diễn đàn Global Gateway EU - Việt Nam, tính đến tháng 2/2026, nước ta đã ghi nhận những bước tiến thần tốc về mặt quy mô và tốc độ mạng thế hệ mới. Toàn quốc đã triển khai gần 40.000 trạm phát sóng 5G, phủ sóng tới 90% dân số với lượng thuê bao đạt gần 23 triệu.
Tốc độ tải xuống trung bình của 5G trên quy mô cả nước đạt mốc ấn tượng 594,81 Mbps (số liệu tháng 1/2026). Trong đó, Đà Nẵng dẫn đầu cả nước với tốc độ 677,23 Mbps, bám đuổi sát sao phía sau là TP.HCM với 632,02 Mbps.
Tuy nhiên, để hướng tới mục tiêu chiến lược vào năm 2030 phủ sóng mạng băng rộng di động 5G tới 99% dân số, Việt Nam đang phải bước vào một cuộc chiến cam go.
Nếu không thể giải quyết được những bài toán hóc búa về hạ tầng và chi phí, quốc gia sẽ đối mặt với nguy cơ bị gạt khỏi chuỗi cung ứng AI (trí tuệ nhân tạo) toàn cầu.
Ba rào cản lớn
Để hướng tới mục tiêu chiến lược vào năm 2030, Việt Nam đang phải bước vào một cuộc chiến cam go.
Đánh giá về tầm nhìn dài hạn này, ông Julian Gorman, Giám đốc khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của GSMA, khẳng định yếu tố con người chính là chìa khóa tạo nên sự khác biệt: "Điểm khác biệt mạnh mẽ nhất của Việt Nam chính là sự chú trọng vào yếu tố con người. Việc phổ cập số đang được thực hiện không phải như một vấn đề xã hội bổ trợ, mà là một chiến lược kinh tế cốt lõi."
Tuy nhiên, để hiện thực hóa chiến lược kinh tế cốt lõi này và củng cố vị thế vững chắc trong chuỗi cung ứng AI toàn cầu, Việt Nam đang chủ động nhận diện và tháo gỡ ba bài toán lớn mang tính hệ thống về mặt chi phí và hạ tầng vật lý.
Khó khăn đầu tiên và cũng là rào cản lớn nhất chính là chi phí đầu tư cực kỳ lớn. Thiết bị công nghệ 5G vốn có giá thành rất cao, đồng thời đặc tính kỹ thuật của mạng này yêu cầu số lượng trạm phát sóng cực lớn để đảm bảo độ phủ.
Điều này dẫn đến tổng vốn đầu tư ban đầu (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX) hàng năm là những con số khổng lồ, tạo áp lực tài chính đè nặng lên các nhà mạng.
Nhận định về gánh nặng tài chính này tại hội thảo và triển lãm “Phát triển 5G và hạ tầng băng thông rộng góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam”, ông Michael Jiang, Giám đốc Công nghệ (CTO) của Huawei Việt Nam chia sẻ: "Khi chuyển sang mạng 5G, người dùng yêu cầu tốc độ cao, chi phí thấp. Cho nên đó cũng là thách thức của các nhà mạng để đảm bảo yêu cầu về trải nghiệm người dùng tốt nhất, tăng tính cạnh tranh”.
Khó khăn thứ hai nằm ở sự thiếu đồng bộ của hạ tầng vật lý và không gian lắp đặt thiết bị. Thực tế hiện nay, hầu hết các trạm di động hiện hữu trên toàn quốc đã được lắp đặt lấp đầy các thiết bị phục vụ cho mạng 2G, 3G và 4G. Do đó, không gian trống dành cho việc tích hợp thêm thiết bị 5G hầu như không còn.
Đồng quan điểm, ông Scott Minehane, chuyên gia Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) và Giám đốc Windsor Place Consulting đánh giá Việt Nam có lợi thế phát triển 5G nhờ thị trường cạnh tranh và thiết bị giá rẻ.
Tuy nhiên, ông cảnh báo việc vận hành song song 4 thế hệ mạng (2G đến 5G) rất tốn kém; đồng thời khuyến nghị Việt Nam nên sớm tắt sóng 2G, 3G để tái tối ưu phổ tần cho 5G và chuẩn bị đón đầu 6G vào năm 2030 như Singapore và Úc đã làm.
Đây là một bài toán tiêu tốn tài chính cực kỳ lớn. Nhằm tháo gỡ nút thắt này, Việt Nam đã buộc phải vạch ra lộ trình dừng hẳn các công nghệ cũ: tắt sóng hoàn toàn mạng 2G vào tháng 9/2026 và tiến tới "khai tử" mạng 3G vào tháng 9/2028.
Không dừng lại ở đó, toàn bộ hệ thống hạ tầng đi kèm từ nguồn cấp điện cho đến hệ thống anten thu phát sóng tại các trạm này cũng buộc phải nâng cấp toàn diện mới có thể đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật của mạng 5G.
Tiếp đó, khó khăn thứ ba là sự phân bổ phủ sóng không đồng đều và rào cản doanh thu giữa các vùng miền. Để tối ưu hóa lợi nhuận, các doanh nghiệp viễn thông thường ưu tiên dồn lực đầu tư ở khu vực thành thị sầm uất.
Trong khi đó, tại các vùng sâu vùng xa, chi phí đầu tư hạ tầng vô cùng lớn nhưng nguồn doanh thu thu về lại quá thấp, không đủ bù đắp chi phí thực tế. Sự thiếu hụt này thể hiện rõ qua việc hiện nay vẫn còn khoảng 8.000 thôn bản trên cả nước chưa được tiếp cận với cáp quang.
Hóa giải bài toán chi phí để bứt phá hạ tầng
Để không bị tụt lại và bị gạt khỏi chuỗi cung ứng AI, Việt Nam xác định 5G không chỉ đơn thuần là câu chuyện về tốc độ kết nối, mà chính là hạ tầng huyết mạch cho dữ liệu lớn và kết nối thông minh. Hướng đi này đòi hỏi những bước đi đột phá mang tính đồng bộ, từ việc ứng dụng công nghệ tiên tiến cho đến các cơ chế chia sẻ và xây dựng hạ tầng chuyên biệt.
Ở góc độ công nghệ, việc tối ưu hóa chi phí vận hành được hiện thực hóa mạnh mẽ thông qua các sáng kiến kỹ thuật mới. Điển hình là việc Viettel triển khai thương mại thành công trạm 5G Open RAN, phá vỡ sự phụ thuộc vào các hệ thống mạng truyền thống đóng kín và giảm thiểu đáng kể chi phí đầu tư.
Đánh giá về bước tiến đầy tự chủ này, ông Nguyễn Phong Nhã, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông (VNTA), nhận định: "Đội ngũ kỹ thuật của chúng ta đã thực sự trưởng thành. Việc tự chủ sản xuất các phần tử lõi 5G chính là tiền đề thực tiễn để triển khai Open RAN diện rộng."
Đồng thời, xu hướng chuyển đổi hệ thống mạng từ trong nhà ra ngoài trời (giải pháp Outdoor) cũng chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc tiết kiệm điện năng tiêu thụ và chi phí thuê mặt bằng trạm. Ước tính, với quy mô triển khai 30.000 trạm phát sóng, giải pháp Outdoor này có khả năng tiết kiệm tới 133 triệu USD mỗi năm chi phí vận hành (OPEX) cho các nhà mạng.
Bên cạnh nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, các cơ chế dùng chung hạ tầng và chính sách hỗ trợ tài chính từ Chính phủ đóng vai trò như đòn bẩy vĩ mô quan trọng. Thay vì đầu tư riêng lẻ, các nhà mạng hiện được khuyến khích áp dụng mô hình chia sẻ hạ tầng, trong đó mỗi đơn vị chịu trách nhiệm phủ sóng trên 25% diện tích đất nước và thực hiện chuyển vùng (roaming) lẫn nhau.
Phương án này giúp tối ưu hóa nguồn lực, cắt giảm tới 3/4 chi phí đầu tư ban đầu cho mỗi bên tham gia. Nhằm kích cầu đầu tư mạnh mẽ hơn, Chính phủ cũng ban hành chính sách hỗ trợ tài chính thiết thực: những nhà mạng lắp đặt tối thiểu 20.000 trạm 5G trong năm 2025 sẽ nhận được khoản hỗ trợ tương đương 15% chi phí thiết bị bình quân.
Tất cả những nỗ lực giảm tải chi phí này đều hướng tới đích đến cuối cùng, là xây dựng một hạ tầng số chuyên biệt phục vụ trực tiếp cho AI. Trong chiến lược phát triển hạ tầng số định hướng đến năm 2030, Việt Nam đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hình thành các trung tâm dữ liệu hỗ trợ trí tuệ nhân tạo cùng các trung tâm dữ liệu siêu lớn.
Đây sẽ là nền tảng cốt lõi để lưu trữ và xử lý những nguồn dữ liệu khổng lồ, tạo bệ đỡ vững chắc cho các thuật toán AI phức tạp vận hành mượt mà.
Chủ quyền công nghệ trong kỷ nguyên AI
Bước vào giai đoạn tiếp theo, Việt Nam phải đối mặt với một thách thức lớn, rằng nếu không giải quyết được bài toán kinh doanh thực tế trong phân khúc khách hàng doanh nghiệp (B2B), mạng 5G đắt đỏ sẽ đứng trước nguy cơ trở thành một "đường cao tốc không có xe chạy".
Chia sẻ về quan điểm này, ông Nguyễn Quốc Khánh, Phó ban Công nghệ Tập đoàn VNPT cho biết thách thức lớn nhất của mảng B2B là doanh nghiệp phải thay đổi toàn bộ phương thức sản xuất kinh doanh và chấp nhận một hành trình chuyển đổi số dài hơi, tốn kém. Điều này đòi hỏi các nhà mạng phải thấu hiểu và đồng hành sâu sắc hơn để cùng triển khai công nghệ 5G hiệu quả.
Dẫu vậy, cơ hội mở ra cho Việt Nam là vô cùng rộng mở. Mạng 5G chính là nền tảng cốt lõi để hiện thực hóa việc triển khai các ứng dụng AI vào các lĩnh vực then chốt như nhà máy thông minh, y tế số và giao thông thông minh dựa trên công nghệ chia lát mạng (network slicing).
Trong cuộc chơi toàn cầu này, việc tự chủ công nghệ là yếu tố quyết định để bảo vệ an ninh quốc gia và giữ vững chủ quyền số. Việc Viettel tự nghiên cứu thành công và làm chủ được một nửa mạng lõi 5G là bước ngoặt quan trọng giúp Việt Nam tự tin tham gia sâu vào chuỗi cung ứng AI quốc tế.
Tựu trung lại, bằng việc tận dụng tốc độ phủ sóng thần tốc để tạo dựng lợi thế về mặt quy mô, kết hợp linh hoạt cùng các chính sách hỗ trợ tài chính ưu việt và công nghệ mở, Việt Nam đang nỗ lực phá vỡ vòng lặp chi phí đắt đỏ của hạ tầng viễn thông.
Đây không chỉ đơn thuần là việc xây dựng một mạng lưới liên lạc thế hệ mới, mà chính là cuộc tổng tiến công kiến tạo nên lớp "hạ tầng mềm" vững chãi, sẵn sàng đưa Việt Nam trở thành một mắt xích không thể thay thế trong chuỗi cung ứng AI toàn cầu./

