“Đại dịch ái kỷ” trong giới học thuật: Khi áp lực thành tích biến giảng đường thành đường đua?
Trong nhiều năm qua, cụm từ “narcissism epidemic”, tạm dịch là “đại dịch ái kỷ”, xuất hiện ngày càng nhiều trong các cuộc tranh luận về giáo dục, công việc và cả mạng xã hội. Một trong những nơi thường xuyên bị gọi tên là môi trường học thuật, nơi những người vốn được kỳ vọng theo đuổi tri thức đôi khi lại bị cho là đang ngày càng chạy theo danh tiếng cá nhân.
Nhưng liệu giới học thuật thực sự đang trở nên ái kỷ hơn, hay đây chỉ là hệ quả của một hệ thống ngày càng cạnh tranh?
Khi trường đại học không còn chỉ là nơi để dạy và học
Theo góc nhìn được đưa ra trong bài viết The Narcissism Epidemic in Academia, môi trường đại học hiện đại đang tạo ra áp lực ngày càng lớn lên giảng viên và các nhà nghiên cứu.
Không chỉ giảng dạy, họ còn phải công bố nghiên cứu, săn học bổng, xây dựng hồ sơ học thuật bằng các bài viết chất lượng được đăng trên tạp chí đầu ngành, mở rộng ảnh hưởng nghề nghiệp thông qua thành tích và các mối quan hệ nhằm liên tục chứng minh giá trị bản thân. Trong bối cảnh đó, cụm từ “publish or perish” nghĩa là “công bố hoặc bị đào thải” dần trở thành một thứ luật bất thành văn.
Khi thành tích trở thành thước đo chính, không ít người bắt đầu chuyển trọng tâm từ việc tạo ra giá trị cho sinh viên sang việc tạo ra dấu ấn cá nhân. Những biểu hiện thường được nhắc tới gồm:
- Đặt nghiên cứu lên trên chất lượng giảng dạy;
- Xem đồng nghiệp là đối thủ hơn cộng sự;
- Liên tục tìm kiếm sự công nhận;
- Xây dựng thương hiệu cá nhân thay vì đầu tư cho cộng đồng học thuật, giảng dạy cho sinh viên.
Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi, liệu môi trường học thuật đang nuôi dưỡng tính ái kỷ?
Nhưng khoa học lại đang kể một câu chuyện khác. Dù cụm từ “đại dịch ái kỷ” nghe có vẻ hợp với cảm nhận chung của xã hội hiện nay, dữ liệu nghiên cứu gần đây lại cho thấy bức tranh phức tạp hơn. Một nghiên cứu tổng hợp quy mô lớn phân tích hơn 1.600 bộ dữ liệu với hơn nửa triệu người tham gia đã xem xét mức độ ái kỷ qua nhiều thập kỷ bằng thang đo tâm lý phổ biến NPI (Narcissistic Personality Inventory).
Kết quả gây bất ngờ khi mức độ ái kỷ nhìn chung “không tăng theo thời gian”, thậm chí ở một số nhóm còn có xu hướng giảm nhẹ. Điều đó đồng nghĩa với việc cảm giác “người trẻ ngày càng tự yêu bản thân quá mức” hoặc “xã hội ngày càng ái kỷ” chưa chắc đã phản ánh đúng thực tế.
Vậy tại sao chúng ta cảm thấy xã hội đang ngày càng “ai cũng nghĩ mình là nhân vật chính”?
Các nhà nghiên cứu cho rằng có thể chúng ta đang nhầm lẫn giữa “việc con người thể hiện bản thân nhiều hơn” với “việc con người trở nên ái kỷ hơn”.
Ngày nay, việc xây dựng thương hiệu cá nhân, đăng thành tựu lên mạng xã hội, nói về mục tiêu cá nhân hay quảng bá bản thân đã trở thành kỹ năng gần như bắt buộc.
Đặc biệt trong môi trường học thuật, nơi công bố nghiên cứu, danh tiếng chuyên môn và mạng lưới nghề nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội phát triển, việc xuất hiện nhiều hành vi mang màu sắc “tự thể hiện” là điều dễ hiểu.
Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc con người ngày càng thiếu đồng cảm hay luôn xem bản thân vượt trội hơn người khác. Nói cách khác, có thể xã hội đang trở nên “biểu diễn hơn”, chứ chưa chắc “ái kỷ hơn”.
Vấn đề có thể không nằm ở con người mà nằm ở hệ thống. Khi đặt hai góc nhìn cạnh nhau, câu chuyện sẽ trở nên thú vị hơn.
Có thể giới học thuật không thật sự sản sinh ra nhiều người ái kỷ hơn trước. Thứ đang thay đổi là cơ chế đánh giá. Nơi số bài báo, độ phủ truyền thông, mạng lưới quan hệ và khả năng tự quảng bá ngày càng được tưởng thưởng, tuyên dương mạnh hơn.
Khi hệ thống ưu tiên khả năng nổi bật, con người sẽ học cách nổi bật. Và đôi lúc, điều trông giống ái kỷ chưa chắc bắt nguồn từ tính cách mà từ cách cuộc chơi được thiết kế ngay từ đầu.
Có lẽ điều cần đặt lại không phải là con người, mà là tiêu chí thành công
Điều này mở ra một câu hỏi lớn hơn cho giáo dục đại học hiện nay, nếu chúng ta liên tục đo lường giá trị của một giảng viên bằng số lượng công bố, chỉ số trích dẫn hay mức độ hiện diện học thuật, liệu có vô tình làm lu mờ những đóng góp khó đo đếm hơn như chất lượng giảng dạy, khả năng truyền cảm hứng hay sự đồng hành với sinh viên?
Trong thực tế, những giá trị này thường ít được ghi nhận hơn vì khó quy đổi thành con số. Một bài báo có thể được thống kê, nhưng một giờ hướng dẫn tận tâm hay tác động lâu dài đến tư duy của người học thì không dễ đo lường.
Có lẽ vì vậy, thay vì vội kết luận rằng giới học thuật đang trở nên ái kỷ hơn, cần nhìn nhận rằng môi trường cạnh tranh hiện nay đang khiến việc thể hiện bản thân trở thành một chiến lược sinh tồn.
Và nếu muốn thay đổi điều đó, câu trả lời có thể không nằm ở việc yêu cầu cá nhân khiêm tốn hơn, mà ở việc xây dựng một hệ thống biết tưởng thưởng cả thành tích lẫn những giá trị học thuật vô hình một cách ngang bằng nhau.



