Gặp Tiến sĩ Việt thuộc top 2% nhà khoa học ảnh hưởng nhất thế giới: Bỏ giấc mơ làm bác sĩ, rẽ hướng sang ngành “không nhìn thấy”, tiến xa hơn nhờ 3 ĐIỀU đắt giá
Từ một chàng trai từng bước vào đại học với nhiều mông lung, chưa biết rõ mình muốn gì, TS. Phạm Anh Tuấn đã giành nhiều thành tựu xuất sắc trong nghiên cứu, trở thành nhà khoa học nằm trong Top 2% có ảnh hưởng nhất thế giới.
Phạm Anh Tuấn (SN 1991) hiện công tác tại KTH Royal Institute of Technology (Thụy Điển), là nhà khoa học trẻ hoạt động trong lĩnh vực địa kỹ thuật, hạ tầng bền vững và nền móng năng lượng (energy piles).
Trong hoạt động nghiên cứu, anh có khoảng 50 công bố khoa học quốc tế, trong đó 36 bài thuộc nhóm Q1. Anh nằm trong Top 2% nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế giới theo xếp hạng của Stanford University và Elsevier, đồng thời là thành viên Ban Biên tập tạp chí Geosynthetics International (Q1), tham gia phản biện cho hơn 30 tạp chí khoa học quốc tế.
Từ Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng, anh tiếp tục học tập và nghiên cứu tại Pháp, Nhật Bản, Anh và Thụy Điển, với hành trình không ít chông chênh và va vấp.
Đằng sau hồ sơ ấn tượng không phải là con đường được vạch sẵn, mà là chuỗi những ngày chông chênh, lạc hướng, va vấp và cả quá trình tự học cách đứng dậy để kiên định với lựa chọn của chính mình. Trong cuộc trò chuyện gần đây với chúng tôi, anh chia sẻ về bước ngoặt rẽ hướng và cơ duyên đến với ngành địa kỹ thuật.
Câu 1: TS. Phạm Anh Tuấn hiện là một trong những nhà khoa học trẻ của Việt Nam ghi dấu ấn trong cộng đồng học thuật quốc tế. Hành trình đến với nghiên cứu khoa học của anh như thế nào?
Hành trình đến với nghiên cứu của tôi thực ra khá dài và không hề rõ ràng ngay từ đầu. Tôi không phải kiểu người bước vào đại học với một kế hoạch cụ thể hay một mục tiêu được vạch sẵn. Ngược lại, tôi cũng giống rất nhiều bạn trẻ khác có phần mông lung, không thật sự hiểu mình phù hợp với điều gì, và càng chưa thể hình dung mình sẽ đi theo con đường nào.
Năm 2009, khi bắt đầu trưởng thành, tôi gần như không có một định hướng rõ ràng nào. Năm thứ nhất đại học là quãng thời gian tôi học với trạng thái “cho có”, chủ yếu để qua môn, chứ không gắn với một mục tiêu cụ thể. Khi đó, tôi chưa từng nghĩ mình sẽ làm nghiên cứu khoa học.
Nhìn lại bây giờ, tôi tin rằng cảm giác đó không hề hiếm. Rất nhiều người trẻ từng trải qua giai đoạn học mà chưa biết mình học để làm gì, đi mà chưa thật sự rõ mình đang hướng về đâu.
Ngày xưa, tôi từng nghĩ mình sẽ trở thành bác sĩ. Ước mơ đó xuất phát từ những trải nghiệm khá riêng trong gia đình, khi từ nhỏ tôi đã chứng kiến những người thân, đặc biệt là bố mẹ, thường xuyên đau ốm. Có lẽ vì thế nên trong một giai đoạn dài, tôi nghĩ nghề y là con đường mình muốn theo đuổi.
Nhưng rồi biến cố gia đình xảy ra, đặc biệt là sự ra đi của mẹ, khiến tôi thay đổi rất nhiều trong cách nghĩ. Có những giấc mơ khi mình còn nhỏ thì rất rõ ràng, nhưng khi bước qua một biến cố lớn, mình bắt đầu cảm thấy mọi thứ không còn như cũ.
Tôi không còn giữ được sự chắc chắn với con đường trước đó nữa. Đó không hẳn là từ bỏ trong một khoảnh khắc, mà là cảm giác dần dần đánh mất động lực với điều mình từng nghĩ sẽ theo đuổi.
Sau này, tôi hiểu rằng có những bước rẽ trong cuộc sống không đến từ tham vọng, mà đến từ việc mình buộc phải tìm lại phương hướng cho chính mình. Và trong trường hợp của tôi, bước rẽ ấy dẫn tôi sang một lĩnh vực hoàn toàn khác, làm việc với “những thứ không nhìn thấy” và bắt đầu công việc nghiên cứu địa kỹ thuật.
Câu 2: Điều gì ở lĩnh vực địa kỹ thuật, một nghề nghe thôi đã thấy rất khó và khô khan lại khiến anh bị cuốn hút và quyết định gắn bó lâu dài?
Điều thú vị là tôi không đến với lĩnh vực mình nghiên cứu “địa kỹ thuật” vì một quyết định quá lớn. Nó đến khá tự nhiên, khi tôi bắt đầu quay lại với việc học một cách nghiêm túc hơn.
Càng học, tôi càng nhận ra mình bị cuốn hút bởi những vấn đề liên quan đến đất, nền móng, công trình ngầm, những thứ nằm dưới lòng đất, không dễ nhìn thấy, nhưng lại quyết định sự ổn định của cả công trình phía trên.
Tôi thường nói vui rằng đây là một ngành “không nhìn thấy”, nhưng càng nghĩ kỹ thì càng thấy cách gọi đó rất đúng. “Địa kỹ thuật là lĩnh vực làm việc với những thứ gần như không nhìn thấy, nhưng lại quyết định độ an toàn của mọi công trình phía trên”. Một tòa nhà có thể rất đẹp, một cây cầu có thể rất hiện đại, nhưng nếu nền móng không ổn định thì tất cả những gì phía trên đều trở nên mong manh.
Câu 3: Có một giai đoạn anh từng học trong trạng thái khá mông lung, gần như mất phương hướng. Vậy anh đã bắt đầu nuôi dưỡng lại ước mơ của mình với ngành địa kỹ thuật ra sao?
Tôi nghĩ là từ cảm giác mình không thể tiếp tục “trôi nổi” mãi như vậy. Sau năm thứ nhất, tôi bắt đầu nghiêm túc nhìn lại bản thân và tự hỏi: nếu mình không thay đổi, thì vài năm nữa mình sẽ trở thành ai? Câu hỏi đó khiến tôi trăn trở rất lâu và tôi quyết định phấn đấu vì tương lai của chính mình.
Tôi tham gia các câu lạc bộ học thuật, tự học, tự ôn luyện và bắt đầu thử sức với các kỳ thi Olympic. Ban đầu, thành tích không phải điều gì quá lớn lao, nhưng nó cho tôi cảm giác rằng nỗ lực của mình có thể tạo ra chuyển biến thật sự.
Từ giải Khuyến khích ở một lĩnh vực, tôi dần tiến tới những kết quả tốt hơn trong chuyên ngành. Có một giai đoạn, chính việc được thầy cô tin tưởng, giao nhiệm vụ hướng dẫn các em khóa sau, khiến tôi hiểu rằng mình đã không còn đứng ở điểm xuất phát nữa. Mình bắt đầu có trách nhiệm với con đường mình chọn, chứ không chỉ học để hoàn thành một giai đoạn.
Câu 4: Trong hành trình học tập và nghiên cứu qua nhiều quốc gia, từ Pháp, Nhật Bản đến Anh và Thụy Điển, đâu là bước ngoặt có tính quyết định nhất, khiến anh thay đổi cách nhìn về khoa học và con đường mình theo đuổi?
Nếu phải chọn một bước ngoặt, tôi nghĩ đó là quyết định rời Việt Nam năm 2016 để đi học tập và nghiên cứu ở nước ngoài. Bởi với tôi, đó không chỉ là việc thay đổi môi trường học tập, mà còn là thay đổi cả cách mình nhìn về khoa học, về nghề nghiên cứu và cả về chính bản thân mình.
Trước đó, tôi chủ yếu học tập và làm việc trong một môi trường quen thuộc, lặp đi lặp lại. Nhưng sau khi bước ra ngoài, từ Pháp, Nhật Bản đến Anh Quốc rồi Thụy Điển, tôi buộc phải tiếp cận khoa học theo một chuẩn mực khác, chặt chẽ hơn, độc lập hơn, nhiều phản biện hơn và cũng thực tế hơn.
“Quyết định rời Việt Nam năm 2016 không chỉ thay đổi môi trường học tập, mà thay đổi cả cách tôi nhìn về khoa học”. Tôi không còn nhìn nghiên cứu như một việc chỉ để viết bài hay hoàn thành học vị, mà bắt đầu đặt câu hỏi rõ ràng hơn rằng vấn đề mình đang làm có ý nghĩa gì, đóng góp được gì, và có thể đi tới đâu trong thực tế?
Nhìn lại, tôi nghĩ nếu không có quyết định đó, hành trình của tôi sẽ rất khác. Có thể tôi vẫn đi tiếp, nhưng khó có được thành công và trải nghiệm rộng như bây giờ.
Câu 5: Trải nghiệm học thuật quốc tế đã ảnh hưởng thế nào đến tư duy nghiên cứu của anh, và hiện anh đang theo đuổi hướng nghiên cứu nào?
Đi qua nhiều môi trường khác nhau giúp tôi nhận ra rằng khoa học không chỉ là tri thức, mà còn là văn hóa làm việc. Mỗi nơi có một cách tiếp cận khác nhau, nhưng điểm chung là họ đều rất coi trọng chuẩn mực học thuật, tinh thần phản biện và tính độc lập trong tư duy.
Ở những môi trường đó, bạn không thể làm việc hời hợt. Bạn phải thực sự hiểu vấn đề mình đang theo đuổi, chấp nhận bị chất vấn, chấp nhận sửa mình khi bằng chứng cho thấy mình chưa đúng. Điều đó đôi khi khá áp lực, nhưng về lâu dài lại là thứ rèn con người rất mạnh.
Một tác động khác cũng rất lớn là cách các môi trường quốc tế đặt nghiên cứu trong mối liên hệ với thực tế. Người ta không hỏi bạn chỉ có bao nhiêu bài báo, mà còn hỏi những nghiên cứu đó đang góp phần giải quyết vấn đề gì. Cách đặt câu hỏi đó khiến tôi dần chuyển từ suy nghĩ “mình công bố được gì” sang “mình thực sự có đóng góp được gì”.
Hiện tại, tôi tập trung vào ba hướng chính: nền móng năng lượng, hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu và vật liệu bền vững.
Trong đó, nền móng năng lượng là một hướng mà tôi đặc biệt tâm huyết. Truyền thống thì nền móng được xem là bộ phận chịu lực của kết cấu.
Nhưng khi nhìn xa hơn, tôi nghĩ tại sao mình không đặt thêm một câu hỏi rằng liệu nền móng có thể đồng thời góp phần giải quyết bài toán năng lượng hay không? Từ cách nghĩ đó, tôi đi sâu vào nghiên cứu energy piles - một hướng tiếp cận giúp công trình không chỉ đứng vững, mà còn có thể hỗ trợ sưởi ấm, làm mát, tiết kiệm năng lượng và thân thiện hơn với môi trường.
Bên cạnh đó, tôi nghiên cứu về hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu. Và hướng thứ ba là vật liệu bền vững. Tôi cho rằng ngành xây dựng tương lai sẽ không thể chỉ nói về độ bền hay chi phí, mà còn phải nói về phát thải carbon, về tác động môi trường và về tính bền vững trong dài hạn.
Câu 6: Điều gì khiến anh phát triển các công cụ ứng dụng như PileNext, EnergyPile thay vì chỉ dừng ở nghiên cứu, và theo anh, yếu tố nào giúp một nhà khoa học đi đường dài và tạo ra giá trị bền vững?
Tôi chọn hướng đi này vì nhận ra khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực tế. Nhiều nghiên cứu rất tốt nhưng khó áp dụng do quá phức tạp, đòi hỏi nền tảng chuyên môn sâu. Vì vậy, tôi muốn theo đuổi hướng nghiên cứu mang tính ứng dụng hơn, giúp các kết quả khoa học trở nên đơn giản, dễ tiếp cận và hữu ích hơn với kỹ sư và doanh nghiệp.
Tôi nghĩ nếu nghiên cứu chỉ dừng lại ở bài báo thì giá trị của nó vẫn còn bị giới hạn. Chính vì vậy, tôi muốn làm thêm một bước nữa để chuyển hóa tri thức đó thành các công cụ mà kỹ sư có thể sử dụng dễ dàng hơn trong thực tế. PileNext hay EnergyPile ra đời từ cách nghĩ đó.
Với tôi, đây không đơn thuần là câu chuyện công nghệ hay phần mềm. Nó là một cách kết nối giữa tri thức hàn lâm với nhu cầu thực tiễn. Khi một kết quả nghiên cứu được “dịch” thành công cụ cụ thể, nó có cơ hội đi xa hơn, chạm vào đời sống rõ hơn và tạo ra giá trị thực hơn.
Tôi cho rằng nghiên cứu là nền tảng, nhưng để đi xa, một nhà khoa học không thể đơn độc. Đằng sau mỗi hành trình luôn cần một hệ sinh thái từ phòng thí nghiệm, cộng sự đến cộng đồng đủ tốt để nuôi dưỡng ý tưởng.
Vì vậy, bên cạnh nghiên cứu, tôi tập trung xây dựng đội, nhóm, phòng thí nghiệm và kết nối cộng đồng khoa học trẻ của Việt Nam. GREENX Lab không chỉ là nơi làm nghiên cứu, mà là không gian để người trẻ học hỏi, trao đổi và phát triển bài bản.
Tôi tin rằng nhiều bạn trẻ không thiếu năng lực, mà thiếu môi trường và định hướng. Khi có một cộng đồng đủ tốt, con đường khoa học sẽ bớt đơn độc và bền vững hơn.
Câu 7: Việc được xếp vào Top 2% nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế giới chắc chắn là một cột mốc đáng chú ý. Với anh, sự ghi nhận này mang ý nghĩa như thế nào trong hành trình làm khoa học của mình?
Với tôi, đây trước hết là một sự ghi nhận mang tính tham chiếu. Nó cho thấy những hướng nghiên cứu mà tôi và các cộng sự theo đuổi có giá trị học thuật nhất định và được cộng đồng quốc tế quan tâm. Hơn nữa, tôi cảm thấy vui và trân trọng.
Nhưng tôi chưa bao giờ xem đó là đích đến. Tôi nghĩ nếu làm khoa học chỉ để hướng tới một danh hiệu, mình rất dễ đi chệch khỏi những câu hỏi cốt lõi. Với tôi, điều quan trọng hơn là sự ghi nhận này nhắc mình về trách nhiệm càng có ảnh hưởng hơn thì càng phải nghiêm túc hơn với dữ liệu, với phương pháp, với các kết luận và với những giá trị mình lan tỏa. “Top 2% không phải là đích đến, mà là lời nhắc rằng mình phải nghiêm túc hơn với trách nhiệm của một người làm khoa học”.
Tôi trân trọng từng khoảnh khắc, và tin rằng giá trị của thành tựu không nằm ở danh xưng, mà ở việc mình có tiếp tục làm việc tử tế, nghiêm túc với con đường đã chọn hay không.
Câu 8: Nếu phải đúc kết từ chính hành trình của mình, đâu là điều đắt giá nhất đã giúp anh đi xa và đi vững hơn trên con đường khoa học?
Có lẽ điều khiến tôi thấy đáng giá nhất không phải là một cột mốc cụ thể, mà là việc mình đã không dừng lại trong những giai đoạn rất khó khăn. Tôi từng mất phương hướng, từng rất mệt mỏi và hoài nghi. Nhưng cuối cùng, tôi vẫn đi tiếp và làm được.
Tôi nghĩ đó cũng là một điều đáng nói với người trẻ rằng không phải ai cũng cần khởi đầu đẹp, nhưng ai cũng cần đủ kiên trì để đi tiếp.
Nếu đúc kết ngắn gọn, tôi nghĩ có ba điều. Điều thứ nhất là luôn giữ mình ở vị trí của một người học. Dù ở giai đoạn nào, mình cũng không thể nghĩ rằng mình đã biết đủ. Trong khoa học, chỉ cần ngừng học là mình sẽ rất nhanh bị tụt lại.
Điều thứ hai là sự kiên trì. Tôi cho rằng đây là yếu tố cực kỳ quan trọng. “Khoa học không phải con đường dành cho những người muốn thành công nhanh, mà là hành trình rất dài của sự kiên trì”. Có những giai đoạn nghiên cứu rất cô đơn, rất áp lực, có khi mình mất rất nhiều thời gian mà chưa nhìn thấy kết quả rõ ràng.
Điều thứ ba là khả năng biến tri thức thành giá trị thực. Tôi luôn tin rằng nghiên cứu sẽ ý nghĩa hơn rất nhiều nếu nó không chỉ nằm trên giấy, mà có thể đi ra ngoài đời sống, kết nối được với kỹ sư, với doanh nghiệp, với những bài toán thực tế của xã hội.
Câu 9: Với những người trẻ Việt Nam đang theo đuổi khoa học và mong muốn bước ra môi trường quốc tế, anh nghĩ họ cần chuẩn bị điều gì là quan trọng nhất?
Tôi nghĩ mọi người đều cần chấp nhận việc mình không quá hoàn hảo. Rất nhiều bạn trẻ tự tạo áp lực phải giỏi sớm, phải định hình rõ ràng con đường từ rất sớm, nhưng thực tế không phải như vậy. Chúng ta sẽ phải cần thời gian để thử, để sai, để đi vòng trước khi tìm ra hướng phát triển đúng, chuẩn cho mình.
Có thể các bạn phát triển chậm, từng lạc hướng, nhưng miễn là mình không dừng lại, vẫn điều chỉnh và cố gắng bước tiếp.
Bên cạnh đó, tôi nghĩ người trẻ không nên quá áp lực về việc phải “chứng minh bản thân” quá sớm. Khoa học là một hành trình dài, và sự trưởng thành trong học thuật cần thời gian tích lũy. Điều quan trọng hơn là mình có đủ kiên nhẫn để xây dựng nền tảng thật vững, thay vì cố gắng chạy nhanh trong ngắn hạn.
Một yếu tố không thể thiếu là thái độ học hỏi và sự khiêm nhường. Môi trường quốc tế mở ra nhiều cơ hội, nhưng cũng đi kèm với áp lực cạnh tranh và yêu cầu rất cao nên thiếu thích nghi thì rất khó để đi đường dài.
Cuối cùng, tôi nghĩ người trẻ Việt Nam khi bước ra thế giới cũng cần giữ được sự kết nối với thực tiễn của đất nước mình. Khi bạn vừa có nền tảng học thuật vững, vừa theo đuổi những câu hỏi có ý nghĩa xã hội, thì tiếng nói khoa học của bạn sẽ tự nhiên có giá trị và sức ảnh hưởng lớn hơn trong cộng đồng quốc tế.











