1 ca tử vong, 29 hành khách mất dấu: Công nghệ truy vết từng chống Covid bất lực trước virus Hanta
Sự biến mất của 29 hành khách sau ca tử vong vì virus Hanta đang cho thấy giới hạn của các ứng dụng truy vết từng được kỳ vọng là “vũ khí công nghệ” trong đại dịch Covid-19.
Một ca tử vong vì nhiễm virus Hantavirus trên tàu du lịch đang khiến giới chức y tế phải khẩn cấp truy tìm 29 hành khách đã rời tàu để ngăn nguy cơ lây lan. Nhưng khác với thời kỳ đại dịch Covid-19, khi các ứng dụng truy vết tiếp xúc được kỳ vọng là “vũ khí công nghệ” chống dịch, lần này những công cụ đó gần như không phát huy tác dụng.
Ứng dụng truy vết từng là biểu tượng công nghệ mùa Covid, nhưng thất bại với virus Hanta
Trong giai đoạn đại dịch Covid-19 bùng phát toàn cầu từ năm 2020, hàng loạt quốc gia đã triển khai các ứng dụng truy vết tiếp xúc với sự hỗ trợ từ Apple và Google. Công nghệ này sử dụng kết nối Bluetooth để ghi nhận việc hai người ở gần nhau trong một khoảng thời gian nhất định.
Nếu một người sau đó được xác nhận dương tính với Covid-19, hệ thống sẽ gửi cảnh báo đến những người từng tiếp xúc gần. Mục tiêu của mô hình này là giúp phát hiện sớm nguy cơ lây nhiễm, hỗ trợ tự cách ly và giảm tốc độ lây lan của virus trong cộng đồng.
Trong bối cảnh Covid lan rộng với hàng triệu ca bệnh, việc truy vết thủ công gần như bất khả thi, khiến công nghệ trở thành giải pháp được nhiều chính phủ kỳ vọng. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của các ứng dụng này không hoàn toàn như mong đợi. Dù giúp việc theo dõi dịch bệnh có tổ chức hơn, chúng không thể giải quyết triệt để vấn đề lây lan trong đại dịch.
Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là Mỹ, các ứng dụng truy vết không đủ sức làm chậm tốc độ bùng phát của Covid-19. Theo các chuyên gia dịch tễ, nguyên nhân nằm ở nhiều yếu tố: tỷ lệ người dùng thấp, độ chính xác hạn chế, phản ứng khác nhau của người dân sau khi nhận cảnh báo, cùng cách cơ quan y tế vận hành dữ liệu thu thập được.
Các ứng dụng từng là biểu tượng truy vết Covid-19 lại trở nên "vô dụng" với virus Hanta
Một số quốc gia châu Âu với hệ thống quản lý tập trung và chặt chẽ hơn ghi nhận kết quả khả quan hơn, nhưng nhìn chung công nghệ này vẫn tồn tại nhiều giới hạn. Bên cạnh đó, vấn đề quyền riêng tư cũng là rào cản lớn. Để hoạt động hiệu quả, các ứng dụng cần duy trì kết nối liên tục và có quyền truy cập dữ liệu liên quan đến vị trí hoặc khoảng cách tiếp xúc. Điều này khiến nhiều người lo ngại việc bị theo dõi hoặc lộ thông tin cá nhân.
Không chỉ vậy, công nghệ Bluetooth trong truy vết tiếp xúc cũng thường gặp sai số. Một người có thể nhận cảnh báo dù không thực sự có nguy cơ lây nhiễm, hoặc ngược lại bị bỏ sót dù từng tiếp xúc gần với ca bệnh. Những trường hợp “dương tính giả” hoặc “âm tính giả” khiến dữ liệu thu được đôi khi không đủ giá trị để hỗ trợ cơ quan y tế đưa ra quyết định chính xác.
Vì sao đợt bùng phát virus Hanta buộc giới chức phải quay lại cách truy vết thủ công?
Khác với Covid-19, loại virus lây lan diện rộng và nhanh trong cộng đồng, virus Hanta thường xuất hiện trong các đợt bùng phát nhỏ, số ca ít nhưng tỷ lệ tử vong cao hơn đáng kể. Chính đặc điểm này khiến việc truy vết đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối thay vì chỉ dựa vào dữ liệu diện rộng từ ứng dụng.
Sau ca tử vong trên tàu du lịch, giới chức hiện phải tiến hành một quy trình được mô tả là “dài, gian khổ và toàn cầu”: lần theo lịch trình di chuyển của từng người, xác định những ai đã tiếp xúc gần và liên hệ trực tiếp để đánh giá nguy cơ lây nhiễm.
Quy trình truy vết virus Hanta trở nên khó khăn hơn bao giờ hết
Emily Gurley, nhà dịch tễ học tại Đại học Johns Hopkins, cho rằng các ứng dụng truy vết tiếp xúc không phù hợp với tình huống này. Trong trao đổi qua email với WIRED, bà nhấn mạnh rằng với số ca bệnh nhỏ, điều quan trọng nhất là truy vết chính xác toàn bộ những người liên quan để chặn nguy cơ lây lan tiếp theo.
Theo bà Gurley, dữ liệu thu thập từ nhiều thiết bị khác nhau sẽ không đủ chính xác để dự đoán virus có thể lan đến đâu trong trường hợp cụ thể như vậy. Khi quy mô bùng phát còn nhỏ, cơ quan y tế cần bắt đầu từ chính người nhiễm bệnh, sau đó lần lượt dựng lại toàn bộ chuỗi tiếp xúc thay vì dựa vào hệ thống cảnh báo tự động.
Điều đáng chú ý là trong trường hợp trên tàu du lịch, về mặt lý thuyết, toàn bộ hành khách đều có thể được xác định danh tính và liên lạc trực tiếp. Điều đó khiến phương pháp truy vết thủ công dù mất thời gian hơn lại trở thành lựa chọn đáng tin cậy hơn công nghệ.
Giới chuyên gia cho rằng đây là minh chứng rõ ràng cho thực tế: công nghệ không phải lúc nào cũng là giải pháp tối ưu cho mọi cuộc khủng hoảng y tế. Những công cụ từng được xem là biểu tượng chống dịch trong đại dịch Covid-19 có thể trở nên kém hiệu quả khi đối mặt với các đợt bùng phát nhỏ nhưng nguy hiểm hơn.
Gurley nhận định: “Trong những đợt bùng phát nhỏ nhưng có tỷ lệ tử vong cao, cần phải có độ chính xác cao hơn”. Câu chuyện về virus Hanta cũng cho thấy bài toán chống dịch không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, mà còn nằm ở khả năng điều tra dịch tễ, phối hợp giữa các cơ quan y tế và tốc độ phản ứng thực tế ngoài đời sống. Trong nhiều trường hợp, phương pháp “cũ kỹ” như gọi điện, xác minh từng người hay dựng lại hành trình di chuyển vẫn là cách hiệu quả nhất để ngăn virus lan rộng.
*Nguồn bài viết: Wired

