Suốt 80 năm y học chưa tìm được lời giải, AI giờ muốn biến nỗi đau của con người thành dữ liệu

| Công nghệ

AI sắp làm điều bác sĩ bất lực suốt hàng chục năm: "Đọc vị" chính xác cơn đau của con người?

AI giúp đo lường cơn đau: Giải pháp cho thách thức y học suốt 80 năm qua - Ảnh 1.


Theo trang tin MIT Technology Review, câu hỏi quen thuộc trong hầu hết các cuộc khám bệnh đều là “Bạn cảm thấy thế nào?”

Nhưng đằng sau sự đơn giản của nó lại là một thách thức mà y học hiện đại vẫn chưa thể giải quyết triệt để, đó là làm thế nào để đo lường chính xác cơn đau.

Trong nhiều thập kỷ, các bác sĩ chủ yếu phải dựa vào lời mô tả của bệnh nhân để đánh giá mức độ đau đớn mà họ đang trải qua.

Tuy nhiên, khi trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng thâm nhập sâu hơn vào lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, một thế hệ công cụ mới đang xuất hiện với tham vọng biến thứ vốn được xem là cảm nhận cá nhân thành dữ liệu có thể đo lường được.

Một trong những ví dụ tiêu biểu là PainChek, ứng dụng điện thoại thông minh tích hợp AI đang được sử dụng để đánh giá mức độ đau của bệnh nhân.

Công nghệ này hứa hẹn hỗ trợ các bác sĩ và người chăm sóc trong việc hiểu rõ hơn tình trạng của người bệnh, đặc biệt là những người không thể tự diễn đạt cảm xúc hay tình trạng sức khỏe của mình.

Tuy nhiên, đằng sau triển vọng ấy là một câu hỏi lớn hơn: liệu công nghệ có thực sự hiểu được cơn đau của con người hay không?

AI giúp đo lường cơn đau: Giải pháp cho thách thức y học suốt 80 năm qua - Ảnh 2.


Cơn đau là thứ khó đo lường nhất trong y học

Đối với phần lớn mọi người, việc mô tả cơn đau chưa bao giờ là điều dễ dàng.

Mỗi người cảm nhận đau theo một cách riêng. Trải nghiệm trong quá khứ, trạng thái cảm xúc hiện tại, kỳ vọng cá nhân và hoàn cảnh sống đều có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận cũng như mô tả cơn đau.

Ngay cả khi hai người gặp cùng một chấn thương, mức độ đau mà họ cảm nhận được vẫn có thể hoàn toàn khác nhau.

Tính chủ quan của cơn đau không phải là phát hiện mới.

Ngay từ những năm 1940, bác sĩ gây mê Henry Beecher đã nhận thấy một hiện tượng đáng chú ý trong quá trình điều trị bệnh nhân.

Ông phát hiện rằng các binh sĩ bị thương trên chiến trường ít yêu cầu thuốc giảm đau hơn đáng kể so với những bệnh nhân dân sự có mức độ chấn thương tương tự trong bệnh viện.

Lý do cho sự khác biệt ấy đến nay vẫn chưa có lời giải chính xác.

Có thể những người lính đang cố tỏ ra mạnh mẽ. Cũng có thể trong bối cảnh chiến tranh, họ cảm thấy may mắn vì vẫn còn sống nên mức độ đau đớn trở nên ít quan trọng hơn.

Nhưng dù là nguyên nhân nào, các nhà khoa học vẫn không có cách nào xác định chính xác họ thực sự cảm thấy đau đến mức nào.

Chính sự phức tạp đó khiến giới nghiên cứu từ lâu đã tìm kiếm một phương pháp khách quan hơn để đo lường cơn đau.

Nếu có một công cụ có thể đưa ra “điểm số đau” đáng tin cậy, các bác sĩ sẽ dễ dàng hơn trong việc đánh giá tình trạng bệnh nhân, theo dõi hiệu quả điều trị và đưa ra quyết định chăm sóc phù hợp.

Đó cũng là lý do các công nghệ như PainChek thu hút sự chú ý.

AI giúp đo lường cơn đau: Giải pháp cho thách thức y học suốt 80 năm qua - Ảnh 3.


AI đọc khuôn mặt để nhận biết đau đớn

PainChek hoạt động theo cách tương đối đơn giản nhưng dựa trên nền tảng trí tuệ nhân tạo.

Ứng dụng sử dụng camera điện thoại để phân tích các chuyển động rất nhỏ trên khuôn mặt bệnh nhân. Những biểu hiện như nhếch môi, cau mày hay các thay đổi vi mô khác trong nét mặt sẽ được hệ thống ghi nhận và đánh giá.

Tuy nhiên, phân tích khuôn mặt chỉ là một phần của quy trình.

Sau đó, người sử dụng còn phải hoàn thành một bảng kiểm riêng nhằm xác định các dấu hiệu khác cho thấy bệnh nhân đang bị đau. Kết quả cuối cùng được tổng hợp từ nhiều nguồn thông tin để đưa ra đánh giá toàn diện hơn.

Theo trang tin MIT Technology Review, công nghệ này đang cho thấy hiệu quả tích cực và hiện đã được triển khai trong bệnh viện cũng như các cơ sở chăm sóc sức khỏe.

Giá trị lớn nhất của những công cụ như PainChek nằm ở khả năng hỗ trợ những người không thể tự mô tả cảm giác của mình.

Nhóm đối tượng này có thể bao gồm người mắc chứng sa sút trí tuệ hoặc những bệnh nhân gặp khó khăn trong giao tiếp. Trong những trường hợp đó, việc phát hiện các dấu hiệu đau đớn thông qua AI có thể giúp nhân viên y tế hiểu rõ hơn tình trạng thực tế của người bệnh.

Dù vậy, công nghệ này vẫn tồn tại một nghịch lý cơ bản.

Để đánh giá độ chính xác của hệ thống, các nhà phát triển vẫn phải so sánh kết quả AI với những báo cáo đau đớn do con người tự cung cấp.

Nói cách khác, nền tảng tham chiếu cuối cùng vẫn là cảm nhận chủ quan của bệnh nhân.

Điều này khiến PainChek có thể đặc biệt hữu ích với những người không thể giao tiếp, nhưng lại không mang đến nhiều giá trị bổ sung đối với các bệnh nhân vốn đã có khả năng tự mô tả mức độ đau của mình.

Quan trọng hơn, việc xác định một người đang bị đau chưa đồng nghĩa với việc giải quyết được vấn đề đó.

Giả sử một hệ thống AI có thể phát hiện chính xác rằng bệnh nhân đang chịu đau đớn. Khi ấy, câu hỏi tiếp theo sẽ là: bác sĩ có thể làm gì với thông tin đó? Câu trả lời không hề đơn giản.

Theo ông Stuart Derbyshire, nhà khoa học thần kinh chuyên nghiên cứu về đau tại Đại học Quốc gia Singapore, phần lớn các loại thuốc giảm đau hiện nay được thiết kế để xử lý các cơn đau cấp tính và ngắn hạn.

Trong khi đó, nếu một bệnh nhân đang nhăn nhó vì đau mạn tính, các lựa chọn điều trị lại hạn chế hơn đáng kể.

Điều này cho thấy khoảng cách lớn giữa việc nhận diện cơn đau và khả năng can thiệp hiệu quả vào nó. Ngay cả khi công nghệ giúp bác sĩ hiểu rõ hơn tình trạng của bệnh nhân, những giới hạn của y học hiện nay vẫn là rào cản khó vượt qua.

Có thể thấy rằng, AI có thể đóng vai trò như một công cụ phát hiện hoặc đánh giá, nhưng không thể tự tạo ra các phương pháp điều trị mới.

Thực tế, ý tưởng sử dụng công nghệ để đo lường cơn đau không phải điều mới xuất hiện cùng làn sóng AI.

Cho đến nay, các hệ thống quét não đo cơn đau vẫn chưa trở thành một quy trình trong hoạt động chăm sóc lâm sàng.

Một trong những nguyên nhân quan trọng là bản thân các mô hình đó cũng được xây dựng dựa trên dữ liệu báo cáo đau từ con người.

Theo cách diễn đạt của ông Derbyshire, những đánh giá chủ quan ấy đã được định sẵn vào trong hệ thống.

Nói cách khác, dù công nghệ có tinh vi đến đâu, điểm khởi đầu của nó vẫn là trải nghiệm cá nhân mà con người tự mô tả.

Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu, suốt 86 năm kể từ năm 1940 đến nay, giới khoa học dường như vẫn chưa tìm thấy con đường hoàn toàn khách quan để đo lường cơn đau.

Các báo cáo từ bệnh nhân có thể thiếu nhất quán, thay đổi theo thời gian và đôi khi khó diễn đạt rõ ràng. Tuy nhiên, đó vẫn là nguồn thông tin tốt nhất mà y học hiện có.

Nhà khoa học Stuart Derbyshire thậm chí không tin rằng nhân loại sẽ có ngày sở hữu một thiết bị giống như “máy đo đau” có thể xác định chính xác những gì một người đang trải nghiệm.

Ông khẳng định: “Báo cáo chủ quan vẫn là tiêu chuẩn vàng, và tôi nghĩ nó sẽ luôn như vậy”. Nhận định này đã phản ánh một thực tế quan trọng trong thời đại AI.

Công nghệ có thể ngày càng giỏi trong việc nhận diện biểu cảm khuôn mặt, phân tích dữ liệu sinh học hay phát hiện những tín hiệu tinh vi từ cơ thể con người.

Tuy nhiên, khi đối tượng được đo lường là một trải nghiệm cá nhân sâu sắc như nỗi đau thì máy móc vẫn phải đối mặt với giới hạn cơ bản.

Bởi lẽ, cơn đau không chỉ là tín hiệu thần kinh hay phản ứng sinh học. Đó còn là trải nghiệm mang màu sắc của ký ức, cảm xúc, hoàn cảnh sống và nhận thức cá nhân, những yếu tố mà cho đến nay, chưa có thuật toán nào có thể đo đếm một cách trọn vẹn.

*Nguồn: MIT Technology Review, BI

Băng Băng

Cùng chuyên mục
XEM