Khoa học và các tỷ phú hàng đầu cùng đồng ý: Một đứa trẻ tự tin thái quá vẫn hơn một đứa trẻ khiêm nhường đến tự ti

| Sống

Bạn đã bao giờ ngăn con lại khi con hào hứng kể về một ý tưởng, chỉ vì sợ con "ảo tưởng"? Hay nhắc con "đừng kiêu" mỗi khi con tự tin một chút?

Một câu nói đang lan truyền mạnh trên mạng xã hội: "Hãy nuôi dạy con trở thành những đứa trẻ tự tin, hoặc tự mãn cũng được. Sau này cuộc đời sẽ vả cho nó khiêm tốn lại. Đừng nuôi dạy thành những đứa trẻ tự ti, vì từ tự ti để trở nên tự tin, khoảng cách xa như đất với trời!"

Nhiều người đọc xong thấy cực đoan.

Nhưng nếu nhìn vào những gì khoa học tâm lý chứng minh và cách những tỷ phú giàu nhất hành tinh thực sự nuôi con, câu nói đó lại không hề vô lý.

Có một thói quen mà hầu hết cha mẹ Việt đều làm mà không nhận ra: Chúng ta sợ con kiêu ngạo đến mức vô tình nuôi lớn sự tự ti trong con.

Mỗi lần con đòi thứ gì, ta bảo "nhà mình không có điều kiện". Mỗi lần con tự tin phát biểu, ta nhắc "đừng huênh hoang". Mỗi lần con muốn thử điều gì mới, ta ngăn "lỡ thất bại thì sao". Từng câu một, từng ngày một, đứa trẻ dần học được một bài học không ai cố tình dạy: mình không xứng đáng.

Nhưng đó không phải khiêm tốn. Đó là tự ti được gán nhầm tên đức hạnh.

Hãy nuôi dạy con trở thành những đứa trẻ tự tin

Đừng hiểu nhầm rằng chúng ta đang khuyến khích nuôi con kiêu ngạo vô lối. Ý nghĩa thực sự đơn giản hơn nếu con tự mãn, cuộc đời sẽ tự điều chỉnh. Cha mẹ không cần phải là người làm việc đó.

Khoa học tâm lý có một khái niệm mô tả chính xác cơ chế này: Dunning-Kruger Effect, hiệu ứng được hai nhà tâm lý học David Dunning và Justin Kruger thuộc Đại học Cornell công bố năm 1999. Người tự tin thái quá vì thiếu năng lực thực sự sẽ không nhận ra giới hạn của mình cho đến khi thực tế va thẳng vào mặt họ. Thất bại, bị từ chối, mất cơ hội, mối quan hệ rạn nứt đó là những "bài học" mà cuộc đời sẽ tự gửi đến, không cần cha mẹ nhắc nhở.

Nghiên cứu từ Đại học Utrecht còn chỉ ra thêm người có cái nhìn thổi phồng về bản thân, thay vì kiên cường hơn trước thất bại, lại chịu đựng tệ hơn khi bị xã hội từ chối chính cái tự mãn đó sẽ làm họ đau hơn khi ngã.

Một đứa trẻ tự mãn vấp ngã, đau, rồi học cách đứng dậy. Đó là hành trình bình thường của một con người.

Nói cách khác, xã hội tự đào tạo sự khiêm tốn. Một đứa trẻ lớn lên tự tin thái quá rồi sẽ va vào những thất bại, những mối quan hệ tan vỡ, những cơ hội mất đi vì tính tự mãn. Cuộc đời là người thầy khắc nghiệt và công bằng hơn bất kỳ cha mẹ nào.

Một đứa trẻ tự ti thì khác.

Cuộc đời không có cách nào "vả" cho nó tự tin hơn được. Vì nó đã tự loại mình ra trước khi cuộc đời kịp dạy bất cứ điều gì.

Alfred Adler, nhà tâm lý học người Áo, người đặt ra khái niệm "inferiority complex" khẳng định cảm giác tự ti là trạng thái tự nhiên của mọi đứa trẻ vì chúng sinh ra yếu ớt và phụ thuộc vào người lớn.

Nhưng đây không phải bệnh.

Chính Adler viết: "Cảm giác tự ti không phải là bệnh, nó là chất xúc tác cho sự phấn đấu lành mạnh. Nó chỉ trở thành bệnh khi cảm giác đó áp đảo con người và thay vì thúc đẩy họ, nó khiến họ trầm cảm và không thể phát triển."

Và với Alfred Adler, inferiority complex là trạng thái tiến triển không chỉ là cảm giác thiếu tự tin nhất thời mà là sự nản lòng sâu sắc, thường dẫn đến việc rút lui khỏi khó khăn thay vì đối mặt với chúng.

Alfred Adler cũng chỉ ra rằng hai nguyên nhân hàng đầu từ phía cha mẹ tạo ra inferiority complex: Thứ nhất là cha mẹ hay chỉ trích, nhấn mạnh vào lỗi lầm thay vì khuyến khích nỗ lực đặc biệt nguy hiểm trước 6 tuổi vì lúc đó não trẻ chưa có khả năng lọc thông tin.

Thứ hai, và đây là điều phản trực giác là bao bọc thái quá, khi cha mẹ không cho con đối mặt với thử thách, đứa trẻ lớn lên không biết mình có khả năng tự xử lý khó khăn, từ đó cũng hình thành inferiority complex.

Năm 2013, hai nhà nghiên cứu Sendhil Mullainathan (Đại học Harvard) và Eldar Shafir (Đại học Princeton) công bố cuốn sách Scarcity: Why Having Too Little Means So Much sau nhiều năm nghiên cứu về tâm lý con người trong trạng thái thiếu thốn.

Phát hiện cốt lõi của họ khi con người liên tục sống với cảm giác thiếu thốn, kể cả thiếu thốn sự tự tin và cảm giác xứng đáng, não bộ bị "chiếm dụng băng thông" (bandwidth). Tức là toàn bộ năng lực nhận thức bị hút vào việc đối phó với nỗi sợ, lo lắng, và tự nghi ngờ bản thân. Khả năng tư duy dài hạn, ra quyết định và nắm bắt cơ hội từ đó suy giảm rõ rệt.

Hệ quả thực tế theo tổng hợp nghiên cứu từ National Alliance on Mental Illness (NAMI) và nhiều công trình đăng trên ScienceDirect, người lớn lên với lòng tự trọng thấp có xu hướng tự loại mình ra khỏi cơ hội trước khi cơ hội kịp từ chối họ.

Họ không dám ứng tuyển vị trí xứng đáng, không dám thương lượng lương, không dám yêu cầu sự tôn trọng, không dám đưa ra ý kiến dù biết mình đúng. Và về lâu dài, điều đó dẫn đến khó duy trì các mối quan hệ lành mạnh, hạn chế thăng tiến sự nghiệp, và nguy cơ cao hơn về lo âu, trầm cảm. Không phải vì họ kém năng lực, mà vì họ không bao giờ tin mình đủ tốt để thử.

Tự mãn thì cuộc đời "vả" cho khiêm tốn. Nhưng tự ti? Không có lực lượng nào của cuộc đời tự nhiên chữa được điều đó.

Bài học dạy con từ những tỷ phú

Warren Buffett nhiều thập kỷ thuộc nhóm người giàu nhất thế giới. Nhưng cách ông nuôi ba người con lại là câu chuyện về việc chủ động không cho con sự tự ti.

Buffett cho con tiền tiêu vặt, nhưng các con phải kiếm bằng việc nhà thật sự dọn máng xối, cắt cỏ, cào lá. Và sau khi các con có tiền, ông mua một chiếc máy đánh bạc mini về nhà, trả tiền cho con bằng xu, rồi lấy lại phần lớn qua chính cái máy đó.

Bài học không phải là "tiết kiệm". Bài học là tiền kiếm được có thể mất đi, và con phải cảm nhận điều đó bằng chính mình, không phải qua lời rao giảng. Triết lý ông ghi trong thư cổ đông 2024: "Để lại cho con đủ để chúng có thể làm bất cứ điều gì, nhưng không đủ để chúng không cần làm gì." Con trai Howard sau này chia sẻ: "Chúng tôi lớn lên mà không kỳ vọng gì cả." Ba người con của Buffett đều trở thành những nhà từ thiện, không bê bối.

Melinda Gates từng kể với tờ New York Times về lý do bà chọn nuôi con như gia đình trung lưu dù sống trong biệt thự hàng chục triệu đô: "Tôi đã học cùng những đứa con nhà giàu ở Duke University, tên cha mẹ chúng được khắc lên tường các tòa nhà. Tôi tự nhủ, nếu sau này tôi có tiền, tôi sẽ không nuôi con kiểu đó."

Ba con Gates có tiền tiêu vặt, nhưng muốn mua gì phải tự trả bằng tiền túi hoặc chờ vào danh sách quà sinh nhật. Bill Gates nói thẳng trong một podcast: "Con tôi sẽ nhận chưa đến 1% tổng tài sản. Tôi muốn chúng có cơ hội tự kiếm thành công của mình, thay vì bị che khuất bởi cái bóng may mắn của tôi."

Không phải vì Gates keo kiệt. Mà vì ông hiểu sự tự tin thật sự chỉ đến khi đứa trẻ tự mình chứng minh được năng lực của bản thân.

Tại hội nghị SummitLA năm 2017, Jeff Bezos kể rằng vợ chồng ông cho các con dùng dao thật từ năm 4 tuổi, dùng máy khoan máy cưa từ 7 đến 8 tuổi. Triết lý đó đến từ MacKenzie Scott: "Thà có một đứa con chín ngón tay còn hơn một đứa con không biết tự xoay xở." Bezos gọi đó là "thái độ tuyệt vời về cuộc sống".

Em trai ông, Mark Bezos, trêu: "May mà anh có những đứa con biết tự xoay xở với đủ 10 ngón tay." Bezos cười: "Tính đến giờ thì vậy."

Đằng sau câu chuyện hài hước đó là một triết lý nhất quán để con đối mặt với rủi ro có kiểm soát, tự giải quyết vấn đề. Vì chỉ khi tự vượt qua được, đứa trẻ mới tích lũy được thứ không ai mua hộ được sự tự tin từ bên trong.

Trong phỏng vấn trên đài NBC, bác sĩ Edward Zuckerberg, bố của người sáng lập Facebook, chia sẻ triết lý nuôi bốn người con của mình: "Thay vì áp đặt lên con hoặc cố định hướng cuộc đời chúng theo ý mình, hãy nhận ra điểm mạnh của con và hỗ trợ sự phát triển những điều chúng đam mê."

Ông áp dụng ba nguyên tắc làm gương về tinh thần tự làm chủ, tạo sự ổn định an toàn cho con, và chủ động khám phá rồi khích lệ đúng sở thích từng đứa. Kết quả là Mark Zuckerberg lúc 12 tuổi đã tự tạo phần mềm ZuckNet cho văn phòng của bố.

Không phải vì bị ép, mà vì được tin tưởng rằng mình làm được.

Đây chính là điểm khác biệt ba người kia dạy con bằng cách hạn chế để con tự lực. Còn bố Zuckerberg dạy bằng cách nhìn thấy và nuôi dưỡng điểm mạnh sẵn có của con, trước khi con kịp tự nghi ngờ bản thân.

Bốn gia đình, bốn cách tiếp cận khác nhau. Nhưng tất cả đều không làm một điều, không ai dùng sự bảo bọc để thay thế cơ hội tự chứng minh bản thân của con.

Không ai ngăn con khỏi thất bại.

Thay vào đó, họ tạo ra môi trường cho con được thất bại một cách an toàn, học cách đứng dậy, và quan trọng hơn biết rằng mình có khả năng xoay xở dù không có sẵn mọi thứ.

Theo nghiên cứu đăng trên ScienceDirect về hành trình phát triển lòng tự trọng từ thời thơ ấu đến trưởng thành lòng tự trọng tích cực ở trẻ em gắn liền với khả năng đặt ra mục tiêu, vượt qua khó khăn và phục hồi sau thất bại. Đây không phải phẩm chất bẩm sinh, mà là thứ được xây dựng qua từng trải nghiệm, từng lần được tin tưởng, từng lần được phép sai và tự sửa.

Nghiên cứu năm 2016 từ Đại học Singapore đăng trên Journal of Personality chỉ ra trẻ có cha mẹ hay can thiệp quá mức hoặc phản ứng thái quá khi con mắc lỗi có xu hướng phát triển "chủ nghĩa hoàn hảo maladaptive", tức là sợ mắc sai lầm đến mức tê liệt và tự trách bản thân khi không hoàn hảo.

Bắt đầu từ đâu nếu bạn không phải tỷ phú?

Bạn không cần phải là Buffett hay Gates để áp dụng những triết lý này. Thứ tạo ra sự khác biệt không phải là số tiền trong tài khoản, mà là cách bạn phản ứng với sự tự tin của con. Khi con hào hứng kể về một ý tưởng, bạn hỏi thêm hay ngay lập tức tìm lý do để bác bỏ? Khi con thất bại, bạn cùng con phân tích hay chỉ nhắc "đã bảo rồi mà"?

Khi con muốn thử điều gì đó mới, bạn bước sang một bên để con tự làm hay lập tức làm hộ vì sợ con sai?

Câu nói viral kia không phải lời kêu gọi nuôi con kiêu ngạo. Nó là lời nhắc sự tự tin thái quá thì cuộc đời sẽ tự điều chỉnh. Nhưng sự tự ti ăn sâu vào tâm lý thì không ai dạy được, không có bài học nào sửa được, không có số tiền nào mua lại được.

Vì cuối cùng, thứ giá trị nhất cha mẹ để lại cho con không phải là tiền trong tài khoản hay con đường đã dọn sẵn.

Đó là niềm tin của đứa trẻ vào chính nó.

Và thứ đó, dù bạn giàu hay nghèo, cũng chỉ xây được từng ngày một, bằng cách để con được sống trọn vẹn với đúng con người của chính mình.

Yên Yên

Cùng chuyên mục
XEM