5 dấu hiệu muộn của SUY THẬN rất dễ nhầm lẫn với mệt mỏi thông thường - Đặc biệt ở LÀN DA và HƠI THỞ
Nhiều người chỉ nghĩ cơ thể đang thiếu ngủ hoặc mệt mỏi kéo dài, cho đến khi phát hiện cơ thể đã xuất hiện những dấu hiệu nguy hiểm cảnh báo suy thận giai đoạn cuối.
Suy thận là một trong những căn bệnh nguy hiểm đang có xu hướng xuất hiện ngày càng nhiều, không chỉ ở người lớn tuổi mà cả ở người trẻ. Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn cuối, chức năng lọc và đào thải độc tố của thận suy giảm nghiêm trọng, kéo theo hàng loạt biến chứng liên quan đến thần kinh, hô hấp, tuần hoàn và da liễu.
Đừng chủ quan khi cơ thể xuất hiện dấu hiệu bất thường
Điều đáng lo ngại là nhiều dấu hiệu cảnh báo lại xuất hiện khá âm thầm, dễ bị nhầm với tình trạng mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc suy nhược thông thường nên thường bị bỏ qua. Theo các chuyên gia y khoa, trước khi bước vào giai đoạn nguy kịch, bệnh nhân suy thận thường xuất hiện 5 dấu hiệu điển hình dưới đây.
1. Lú lẫn, buồn ngủ kéo dài nhưng nhiều người nghĩ chỉ là cơ thể suy nhược
Khi thận mất dần khả năng đào thải độc tố, các chất cặn tích tụ trong máu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh trung ương. Người bệnh bắt đầu xuất hiện tình trạng ngủ nhiều, phản ứng chậm, nói không rõ ràng, mất tập trung hoặc mê sảng.
Ở giai đoạn nặng hơn, bệnh nhân có thể rơi vào trạng thái hôn mê do bệnh não chuyển hóa. Một số trường hợp có nồng độ creatinine trong máu tăng rất cao, điện não đồ cho thấy sóng chậm lan tỏa.
Các bác sĩ khuyến cáo người thân cần đặc biệt lưu ý nếu bệnh nhân giảm phản ứng với lời nói hoặc kích thích xung quanh. Trong quá trình chăm sóc, nên giữ không gian yên tĩnh, hạn chế tiếng ồn và tránh cố đánh thức bệnh nhân liên tục.
2. Hơi thở bất thường, có mùi lạ
Một trong những biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối là tình trạng thở nhanh và sâu bất thường do nhiễm toan chuyển hóa, còn gọi là kiểu thở Kussmaul.
Hơi thở của người bệnh đôi khi xuất hiện mùi giống acetone hoặc mùi hóa chất đặc trưng. Đây là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang mất cân bằng chuyển hóa nghiêm trọng.
Ngoài ra, suy thận còn có thể gây phù phổi với biểu hiện khó thở khi nằm, thở nặng nhọc hoặc có tiếng ran ở phổi. Trong chăm sóc điều dưỡng, bệnh nhân thường được nâng đầu giường khoảng 30 độ và có thể phải hỗ trợ thở máy không xâm lấn theo chỉ định bác sĩ.
3. Nước tiểu giảm mạnh, chuyển màu sẫm
Khi tốc độ lọc cầu thận giảm xuống dưới mức nguy hiểm, lượng nước tiểu trong 24 giờ có thể dưới 100 ml - dấu hiệu của vô niệu.
Nước tiểu lúc này thường có màu sẫm như nước trà hoặc nước tương và tỷ trọng gần như cố định. Đây là biểu hiện cho thấy thận không còn khả năng lọc và đào thải chất thải hiệu quả.
Các chuyên gia cho biết trong giai đoạn này, việc theo dõi lượng dịch đưa vào và thải ra khỏi cơ thể là cực kỳ quan trọng để hạn chế nguy cơ mất nước hoặc quá tải dịch gây phù phổi.
4. Da khô, bong tróc, ngứa dữ dội
Không ít bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối xuất hiện tình trạng da khô, bong vảy, thậm chí có lớp tinh thể trắng xám do urê lắng đọng trên bề mặt da.
Cảm giác ngứa dữ dội khiến nhiều người gãi liên tục, tạo ra các vết xước và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Bên cạnh đó, tay chân thường nhợt nhạt do thiếu máu và dễ bầm tím ở những vùng chịu áp lực.
Trong quá trình chăm sóc, người bệnh nên được dưỡng ẩm thường xuyên bằng các sản phẩm dịu nhẹ. Đồng thời cần thay đổi tư thế khoảng 2 giờ/lần để hạn chế loét tì đè.
5. Tay chân lạnh, huyết áp tụt
Ở giai đoạn cuối của suy thận, hệ tuần hoàn bắt đầu suy yếu rõ rệt. Người bệnh thường xuất hiện tình trạng huyết áp giảm dần, cơ thể lạnh, đặc biệt ở tay chân.
Một số trường hợp còn gặp rối loạn nhịp tim do tăng kali máu, biến chứng nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng. Điện tâm đồ khi đó có thể xuất hiện sóng T hình lều đặc trưng.
Các bác sĩ lưu ý việc truyền dịch cho bệnh nhân suy thận cần được thực hiện rất thận trọng để tránh làm nặng thêm tình trạng phù phổi hoặc suy tim.
Ngoài việc điều trị y tế, bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối cũng cần được chăm sóc toàn diện hơn về dinh dưỡng và vệ sinh. Người bệnh nên ăn các món lỏng, ít kali và ít phốt pho, đồng thời vệ sinh răng miệng thường xuyên để hạn chế nhiễm nấm và viêm loét. Gia đình cũng nên học các kỹ năng chăm sóc cơ bản và chủ động liên hệ đội ngũ chăm sóc giảm nhẹ khi cần thiết.
Theo Bohe
