Thị trường chứng khoán ra đời từ đâu? Vì sao doanh nghiệp cần phát hành cổ phiếu?
Ngày nay, thị trường chứng khoán thường được nhắc đến như một “sân chơi tài chính” với bảng điện tử, chỉ số và những biến động từng giây. Nhưng trên thực tế, chứng khoán không ra đời từ đầu cơ, mà bắt nguồn từ một nhu cầu rất căn bản của xã hội: quản lý nợ, chia sẻ rủi ro và huy động vốn cho những hoạt động vượt quá khả năng của một cá nhân đơn lẻ.
Thị trường chứng khoán ra đời từ đâu?
Từ nợ, rủi ro và những chuyến hải trình vượt quá khả năng của một cá nhân
Ngay từ thế kỷ 12, khi thương mại châu Âu bắt đầu phát triển vượt ra ngoài phạm vi làng xã, nền kinh tế đã đối mặt với một vấn đề cốt lõi: tiền không đủ linh hoạt để đáp ứng các quan hệ kinh tế ngày càng phức tạp. Thương nhân và các cộng đồng cần vốn trước khi tạo ra giá trị, trong khi việc thanh toán thường diễn ra sau nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Từ đó, nợ trở thành một cấu phần không thể thiếu của hoạt động kinh tế.
Tại Pháp và nhiều khu vực châu Âu, các courtiers de change - những người đổi tiền và môi giới nợ - xuất hiện để đứng giữa người cho vay và người đi vay, giúp các khoản nợ được quản lý, chuyển nhượng và cân đối. Đây là giai đoạn nền kinh tế bắt đầu quen với việc mua bán quyền tài chính, dù khi đó cổ phiếu và thị trường chứng khoán vẫn chưa tồn tại.
Đến thế kỷ 13-14, tại các thành bang Ý như Venice, Genoa hay Florence, nhà nước và các hội đồng công dân thường xuyên phát hành nợ công để tài trợ chiến tranh, hạ tầng và thương mại. Các khoản nợ này không chỉ được nắm giữ đến ngày đáo hạn, mà còn được mua đi bán lại giữa các ngân hàng và thương nhân. Thị trường tài chính sơ khai hình thành từ đây, với một nhận thức quan trọng: rủi ro tài chính có thể được phân tán nếu có đủ người cùng tham gia.
Bước sang cuối thế kỷ 16 - đầu thế kỷ 17, châu Âu tiến vào thời kỳ mở rộng thương mại toàn cầu. Những chuyến hải hành sang châu Á, châu Phi hay châu Mỹ hứa hẹn lợi nhuận vượt trội, nhưng cũng chứa đựng rủi ro cực lớn: tàu bị đắm, cướp biển, chiến tranh, dịch bệnh và bất ổn chính trị tại các vùng đất xa xôi. Trong bối cảnh đó, không một thương nhân đơn lẻ nào đủ khả năng tài chính để gánh toàn bộ rủi ro. Chỉ một chuyến đi thất bại cũng có thể khiến họ mất trắng gia sản tích lũy cả đời.
Giải pháp xuất hiện là góp vốn tập thể. Nhiều người cùng bỏ tiền cho một chuyến hải trình, cùng chia lợi nhuận nếu thành công và cùng chịu tổn thất nếu thất bại. Đây là bước chuyển mang tính nền tảng trong tư duy kinh tế: rủi ro không còn là gánh nặng cá nhân, mà trở thành thứ có thể phân bổ cho cộng đồng những người chấp nhận rủi ro. Chính từ logic này, cổ phần hóa vốn và sau đó là thị trường chứng khoán mới trở nên tất yếu.
Cổ phiếu đầu tiên trong lịch sử
Năm 1602, Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) trở thành doanh nghiệp đầu tiên phát hành cổ phiếu ra công chúng. Người góp vốn không chỉ nhận lợi nhuận, mà còn có thể chuyển nhượng phần góp vốn của mình cho người khác.
Để phục vụ việc mua bán này, Sở giao dịch chứng khoán Amsterdam được hình thành - được xem là thị trường chứng khoán chính thức đầu tiên trên thế giới.
Từ đây, thị trường chứng khoán hình thành với hai trụ cột cốt lõi. Một mặt, doanh nghiệp có thể phát hành cổ phần để huy động vốn từ xã hội thay vì chỉ dựa vào tiền của cá nhân hay gia đình sáng lập. Mặt khác, nhà đầu tư có một thị trường tập trung để mua bán, chuyển nhượng quyền sở hữu doanh nghiệp, giúp vốn trở nên linh hoạt và có tính thanh khoản.
Bản chất của cổ phiếu là gì?
Cổ phiếu không phải là "tờ giấy kiếm tiền nhanh", mà về bản chất là một phần quyền sở hữu đối với doanh nghiệp. Khi mua cổ phiếu, nhà đầu tư không mua một con số trên bảng điện, mà trở thành đồng sở hữu của công ty, dù tỷ lệ nắm giữ có thể rất nhỏ.
Quyền sở hữu này đi kèm với những lợi ích và trách nhiệm nhất định: nhà đầu tư có quyền hưởng lợi từ kết quả kinh doanh thông qua cổ tức, đồng thời có quyền tham gia vào các quyết định quan trọng của doanh nghiệp thông qua đại hội cổ đông.
Chính vì vậy, giá cổ phiếu không chỉ phản ánh kết quả kinh doanh hiện tại, mà còn thể hiện kỳ vọng của thị trường về khả năng tăng trưởng và tạo giá trị của doanh nghiệp trong tương lai. Khi kỳ vọng thay đổi, giá cổ phiếu cũng biến động theo, ngay cả khi hoạt động kinh doanh chưa kịp thay đổi tương ứng.
Vì sao doanh nghiệp cần phát hành cổ phiếu?
Huy động vốn quy mô lớn mà không cần vay nợ
Phát hành cổ phiếu giúp doanh nghiệp huy động nguồn vốn dài hạn từ xã hội mà không phải gánh nghĩa vụ trả lãi cố định như vốn vay ngân hàng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thêm dư địa tài chính để mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ hoặc thực hiện các thương vụ thâu tóm trong giai đoạn tăng trưởng, đồng thời giảm áp lực dòng tiền khi chu kỳ kinh doanh biến động.
Chia sẻ rủi ro thay vì gánh một mình
Khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu, rủi ro kinh doanh không còn dồn toàn bộ lên người sáng lập mà được phân bổ cho các cổ đông. Nhà đầu tư chấp nhận rủi ro để đổi lấy kỳ vọng lợi nhuận cao hơn, trong khi doanh nghiệp có thể mạnh dạn triển khai những dự án dài hạn và có độ rủi ro lớn hơn. Đây chính là cơ chế nền tảng giúp kinh tế thị trường khuyến khích đổi mới và tăng trưởng.
Tăng tính minh bạch và uy tín
Việc phát hành và niêm yết cổ phiếu buộc doanh nghiệp phải công bố báo cáo tài chính định kỳ, tuân thủ các chuẩn mực quản trị và chịu sự giám sát của cổ đông cũng như cơ quan quản lý. Sự minh bạch này giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín với đối tác, tiếp cận nguồn vốn thuận lợi hơn trong tương lai và xây dựng nền tảng phát triển bền vững.
Tạo thanh khoản cho người sáng lập và nhà đầu tư sớm
Thị trường chứng khoán cho phép cổ phần được mua bán linh hoạt, biến quyền sở hữu doanh nghiệp thành tài sản có tính thanh khoản. Nhờ đó, người sáng lập và các nhà đầu tư sớm có thể rút vốn từng phần mà không làm gián đoạn hoạt động kinh doanh, đồng thời khuyến khích nhiều dòng vốn sẵn sàng tham gia vào các ý tưởng mới ngay từ giai đoạn đầu.
Thị trường chứng khoán không ra đời từ nhu cầu đầu cơ, mà từ những giới hạn rất thực của nền kinh tế: tiền không đủ để vận hành các quan hệ kinh tế phức tạp, rủi ro vượt quá khả năng của một cá nhân và vốn cần được huy động ở quy mô xã hội. Việc hiểu đúng lịch sử hình thành và bản chất của cổ phiếu giúp nhìn chứng khoán như một hạ tầng kinh tế quan trọng, nơi doanh nghiệp huy động vốn và chia sẻ rủi ro, còn nhà đầu tư tham gia vào giá trị dài hạn của những doanh nghiệp thật.
