Tiến sĩ Lê Thái Hà, sinh năm 1988, hiện là Giám đốc điều hành của Quỹ VinFuture và Quỹ Vì tương lai xanh (Vingroup). Tiến sĩ có bằng Cử nhân (Hons) và Tiến sĩ Kinh tế từ Đại học Công nghệ Nanyang, Singapore, nơi chị hoàn thành chương trình Tiến sĩ trong hai năm vào năm 24 tuổi.
Theo xếp hạng của các chuyên gia từ Đại học Stanford được công bố trên PLOS Biology năm 2021 và Elsevier vào các năm 2022, 2023, 2024 và 2025, Tiến sĩ Lê Thái Hà nằm trong top 1% các nhà khoa học có ảnh hưởng trên thế giới (tính trong tất cả các lĩnh vực khoa học), và là nhà nghiên cứu nữ ở Việt Nam duy nhất trong xếp hạng này. Ngoài ra, theo RePEc (Research Papers in Economics) - một trong những cơ sở dữ liệu lớn nhất thế giới về nghiên cứu kinh tế - Tiến sĩ Thái Hà cũng nằm trong top 1% các nhà nghiên cứu trong thập kỷ qua.
Nhân dịp đầu năm mới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện cùng Tiến sĩ Lê Thái Hà về hành trình khoa học, những giá trị mà Quỹ VinFuture theo đuổi, cũng như góc nhìn của chị về vai trò của tri thức và khoa học trong việc kiến tạo một tương lai phát triển bền vững.
TS. Lê Thái Hà hoàn thành chương trình Tiến sĩ khi mới 24 tuổi, một cột mốc hiếm gặp ngay cả trong môi trường học thuật quốc tế. Hành trình đến với công việc nghiên cứu khoa học của TS. Thái Hà bắt đầu như thế nào?
Hành trình đến với nghiên cứu khoa học của tôi bắt đầu khá tự nhiên, từ sự tò mò trước những vấn đề kinh tế - xã hội xung quanh. Tôi luôn muốn hiểu vì sao những biến động từ thị trường hay các chính sách về năng lượng, môi trường, phát triển lại có thể tạo ra những tác động rất khác nhau đến con người và nền kinh tế. Với tôi, nghiên cứu đơn giản là cách tiếp cận những câu hỏi đó một cách có hệ thống và dựa trên bằng chứng.
Việc hoàn thành chương trình Tiến sĩ ở tuổi 24 là kết quả của quá trình học tập nghiêm túc và nỗ lực trong môi trường học thuật quốc tế, nhưng tôi chưa bao giờ xem đó là đích đến. Ở Đại học Công nghệ Nanyang, tôi may mắn được làm việc với những người thầy rất khắt khe nhưng cởi mở, luôn khuyến khích tư duy độc lập. Quan trọng hơn cả, quãng thời gian đó giúp tôi hình thành một nền tảng nghiên cứu vững vàng và niềm tin rằng khoa học chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với thực tiễn.
Ngay từ những năm đầu, tôi đã quan tâm đến các thách thức toàn cầu như an ninh năng lượng, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Chính mong muốn kết nối nghiên cứu với các vấn đề thực tế đó đã dẫn dắt tôi theo đuổi con đường khoa học một cách bền bỉ cho đến hôm nay.
Nhìn lại giai đoạn đó, đâu là yếu tố quan trọng nhất giúp chị đi nhanh mà vẫn đi chắc trên con đường nghiên cứu khoa học? Trong quá trình đạt được những thành tựu sớm trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, chị gặp phải những khó khăn, thử thách như thế nào?
Tôi nghĩ yếu tố quan trọng nhất là kỷ luật học thuật và sự tập trung vào những câu hỏi nghiên cứu thực sự có ý nghĩa. Tôi luôn ý thức rằng nghiên cứu khoa học không phải là cuộc đua về tốc độ hay số lượng công bố, mà là quá trình tích lũy bền bỉ về tư duy, phương pháp và chuẩn mực học thuật. Việc được đào tạo trong một môi trường nghiêm túc, coi trọng phản biện và tính minh bạch, đã giúp tôi hình thành nền tảng đó từ sớm.
Với hơn 85 công bố quốc tế, trong đó có nhiều tạp chí hàng đầu thế giới, chị đã dành thời gian và tâm huyết như thế nào với nghiên cứu khoa học?
Tôi chưa bao giờ tiếp cận nghiên cứu khoa học theo hướng “đếm số lượng công bố”. Phần lớn thời gian và tâm huyết của tôi được dành cho việc đọc, suy nghĩ và liên tục đặt lại câu hỏi về vấn đề mình đang nghiên cứu, trước khi bắt tay vào viết. Mỗi công trình thường là kết quả của một quá trình làm việc dài cùng các cộng sự, với nhiều vòng phản biện độc lập, chỉnh sửa và kiểm chứng.
Trong những năm đầu, nghiên cứu gần như là ưu tiên tuyệt đối trong phân bổ thời gian của tôi. Tôi duy trì kỷ luật làm việc rất rõ ràng, dành nhiều thời gian cho việc xây dựng phương pháp, dữ liệu và trao đổi học thuật với đồng nghiệp quốc tế. Khi đảm nhận thêm các vai trò quản lý và điều hành, tôi không làm nghiên cứu nhiều hơn, nhưng chọn lọc hơn, tập trung vào những đề tài có giá trị học thuật và ý nghĩa thực tiễn dài hạn.
Với tôi, điều quan trọng nhất không phải là số lượng bài báo, mà là việc mỗi nghiên cứu đều đóng góp được một mảnh ghép dù nhỏ nhưng đáng tin cậy cho tri thức khoa học và cho các thảo luận chính sách.
Đâu là những điểm khiến chị tâm đắc nhất ở công việc nghiên cứu khoa học?
Theo tôi, nghiên cứu buộc người làm khoa học phải liên tục đặt câu hỏi, chấp nhận bị phản biện và sẵn sàng điều chỉnh quan điểm của mình khi bằng chứng thay đổi. Đó là một quá trình không dễ dàng, nhưng chính điều đó làm cho khoa học trở nên đáng tin cậy và đáng theo đuổi.
Tôi cũng đặc biệt trân trọng việc nghiên cứu khoa học cho phép mình kết nối tri thức với các vấn đề thực tiễn. Khi một kết quả nghiên cứu có thể góp phần cải thiện cách nhìn nhận chính sách hay hỗ trợ ra quyết định trong thực tế, tôi thấy công việc này không chỉ mang giá trị học thuật, mà còn có ý nghĩa xã hội lâu dài.
Việc liên tục nằm trong top 1% nhà khoa học có ảnh hưởng toàn cầu nhiều năm có ý nghĩa như thế nào đối với sự nghiệp của chị?
Với tôi, đây không phải là một danh hiệu để theo đuổi, mà là một sự ghi nhận mang tính tham chiếu. Nó cho thấy những hướng nghiên cứu mà tôi và các cộng sự theo đuổi có giá trị học thuật nhất định và được cộng đồng khoa học quốc tế quan tâm.
Quan trọng hơn, sự ghi nhận này nhắc tôi về trách nhiệm của người làm khoa học: phải giữ chuẩn mực học thuật nghiêm túc, trung thực với dữ liệu và cẩn trọng trong các kết luận đưa ra, đặc biệt khi nghiên cứu có thể tác động phần nào đến thảo luận chính sách và các quyết định thực tiễn. Tôi coi đây là một động lực để tiếp tục làm việc một cách thận trọng và bền bỉ, chứ không phải là một đích đến trong sự nghiệp.
Đầu năm 2022, chị chính thức gia nhập Quỹ VinFuture. Cơ duyên nào đã đưa chị đến với Quỹ, và điều gì khiến chị đưa ra quyết định này?
Thực ra, cơ duyên đến với Quỹ VinFuture không phải là một quyết định đến ngay lập tức, mà là sự gặp nhau giữa một thời điểm cá nhân phù hợp và một cách nhìn mới về vai trò của khoa học. Trước khi gia nhập Quỹ vào đầu năm 2022, tôi đã có hơn mười năm gắn bó với nghiên cứu và giảng dạy tại các trường đại học, và khi đó tôi vẫn nghĩ mình sẽ tiếp tục theo đuổi con đường hàn lâm cả đời.
Tuy nhiên, khi Quỹ VinFuture đã đi vào hoạt động được khoảng một năm, tôi có cơ hội được trao đổi trực tiếp với Nhà sáng lập và hiểu rõ hơn về tầm nhìn của Quỹ. Tôi nhận ra VinFuture không chỉ dừng lại ở việc trao một giải thưởng khoa học, mà hướng tới việc thúc đẩy khoa học có tác động thực sự, ở quy mô toàn cầu. Trong bối cảnh thế giới vừa trải qua đại dịch và đứng trước nhiều thách thức mới, tôi cảm thấy đây là thời điểm phù hợp để bước ra khỏi vùng an toàn của mình và thử sức ở một vai trò mới, chấp nhận một thử thách lớn hơn, góp phần xây dựng một nền tảng hỗ trợ khoa học quốc tế từ Việt Nam.
Quyết định ấy xuất phát từ niềm tin rằng khoa học cần được kết nối rộng hơn, và từ mong muốn được đóng góp cho một sứ mệnh có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
Từ một nhà nghiên cứu, giảng viên lâu năm sang vai trò điều hành quỹ khoa học - công nghệ toàn cầu, sự nghiệp và cách chị nhìn về công việc đã thay đổi ra sao?
Việc chuyển từ vai trò một nhà nghiên cứu, giảng viên sang điều hành một quỹ khoa học - công nghệ toàn cầu cho phép tôi nhìn công việc khoa học ở một góc độ rộng hơn. Trước đây, tôi tập trung chủ yếu vào việc đào sâu một câu hỏi nghiên cứu cụ thể; còn hiện nay, tôi nghĩ nhiều hơn đến việc làm thế nào để góp phần tạo ra một môi trường và hệ sinh thái giúp khoa học phát triển, được kết nối và tạo ra tác động lâu dài.
Ở một mức độ nào đó, cách tôi nhìn về công việc không thay đổi. Tôi vẫn coi trọng tri thức, chuẩn mực học thuật và khoa học dựa trên bằng chứng. Điều thay đổi lớn nhất là phạm vi trách nhiệm. Từ việc đóng góp trực tiếp thông qua các công trình nghiên cứu, tôi chuyển sang vai trò góp phần tạo điều kiện để nhiều nhà khoa học khác có thể làm việc tốt nhất, và để khoa học có cơ hội được lan tỏa rộng hơn trong xã hội.
Với tôi, đó là một sự tiếp nối tự nhiên của con đường khoa học, hơn là một sự rẽ hướng.
Trong những ngày đầu tại Quỹ VinFuture, điều gì là thách thức lớn với chị?
Thách thức lớn nhất trong những ngày đầu của tôi tại Quỹ VinFuture là việc chuyển từ tư duy học thuật sang tư duy vận hành một tổ chức khoa học ở quy mô toàn cầu. Trong nghiên cứu, mọi thứ diễn ra tương đối độc lập và theo nhịp cá nhân; còn ở VinFuture, mỗi quyết định đều gắn với con người, quy trình và kỳ vọng của rất nhiều bên liên quan trong và ngoài nước.
Bên cạnh đó, VinFuture khi ấy vẫn là một sáng kiến còn rất mới, nhưng lại mang khát vọng rất lớn ngay từ đầu. Việc vừa xây dựng uy tín học thuật quốc tế, vừa thiết lập các chuẩn mực khoa học, lại vừa phải đảm bảo vận hành chuyên nghiệp trong thời gian ngắn và với nguồn lực tối ưu thực sự là một áp lực không nhỏ. Nhưng chính giai đoạn đó giúp tôi học hỏi được nhiều điều, mở rộng cách nhìn về khoa học và rèn luyện khả năng cân bằng giữa tầm nhìn dài hạn và những yêu cầu rất cụ thể của công việc hàng ngày.
Tôi cũng may mắn khi Nhà sáng lập thấu hiểu rằng sự chuyển dịch từ học thuật sang điều hành cần thời gian, và đã kiên nhẫn đồng hành, tạo điều kiện để tôi thích nghi, học hỏi và từng bước định hình vai trò của mình tại Quỹ.
Điều hành một quỹ khoa học - công nghệ rất khác so với làm nghiên cứu cá nhân. Chị làm thế nào để dung hòa giữa góc nhìn học thuật khắt khe và yêu cầu vận hành, lan tỏa, tạo tác động xã hội?
Với tôi, chuẩn mực học thuật luôn là nền tảng không thể thỏa hiệp, còn vận hành và lan tỏa là cách để khoa học đi xa hơn. Hai việc này khác nhau, nhưng không mâu thuẫn với nhau.
Vì vậy, tại VinFuture, các quyết định chuyên môn luôn được giữ độc lập, minh bạch và dựa trên đánh giá của những nhà khoa học có uy tín cao. Song song với đó, các hoạt động vận hành và truyền thông được thiết kế để những giá trị khoa học ấy được lan tỏa, có thể đến gần hơn với công chúng và xã hội.
Khi mỗi phần được đặt đúng chỗ và làm đúng vai trò của mình, hai góc nhìn này không đối lập, mà hỗ trợ lẫn nhau để khoa học vừa giữ được chất lượng, vừa tạo được tác động rộng hơn.
Nhiều người thắc mắc: Làm sao chị vẫn duy trì được năng suất nghiên cứu để tiếp tục vào top 1%, trong khi quỹ ngày càng mở rộng về quy mô và ảnh hưởng? Chị quản trị thời gian và ưu tiên công việc theo nguyên tắc nào?
Tôi không cố gắng duy trì năng suất nghiên cứu bằng cách làm nhiều hơn, mà bằng cách làm chọn lọc hơn. Khi đảm nhiệm vai trò điều hành tại Quỹ VinFuture và sau đó là kiêm nhiệm quản lý thêm Quỹ Vì tương lai xanh của Tập đoàn, tôi ý thức rất rõ rằng thời gian cho nghiên cứu sẽ ít đi, nên chỉ tập trung vào một số hướng nghiên cứu dài hạn, nơi tôi thực sự có thể đóng góp về tư duy và học thuật, thay vì tham gia dàn trải.
Về quản trị thời gian, nguyên tắc của tôi là phân tách rõ các vai trò. Công việc điều hành đòi hỏi sự hiện diện và ra quyết định nhanh; còn nghiên cứu cần những khoảng thời gian yên tĩnh, tập trung cao độ. Tôi không trộn lẫn hai việc này trong cùng một nhịp làm việc. Khi làm nghiên cứu, tôi giữ kỷ luật như một nhà khoa học thuần túy; khi điều hành, tôi dành toàn bộ sự chú ý cho tổ chức.
Cuối cùng, tôi tin rằng bất kỳ sự công nhận nào không đến từ việc làm việc quá sức trong ngắn hạn, mà từ việc duy trì chất lượng tư duy và sự bền bỉ trong dài hạn.
Theo chị, một quỹ khoa học - công nghệ có thể tạo ra khác biệt thực sự cho xã hội ở những điều gì?
Theo tôi, một quỹ khoa học - công nghệ có thể tạo ra khác biệt thực sự ở ba điểm. Thứ nhất là giữ vững chuẩn mực khoa học, bảo vệ tính độc lập và liêm chính trong đánh giá, bởi đó là nền tảng của niềm tin. Thứ hai là kết nối khoa học với các vấn đề lớn của xã hội, để tri thức không chỉ nằm trên giấy mà góp phần định hình cách chúng ta hiểu và giải quyết các thách thức thực tiễn. Và cuối cùng là tạo không gian cho đối thoại và hợp tác, nơi các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và xã hội có thể gặp nhau một cách cởi mở và xây dựng.
Khi làm được ba điều đó một cách bền bỉ, tác động của một quỹ khoa học không chỉ nằm ở những dự án hay giải thưởng cụ thể, mà ở việc nuôi dưỡng một hệ sinh thái khoa học có trách nhiệm và hướng tới lợi ích chung.
Quỹ VinFuture đã đi qua hành trình 5 năm, theo chị, Quỹ VinFuture đã tạo ra những tác động rõ nét như thế nào đối với cộng đồng khoa học và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo?
Sau năm năm, tác động rõ nét nhất của Quỹ VinFuture là việc góp phần tạo ra một nền tảng khoa học có uy tín quốc tế xuất phát từ Việt Nam. VinFuture đã thu hút được sự tham gia thường xuyên của các nhà khoa học hàng đầu thế giới trong Hội đồng Giải thưởng, các hội đồng chuyên môn và các hoạt động học thuật, đồng thời xây dựng được một mạng lưới đề cử và đánh giá toàn cầu ngày càng mở rộng.
Bên cạnh đó, VinFuture không chỉ dừng ở việc trao giải, mà đã hình thành một hệ sinh thái các hoạt động khoa học - đổi mới sáng tạo như Tuần lễ Khoa học - Công nghệ VinFuture, các diễn đàn đối thoại, tọa đàm học thuật và các chương trình kết nối nhà khoa học quốc tế với Việt Nam. Những hoạt động này tạo ra không gian để tri thức được trao đổi, hợp tác được khởi xướng và các ý tưởng khoa học - công nghệ có tác động xã hội được lan tỏa.
Quan trọng hơn, VinFuture đã góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong bản đồ khoa học và đổi mới sáng tạo toàn cầu, không chỉ với tư cách là nơi tiếp nhận tri thức, mà là một điểm kết nối chủ động và có trách nhiệm trong các thảo luận khoa học mang tính toàn cầu.
Nhìn lại năm vừa qua, đâu là những thành tựu khiến chị cảm thấy tự hào nhất, trong công việc cũng như hành trình cá nhân?
Trong năm vừa qua, điều khiến tôi tự hào nhất là cảm giác VinFuture đã thực sự bước sang một giai đoạn phát triển mạnh mẽ hơn. Các hoạt động của Quỹ không chỉ mở rộng về quy mô, mà đi vào chiều sâu rõ rệt hơn - từ cách tổ chức Giải thưởng, các diễn đàn khoa học, cho đến việc kết nối ngày càng thực chất giữa các nhà khoa học quốc tế với Việt Nam. Điều làm tôi thấy vui nhất là khi nhìn thấy những mối quan hệ học thuật, những hợp tác mới được hình thành từ chính nền tảng VinFuture. Khi đó, tôi cảm nhận rất rõ rằng những nỗ lực và đầu tư nghiêm túc của cả tập thể trong suốt thời gian qua là hoàn toàn xứng đáng.
Ở góc độ cá nhân, năm vừa qua là một năm tôi học được cách chậm lại và lắng nghe nhiều hơn. Tôi hiểu rõ hơn giới hạn của bản thân, học cách phân bổ năng lượng thay vì chỉ quản lý thời gian, và chấp nhận rằng không phải mọi việc đều cần làm thật nhanh ở cùng một thời điểm. Việc vẫn giữ được sự gắn bó với nghiên cứu, trong khi đảm nhiệm vai trò điều hành ngày càng mở rộng, khiến tôi cảm thấy mình đang đi đúng nhịp trên con đường đã chọn.
Có thói quen hay nguyên tắc làm việc nào chị hình thành từ rất sớm và vẫn giữ đến hôm nay?
Một nguyên tắc tôi hình thành từ khá sớm và vẫn giữ đến hôm nay là luôn làm việc có chuẩn bị và kỷ luật, nhưng không vội vàng trong các kết luận. Dù là nghiên cứu hay điều hành, tôi thường dành thời gian để đọc kỹ, suy nghĩ kỹ và lắng nghe các ý kiến phản biện trước khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Bên cạnh đó, tôi có thói quen tự hỏi công việc mình đang làm sẽ tạo ra giá trị gì trong trung và dài hạn. Nếu một việc không đóng góp rõ ràng về mặt học thuật, tổ chức hay xã hội, tôi sẽ cân nhắc rất kỹ trước khi dành thời gian cho nó. Chính thói quen đó giúp tôi giữ được sự tập trung và đi đường dài, thay vì bị cuốn theo những nhịp ngắn hạn.
Với các bạn trẻ yêu khoa học, đặc biệt là các nhà khoa học nữ, chị muốn gửi gắm thông điệp nào về việc theo đuổi những mục tiêu lớn từ rất sớm?
Tôi nghĩ điều quan trọng nhất là đừng tự đặt ra những giới hạn cho bản thân chỉ vì tuổi tác, giới tính hay những khuôn mẫu sẵn có. Việc đặt mục tiêu lớn từ sớm không có gì sai, miễn là bạn sẵn sàng dành thời gian, kỷ luật và sự kiên nhẫn để đi đường dài với nó.
Đồng thời, hãy cho phép mình được học hỏi, điều chỉnh và trưởng thành theo từng chặng, thay vì tạo áp lực phải “chứng minh” quá sớm. Với các bạn nữ theo đuổi khoa học, tôi tin rằng khi năng lực chuyên môn đủ vững và sự bền bỉ đủ dài, mọi định kiến rồi cũng sẽ trở nên không còn quan trọng.
Theo chị, điều quan trọng nhất mà thế hệ trí thức trẻ Việt Nam cần chuẩn bị để có thể hội nhập và tạo ảnh hưởng trong cộng đồng khoa học toàn cầu là gì?
Theo tôi, điều quan trọng nhất là xây dựng được một nền tảng học thuật thật vững và cách làm khoa học theo chuẩn mực quốc tế. Điều đó không chỉ nằm ở phương pháp hay kỹ năng, mà còn ở đạo đức nghiên cứu và khả năng trao đổi học thuật bằng ngôn ngữ chung của cộng đồng khoa học toàn cầu. Hội nhập khoa học không đơn thuần là ra nước ngoài, mà là có thể tham gia vào các cuộc thảo luận học thuật một cách bình đẳng và có trách nhiệm.
Song song với đó, tôi nghĩ trí thức trẻ Việt Nam cần giữ được mối quan tâm gắn với những vấn đề thực tiễn của đất nước và khu vực. Khi vừa có nền tảng học thuật vững vàng, vừa theo đuổi những câu hỏi có ý nghĩa xã hội, tôi tin rằng tiếng nói khoa học sẽ tự nhiên có sức nặng và tạo được ảnh hưởng trong cộng đồng quốc tế.
Nếu chọn 3 cụm từ để nói về năm mới sắp tới của mình, chị sẽ chọn từ nào và vì sao?
Ba cụm từ tôi chọn cho năm mới là điềm tĩnh - chọn lọc - bền bỉ.
Điềm tĩnh để có thể đưa ra những quyết định sáng suốt trong bối cảnh ngày càng nhiều chuyển động; chọn lọc để tập trung vào những việc thực sự có giá trị dài hạn; và bền bỉ để tiếp tục theo đuổi các mục tiêu lớn theo cách của mình, mà không bị cuốn theo áp lực ngắn hạn.
Năm Ngọ thường gắn với nhịp chuyển động nhanh và nhiều cơ hội, nhưng với tôi, điều quan trọng là chủ động làm chủ nhịp đi của chính mình, thay vì để tốc độ bên ngoài quyết định hướng đi và những giá trị mình theo đuổi.
Trân trọng cảm ơn Tiến sĩ đã chia sẻ!












