Thị trường trái phiếu doanh nghiệp nỗ lực chuyển mình về chất
Sau năm 2025 phục hồi đầy khả quan, thị trường trái phiếu doanh nghiệp đang đứng trước bước ngoặt quan trọng để trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn thực thụ cho nền kinh tế.
Giải bài toán quy mô và áp lực đáo hạn
Bước sang những tháng đầu năm 2026, nhìn lại bức tranh toàn cảnh năm 2025, giới chuyên gia đánh giá thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) Việt Nam đã đi qua giai đoạn "thử lửa" đầy cam go để thiết lập một nền tảng ổn định hơn. Tại buổi tọa đàm báo chí do Moody's Ratings và VIS Rating phối hợp tổ chức gần đây, các số liệu cho thấy một sự hồi sinh rõ nét về niềm tin. Ông Dương Đức Hiếu, Giám đốc, Chuyên gia phân tích cao cấp của VIS Rating nhận định, sự ổn định này không chỉ đến từ các con số phát hành mà còn từ chất lượng của các tổ chức phát hành đã được thanh lọc đáng kể qua các chu kỳ biến động trước đó.
Tính đến cuối năm 2025, quy mô thị trường TPDN đạt khoảng 1,4 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, các chuyên gia kinh tế đều đánh giá, khi đặt con số này bên cạnh tổng dư nợ tín dụng của hệ thống ngân hàng ước tính khoảng 18,4 triệu tỷ đồng theo báo cáo từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính) sẽ thấy một khoảng cách rất lớn. Hiện tại, quy mô thị trường trái phiếu mới chỉ tương đương khoảng 1/13 tín dụng ngân hàng. Điều này phản ánh thực tế là nền kinh tế vẫn đang phụ thuộc quá lớn vào "bầu sữa" tín dụng từ các nhà băng, trong khi trái phiếu lẽ ra phải đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ lực.
Sự tăng trưởng về quy mô trong hơn 3 năm qua chỉ duy trì ở mức 7 - 8% mỗi năm, tương đương với mức tăng trưởng GDP danh nghĩa. Đây là một con số khiêm tốn nếu nhìn vào mục tiêu chiến lược của Chính phủ là đưa dư nợ TPDN lên mức 25% GDP vào năm 2030. Hiện nay, con số này mới chỉ dừng lại ở mức 11% GDP. Lý giải về việc quy mô chưa thể bứt phá dù khối lượng phát hành mới năm 2025 đạt trên 600 nghìn tỷ đồng, ông Hiếu chỉ ra rằng áp lực mua lại trước hạn và đáo hạn vẫn còn rất lớn. Đặc biệt, nhóm ngân hàng vừa là "nhà cái" phát hành lớn nhất, vừa là nhóm nhà đầu tư tích cực mua lại, khiến dòng vốn luân chuyển mạnh nhưng số dư ròng không tăng trưởng đột biến.

Doanh nghiệp muốn phát hành trái phiếu kỳ hạn 5 - 7 năm để ổn định kế hoạch tài chính.
Các chuyên gia kinh tế cho rằng, một điểm nghẽn khác cần được tháo gỡ trong năm 2026 là cấu trúc kỳ hạn. Hiện nay, phần lớn trái phiếu có kỳ hạn từ 1 - 3 năm. Với một nền kinh tế đang khát vốn cho các dự án hạ tầng và sản xuất có vòng đời 10 - 20 năm, việc trái phiếu chỉ mang tính chất "ngắn hạn hóa" là một nghịch lý. Trao đổi với phóng viên, anh Nguyễn Bá Hùng, đại diện một doanh nghiệp sản xuất lớn tại Hà Nội chia sẻ: "Chúng tôi rất muốn phát hành trái phiếu kỳ hạn 5 - 7 năm để ổn định kế hoạch tài chính, nhưng tâm lý nhà đầu tư vẫn còn e dè với các kỳ hạn dài nếu thiếu đi sự bảo lãnh hoặc xếp hạng tín nhiệm uy tín". Vì vậy, việc nâng cao chất lượng tín nhiệm và minh bạch thông tin không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để kéo dài "tuổi thọ" của các lô trái phiếu trên thị trường.
Khơi thông dòng vốn hạ tầng và định hình chuẩn mực mới
Trong cơ cấu phát hành, hai "đầu tàu" là ngân hàng và bất động sản vẫn giữ vị thế áp đảo. Năm 2025, phát hành từ khối ngân hàng tăng khoảng 30 - 35%, chủ yếu để bổ sung vốn cấp 2 và đáp ứng các chỉ số an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế. Với nhóm bất động sản, một sự chuyển dịch đáng chú ý đã diễn ra. Nếu như giai đoạn 2023 - 2024 doanh nghiệp phát hành chủ yếu để đảo nợ, thì sang năm 2025 và định hướng 2026, dòng tiền đã bắt đầu chảy vào các dự án cụ thể khi các rào cản pháp lý dần được gỡ bỏ.
Tuy nhiên, dư địa thực sự của thị trường trong tương lai nằm ở mảng trái phiếu hạ tầng. Theo các báo cáo quy hoạch, nhu cầu vốn cho hạ tầng đến năm 2030 là khổng lồ, trong khi ngân sách nhà nước dự kiến chỉ gánh vác được khoảng 70%. Khoảng trống 30% còn lại, tương đương hàng chục tỷ USD, buộc phải huy động từ nguồn lực xã hội. Đây chính là "đất diễn" cho trái phiếu doanh nghiệp. Ông Hiếu cho rằng, nếu có cơ chế bảo lãnh phù hợp và phân bổ rủi ro minh bạch, trái phiếu hạ tầng sẽ là thỏi nam châm thu hút các nhà đầu tư tổ chức như các quỹ bảo hiểm hoặc quỹ hưu trí – những đơn vị vốn ưa thích sự ổn định và kỳ hạn dài.

Trong năm 2025, giá trị trái phiếu chậm trả được xử lý hoặc thu hồi đạt khoảng 51.000 tỷ đồng,
Xu hướng phát hành ra công chúng cũng đang trở thành một "làn gió mới". Thay vì chỉ tập trung vào phát hành riêng lẻ cho các nhà đầu tư chuyên nghiệp, việc chào bán rộng rãi giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dồi dào từ dân cư và các tổ chức tài chính không chuyên. Điều này đòi hỏi một quy trình công bố thông tin cực kỳ khắt khe và sự giám sát chặt chẽ từ Bộ Tài chính. Việc tăng cường vai trò của các đơn vị xếp hạng tín nhiệm độc lập sẽ là chìa khóa để nhà đầu tư cá nhân tự tin xuống tiền.
Về rủi ro, thị trường đã có những bước tiến dài trong việc xử lý nợ xấu trái phiếu. Theo thống kê của VIS Rating, trong năm 2025, giá trị trái phiếu chậm trả được xử lý hoặc thu hồi đạt khoảng 51.000 tỷ đồng, tăng mạnh so với năm trước đó. Sự phục hồi của thị trường bất động sản và các dự án năng lượng tái tạo đã giúp doanh nghiệp có dòng tiền để thực hiện nghĩa vụ với trái chủ. Rủi ro hệ thống đã được kiểm soát, nhường chỗ cho giai đoạn phát triển tập trung vào tính bền vững.
"Chúng ta không còn ở giai đoạn giải cứu thị trường, mà đang ở giai đoạn kiến tạo một thị trường đẳng cấp hơn", đại diện Bộ Tài chính nhận định. Trong năm 2026, kỳ vọng về việc đa dạng hóa sản phẩm như trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững sẽ là động lực quan trọng để thị trường TPDN Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực khu vực. Việc hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao tính tự chịu trách nhiệm của các bên tham gia sẽ là nền tảng để thị trường không chỉ tăng về lượng mà còn thực sự đột phá về chất.
Sự hồi phục của thị trường trái phiếu doanh nghiệp trong năm qua là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của kênh dẫn vốn này. Với sự đồng hành của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm và sự điều tiết nhạy bén từ phía cơ quan quản lý, năm 2026 hứa hẹn sẽ là thời điểm các doanh nghiệp Việt vươn tầm, sử dụng công cụ nợ một cách chuyên nghiệp và hiệu quả hơn./.