Trung Quốc không còn là 'công xưởng của thế giới' - bây giờ nên gọi là gì?
Nếu phải dùng một cụm từ để gọi, có thể coi Trung Quốc hiện là "bộ não công nghiệp" của thế giới.
Ngành công nghiệp điện tử toàn cầu đang bước vào giai đoạn chuyển đổi về mặt cấu trúc. Trong hơn hai thập kỷ qua, Trung Quốc đóng vai trò là trung tâm sản xuất thống trị, sở hữu sự tập trung vượt trội về nhà cung cấp, nguồn nhân lực lành nghề, cơ sở hạ tầng, logistics và năng lực kỹ thuật. Sự tập trung này đang dần bị phân tán. Tuy nhiên, nếu coi đây là dấu hiệu suy giảm của ngành sản xuất Trung Quốc thì sẽ là một sai lầm.
Trung Quốc đang chuyển dịch một phần quy trình sản xuất ra bên ngoài nhưng vẫn giữ lại những năng lực công nghiệp cốt lõi và quan trọng nhất.
Theo Boston Consulting Group (BCG), kể từ năm 2017, tỷ lệ các nhà sản xuất điện tử từ Trung Quốc (bao gồm Đài Loan, Hồng Kông và đại lục) có hoạt động sản xuất ở nước ngoài đã tăng từ 12% lên 56%. BCG đã thực hiện phân tích dựa trên dữ liệu của 942 công ty niêm yết có doanh thu hàng năm trên 500 triệu USD, trong đó có 314 công ty đặt trụ sở tại Trung Quốc. Sự chuyển đổi này thực sự đáng kể.
Từ đầu những năm 2000 đến giữa những năm 2010, các công ty thường tập trung sản xuất tại các cụm công nghiệp lớn của Trung Quốc để tối ưu hóa chi phí. Dù nguồn nhân lực giá rẻ đóng vai trò quan trọng, nhưng lợi thế thực sự lại nằm ở mật độ dày đặc của hệ sinh thái sản xuất tại đây. Điều này tạo ra lợi thế về quy mô và hiệu quả vận hành mà hiếm quốc gia nào có thể sánh kịp.
Cấu trúc ngành sản xuất của Trung Quốc đã thay đổi mạnh mẽ.
Kể từ năm 2017, các yếu tố như thuế quan gia tăng, các biện pháp kiểm soát xuất khẩu ngày càng mở rộng và sự giám sát chặt chẽ hơn đối với các công nghệ trọng yếu đã làm thay đổi các tính toán chiến lược.
Mức thuế quan cao mà Tổng thống Mỹ Donald Trump áp đặt lên hàng hóa Trung Quốc vốn nhằm mục đích giảm sự phụ thuộc vào sản xuất tại Trung Quốc và kéo hoạt động sản xuất trở lại Mỹ. Tuy nhiên, động thái này cũng vô tình tạo thêm động lực để các công ty Trung Quốc thiết lập năng lực sản xuất tại các nước thứ ba.
Cùng lúc đó, Đông Nam Á, Ấn Độ và Mexico bắt đầu đưa ra các ưu đãi thuế, trợ cấp, phát triển khu công nghiệp cùng nhiều biện pháp khác nhằm thu hút các nhà sản xuất.
Hiện nay, các công ty coi việc đa dạng hóa là giải pháp phòng ngừa rủi ro trước các vấn đề về thuế quan, hạn chế xuất khẩu và những gián đoạn bất ngờ. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc họ sẽ từ bỏ Trung Quốc.
Trong nhiều trường hợp, các công ty chỉ chuyển dịch khâu lắp ráp cuối cùng. Các linh kiện, vật liệu, công cụ, máy móc và chuyên môn kỹ thuật vẫn tiếp tục có nguồn gốc từ Trung Quốc. Điều này đang hình thành mô hình "trung tâm và các nhánh vệ tinh" (hub-and-spoke): trong đó Trung Quốc vẫn đóng vai trò là trung tâm chính; Các nhánh kết nối này vươn tới Việt Nam, Malaysia, Thái Lan, Ấn Độ, Mexico và nhiều quốc gia khác.
Các hãng xe Trung Quốc đang mở nhà máy khắp nơi trên toàn cầu.
BCG ước tính rằng khoảng 76% các nhà sản xuất Trung Quốc đang mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á đều chọn Việt Nam, Thái Lan hoặc Malaysia. Việt Nam ngày càng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực lắp ráp điện tử; Malaysia có thế mạnh về kiểm thử và đóng gói chất bán dẫn; Ấn Độ sở hữu tiềm năng thị trường nội địa khổng lồ; còn Mexico lại hưởng lợi nhờ vị trí địa lý gần Hoa Kỳ. Tuy nhiên, tất cả các trung tâm mới này vẫn duy trì mối liên kết chặt chẽ với chuỗi cung ứng của Trung Quốc.
Diễn biến quan trọng nhất có thể nằm ở lĩnh vực ngoài ngành điện tử. Chiến lược công nghiệp của Trung Quốc ngày càng tương thích với mô hình phân công lao động, trong đó các hoạt động nghiên cứu chuyên sâu, kỹ thuật, đổi mới công nghệ và sản xuất trình độ cao vẫn tập trung trong nước, đồng thời phân bổ một số công đoạn sản xuất nhất định ra quốc tế.
Đây có thể trở thành đặc điểm định hình giai đoạn tiếp theo trong quá trình toàn cầu hóa công nghiệp của Trung Quốc. Thay vì duy trì tập trung sản xuất tại Trung Quốc, điều quan trọng hơn là nắm quyền kiểm soát các công nghệ, máy móc, linh kiện, tiêu chuẩn, năng lực kỹ thuật và các mối quan hệ chuỗi cung ứng làm nền tảng cho hoạt động sản xuất. Đây là quan niệm hoàn toàn khác biệt về sức mạnh sản xuất.
Mô hình cũ đánh giá sức mạnh công nghiệp chủ yếu dựa trên vị trí đặt nhà máy. Mô hình mới lại đánh giá dựa trên việc ai là người kiểm soát hệ sinh thái công nghiệp.
Quá trình này mang một nghịch lý rõ ràng. Washington tìm cách giảm bớt vai trò của Trung Quốc trong ngành sản xuất toàn cầu thông qua việc áp thuế và hạn chế tiếp cận công nghệ. Tuy nhiên, động thái này lại thúc đẩy các doanh nghiệp Trung Quốc xây dựng mạng lưới sản xuất với sự đa dạng hóa cao hơn về mặt địa lý và khả năng chống chịu tốt hơn trước các rủi ro chính trị.
Thực tế, nếu các doanh nghiệp Trung Quốc có thể kết hợp năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D), linh kiện, máy móc, kỹ thuật của mình với các cơ sở sản xuất tại Đông Nam Á, Ấn Độ, Mexico và các thị trường khác, kết quả sẽ là một hệ thống sản xuất ít bị ảnh hưởng bởi chính sách thương mại của bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào.
Điều này không đồng nghĩa với việc vị thế thống trị trong lĩnh vực sản xuất của Trung Quốc được đảm bảo chắc chắn. Các đối thủ cạnh tranh cũng sẽ phát triển hệ sinh thái nhà cung cấp, công nghệ và năng lực công nghiệp của riêng họ. Sự cạnh tranh sẽ ngày càng gay gắt hơn.
Song, kết luận chính đã rất rõ ràng: toàn cầu hóa không hề chấm dứt mà đang nhanh chóng được định hình lại. Trung Quốc không từ bỏ vai trò "công xưởng thế giới"; thay vào đó, họ đang thay đổi bản chất của khái niệm này.
Nơi đây đang trở thành trung tâm toàn cầu về đổi mới và phát triển. Mặc dù năng lực sản xuất có thể tiếp tục phân tán sang nhiều quốc gia khác nhau, nhưng "bộ não công nghiệp" vẫn nằm lại Trung Quốc.
Theo SCMP


