Một nửa dân số không có điện vẫn cố làm xe điện, kỳ lạ quốc gia từng vỡ nợ thì nay đặt cược vào EV để mong đổi đời
Quốc gia này có tỷ lệ sở hữu ô tô thuộc hàng thấp nhất thế giới nhưng đã xây đến 17 nhà máy xe điện, nhập khẩu cả VinFast.
Trong khi các quốc gia phát triển còn đang tranh cãi về lộ trình giảm phát thải, Ethiopia (một trong những quốc gia có tỷ lệ sở hữu ô tô thấp nhất thế giới và chỉ có 55% dân số tiếp cận được điện năng) đã thực hiện một bước đi gây sốc: Cấm hoàn toàn xe chạy xăng để dồn toàn lực vào xe điện (EV). Đằng sau quyết định này không chỉ là giấc mơ môi trường, mà là một phép tính kinh tế sát sườn nhằm cứu vãn ngân sách quốc gia.
Canh bạc đổi đời
Trong nhiều thập kỷ, mức thuế nhập khẩu cao đối với xe cộ của Ethiopia đã khiến việc sở hữu ô tô mới nằm ngoài tầm với của hầu hết người dân.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người chỉ khoảng 1.000 USD và ngay cả theo tiêu chuẩn của các quốc gia thu nhập thấp, đây vẫn là nơi có tỷ lệ sở hữu ô tô thấp nhất.
Tỷ lệ sở hữu xe tại Ethiopia hiện chỉ ở mức 13 xe/1.000 dân, thấp hơn rất nhiều so với mức trung bình 73 của châu Phi.
Năm 2024, Chính phủ Ethiopia chính thức ban hành lệnh cấm nhập khẩu xe sử dụng động cơ đốt trong và cắt giảm mạnh thuế quan cho các dòng xe điện tương đương. Đáng chú ý, động lực lớn nhất không đến từ các cam kết khí hậu, mà từ áp lực tài chính đè nặng.
Trong hơn một thập kỷ qua, việc trợ giá xăng dầu đã ngốn của quốc gia này hàng tỷ USD. Sau khi rơi vào tình trạng vỡ nợ trái phiếu quốc gia vào năm 2023 do lãi suất tăng cao, Ethiopia đã nhận gói cứu trợ 3,4 tỷ USD từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) vào năm 2024.
Số liệu chính thức từ chính phủ cho thấy sau hai năm kể từ khi lệnh cấm xe động cơ đốt trong có hiệu lực, tỷ lệ áp dụng xe điện đã tăng từ dưới 1% lên gần 6% trong tổng số phương tiện lưu thông trên cả nước, vượt xa mức trung bình toàn cầu là 4%.
Theo các chuyên gia, với các quốc gia không tự sản xuất được nhiều phương tiện, họ sẽ chọn cách nhập khẩu thứ gì giúp giảm bớt việc phải nhập khẩu dầu, đồng thời cải thiện chất lượng không khí và có chi phí vận hành rẻ hơn.
Chính sách nhập khẩu mới đã đảo lộn hoàn toàn thị trường ô tô vốn cũ kỹ của Ethiopia. Thuế nhập khẩu cho xe điện nguyên chiếc (CBU) giảm xuống còn 15%, linh kiện lắp ráp (SKD) còn 5%, và đặc biệt là 0% đối với xe lắp ráp hoàn toàn trong nước (CKD). Điều này giúp xe điện mới có giá cạnh tranh trực tiếp với những chiếc xe xăng cũ nát đã qua sử dụng.
Tại các showroom ở Addis Ababa, một chiếc hatchback BYD Seagull có giá khoảng 23.000 USD (tương đương 3,6 triệu birr), trong khi trước lệnh cấm, một chiếc Suzuki Dzire chạy xăng cũ có giá lên tới hơn 4,2 triệu birr. Sự chênh lệch này khiến người tiêu dùng trung lưu dễ dàng đưa ra quyết định chuyển đổi hơn bao giờ hết.
Dù BYD đang chiếm ưu thế tại các phòng trưng bày sau khi vượt qua Tesla để trở thành hãng bán xe điện lớn nhất thế giới, thị trường Ethiopia vẫn đang mở rộng cửa cho các thương hiệu khác như Chang’an, Volkswagen và đặc biệt là hãng xe Việt Nam VinFast. Việc các ngân hàng nội địa ưu tiên cho vay mua xe điện mới hơn là xe xăng cũ cũng là một đòn bẩy quan trọng giúp thúc đẩy doanh số.
Bài toán nguồn điện
Cốt lõi giúp Ethiopia tự tin thực hiện bước chuyển mình này chính là hạ tầng năng lượng. Đập Thủy điện Phục hưng (Grand Ethiopian Renaissance dam) hoàn thành vào năm 2025 với kinh phí 5 tỷ USD, cung cấp công suất lên tới 5.150 MW. Cộng với các nguồn năng lượng tái tạo từ gió và mặt trời, Ethiopia hiện đang dư thừa điện năng để xuất khẩu sang các nước láng gân như Kenya hay Djibouti.
Với mức giá điện chỉ khoảng 0,10 USD/kWh, bằng một nửa so với các nước láng giềng và thấp hơn mức trung bình 0,18 USD/kWh tại Mỹ, xe điện trở thành lựa chọn kinh tế tối ưu cho người dân.
Ông Bareo Hassen Bareo, Thứ trưởng Bộ Giao thông và Logistics Ethiopia, khẳng định rằng quá trình chuyển đổi này nhằm đảm bảo chủ quyền năng lượng, giúp quốc gia thoát khỏi sự phụ thuộc vào biến động giá nhiên liệu toàn cầu.
Không dừng lại ở việc nhập khẩu, Ethiopia đang hướng tới mục tiêu tự chủ sản xuất. Hiện đã có 17 nhà máy lắp ráp xe điện tại nước này và Chính phủ đặt mục tiêu nâng con số này lên 60 vào năm 2030.
Các tập đoàn như Belayneh Kindie Group (BKG) đã nhanh chóng chuyển đổi từ lắp ráp xe xăng sang xe điện, cung cấp hàng trăm xe buýt điện cho hệ thống giao thông công cộng tại thủ đô.
Tuy nhiên, con đường phía trước vẫn còn nhiều rào cản.
Hạ tầng trạm sạc vẫn là một bài toán khó khi phần lớn các trạm sạc hiện nay tập trung tại Addis Ababa và mất từ 4-6 giờ để sạc đầy. Thành phố này cần đến 1.000 trạm sạc nhưng mới chỉ triển khai được 500.
Bên cạnh đó, việc tiếp cận điện năng ở các khu vực ngoài đô thị vẫn còn hạn chế (chỉ khoảng 55% dân số có quyền tiếp cận điện).
Ngoài ra, mảng sản xuất tại Ethiopia vẫn đầy thách thức. Tính đến năm 2023, lĩnh vực này đóng góp chưa đến 7% GDP cả nước, với môi trường pháp lý khó khăn và chi phí vốn cao kìm hãm sự tăng trưởng. Và mặc dù tốc độ áp dụng xe điện cao, nhưng nó xuất phát từ một con số nền tảng rất thấp.
Số liệu chính thức cho thấy Ethiopia có hơn 100.000 xe điện nhưng chưa có một con số kiểm chứng. Tổ chức Thương mại Quốc tế Mỹ (ITO) đưa ra con số chỉ vào khoảng 30.000 xe điện trước khi lệnh cấm xe xăng được ban hành.
Dù vậy, với tư cách là quốc gia đăng cai hội nghị thượng đỉnh về khí hậu COP32 vào năm 2027, Ethiopia đang cho thấy một sự quyết tâm chưa từng có. Từ một tài liệu chỉ nhắc đến xe điện đúng 2 lần vào năm 2021, quốc gia này hiện đặt mục tiêu có 500.000 xe điện lăn bánh vào năm 2032.
Đây có thể là một mô hình thực tế để các quốc gia đang phát triển khác nhìn vào: Đôi khi, chính sự khó khăn về tài chính lại là chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho một cuộc cách mạng công nghệ xanh.
*Nguồn: Fortune, BI


