Motorola tung smartwatch pin 13 ngày, rồi âm thầm hé lộ tham vọng biến đồng hồ thành điện thoại
Không chỉ muốn thắng Apple Watch, Motorola đang muốn thay đổi cách chúng ta dùng smartwatch.
Theo trang tin T3 và The Verge, trong khi cuộc đua đồng hồ thông minh lâu nay tập trung vào màn hình đẹp hơn, hệ sinh thái sâu hơn và ngày càng nhiều tính năng sức khỏe, một trong những thương hiệu viễn thông lâu đời nhất thế giới Motorola đang chọn một hướng tiếp cận khác.
Moto Watch, mẫu smartwatch đầu tiên được hãng công bố tại Triển lãm điện tử tiêu dùng lớn nhất thế giới (CES), gây chú ý nhờ thời lượng pin lên tới 13 ngày, định vị GPS tần số kép, công nghệ theo dõi sức khỏe từ thương hiệu Polar và nền tảng phần mềm mã nguồn mở.
Đáng chú ý hơn, tham vọng của Motorola không dừng lại ở một chiếc đồng hồ thông minh thông thường. Một bằng sáng chế mới của hãng còn hé lộ ý tưởng biến chính thiết bị đeo trên cổ tay thành một màn hình cầm tay lớn hơn khi người dùng cần.
Nếu Moto Watch cho thấy Motorola muốn cạnh tranh bằng những khác biệt thực dụng, ý tưởng bằng sáng chế lại cho thấy hãng đang suy nghĩ xa hơn về hình hài của thiết bị đeo trong tương lai.
Pin 13 ngày là lợi thế lớn nhất
Điểm nổi bật nhất của Moto Watch nằm ở thời lượng pin. Theo Motorola, phiên bản kích thước 47mm có thể hoạt động tới 13 ngày chỉ với một lần sạc. Khi bật màn hình OLED sáng liên tục (always on display), thời lượng này giảm xuống còn khoảng 7 ngày.
Nếu những tuyên bố trên chính xác, đây sẽ là một lợi thế đáng kể trước nhiều đối thủ trên thị trường. Apple Watch Series 11, Google Pixel Watch 4 và thậm chí Fitbit Charge 6 thường chỉ có thể hoạt động trong khoảng một hoặc hai ngày khi bật màn hình sáng liên tục.
Trong thực tế sử dụng đồng hồ thông minh, thời lượng pin không chỉ là một thông số kỹ thuật. Nó quyết định mức độ tiện dụng của thiết bị, đặc biệt với các tính năng theo dõi sức khỏe và giấc ngủ vốn yêu cầu người dùng đeo đồng hồ trong thời gian dài.
Với khả năng hoạt động tới 13 ngày, Moto Watch hướng tới trải nghiệm ít phụ thuộc vào bộ sạc hơn, đồng thời tạo điều kiện để thiết bị được sử dụng liên tục cho việc theo dõi sức khỏe.
Nguồn ảnh: T3
Bên cạnh pin, sức khỏe và thể chất là một trong những điểm mà Motorola muốn tạo khác biệt. Hãng hợp tác với Polar, công ty đứng sau thiết bị theo dõi nhịp tim không dây đầu tiên trên thế giới, để đưa các công nghệ theo dõi sức khỏe và thể chất vào Moto Watch.
Một trong những trang bị đáng chú ý nhất là định vị GPS tần số kép. Công nghệ này giúp việc theo dõi vị trí và khoảng cách khi hoạt động ngoài trời chính xác hơn, vốn thường xuất hiện trên những mẫu đồng hồ hướng tới người dùng thể thao.
Google gần như vừa tích hợp GPS tần số kép vào Pixel Watch 4, trong khi tính năng này vẫn chưa xuất hiện trên Apple Watch Series 11. Việc Motorola đưa công nghệ này vào Moto Watch vì thế tạo ra một điểm khác biệt đáng kể, đặc biệt với những người quan tâm đến việc chạy bộ, đi bộ hoặc các hoạt động ngoài trời.
Ở cấp độ cơ bản, Moto Watch cung cấp những chỉ số quen thuộc như số bước chân, khoảng cách, nhịp tim liên tục và theo dõi giấc ngủ. Tuy nhiên, thiết bị không chỉ dừng ở việc ghi nhận dữ liệu mà còn đưa ra các phân tích sâu hơn dựa trên những thông số thu thập được.
Tính năng “Phục hồi ban đêm” (Nightly Recharge), đánh giá cách cơ thể đối phó với căng thẳng trong đêm, từ đó đưa ra gợi ý liệu người dùng nên nghỉ ngơi vào ngày hôm sau hay tiếp tục vận động ở cường độ cao. Trong khi đó, tính năng “Điểm hoạt động” (Activity Score), cho biết mức độ cường độ hoặc hiệu quả của một buổi tập so với các mục tiêu đã đề ra.
Moto Watch cũng có tính năng “Calories thông minh” (Smart Calories) nhằm phân tích năng lượng người dùng tiêu hao trong các buổi tập cũng như trong suốt cả ngày, bao gồm cả những loại năng lượng mà cơ thể đã sử dụng.
Các công cụ chăm sóc sức khỏe như nhắc nhở uống nước và uống thuốc tiếp tục mở rộng vai trò của thiết bị vượt ra ngoài một chiếc đồng hồ đơn thuần.
Cách tiếp cận này cho thấy Motorola không chỉ muốn cạnh tranh bằng số lượng cảm biến hay thông số phần cứng. Giá trị của Moto Watch nằm nhiều hơn ở việc biến dữ liệu sức khỏe thành những thông tin có thể giúp người dùng điều chỉnh hoạt động hằng ngày.
Một quyết định đáng chú ý khác nằm ở phần mềm. Dù là đồng hồ thông minh dành cho Android, Moto Watch không sử dụng Wear OS như nhiều thiết bị cạnh tranh.
Thay vào đó, Motorola lựa chọn nền tảng phần mềm mã nguồn mở. Đây là một hướng đi khác biệt, nhưng hiện hãng chưa tiết lộ nhiều chi tiết về giao diện cũng như trải nghiệm thực tế mà nền tảng này mang lại.
Việc rời khỏi Wear OS có thể giúp Motorola chủ động hơn trong việc xây dựng trải nghiệm riêng cho Moto Watch. Tuy nhiên, mức độ thành công của lựa chọn này vẫn phụ thuộc vào cách hãng giải quyết giao diện, ứng dụng và khả năng kết nối với hệ sinh thái Android. Ở thời điểm hiện tại, những yếu tố đó vẫn chưa được Motorola công bố đầy đủ.
Về độ bền, Moto Watch đạt chuẩn kháng bụi và kháng nước IP68. Mức bảo vệ này tương đương Pixel Watch 4 và cao hơn Apple Watch Series 11 khi xét trong bối cảnh sử dụng ngoài trời.
Thiết bị cũng đáp ứng những nhu cầu cơ bản của một đồng hồ thông minh hiện đại. Người dùng có thể thực hiện cuộc gọi trực tiếp từ cổ tay nhờ micro và loa tích hợp, nhận thông báo thông qua Bluetooth và lưu trữ nhạc ngoại tuyến.
Như vậy, Moto Watch không phải một thiết bị chỉ tập trung vào pin hay sức khỏe. Motorola vẫn trang bị những chức năng thiết yếu mà người dùng kỳ vọng ở một chiếc đồng hồ thông minh, trong khi cố gắng tạo khoảng cách bằng thời lượng pin và các công cụ theo dõi thể chất.
Khi Motorola muốn biến đồng hồ thành điện thoại
Nếu Moto Watch là câu trả lời của Motorola cho đồng hồ thông minh hiện tại, bằng sáng chế mới nhất của hãng lại đặt ra một câu hỏi thú vị hơn: đồng hồ thông minh có nhất thiết phải luôn là một chiếc đồng hồ?
Bằng sáng chế mang tên chính thức “Màn hình có thể cấu hình lại dạng đeo được có khớp xoay” (Pivoting wearable reconfigurable screen) mô tả một thiết kế biến thiết bị đeo trên cổ tay thành màn hình cầm tay khi người dùng cần thêm không gian hiển thị.
Thay vì bắt đầu từ một chiếc điện thoại rồi thu nhỏ nó để có thể đeo trên tay, Motorola đi theo hướng ngược lại. Thiết kế bắt đầu với một chiếc đồng hồ, sau đó tìm cách biến nó thành một thiết bị lớn hơn.
Chìa khóa cho thiết kế này nằm ở dây đeo. Phần dây chứa một màn hình linh hoạt bao phủ phần lớn bề mặt bên ngoài. Khi quấn quanh cổ tay, thiết bị hoạt động giống một smartwatch thông thường, cung cấp màn hình nhỏ gọn để xem thông báo và sử dụng các tính năng dành cho thiết bị đeo.
Nguồn ảnh: T3
Nhưng khi tháo khỏi cổ tay, phần dây đeo có thể xoay quanh một điểm ở chính giữa để mở ra thành một màn hình hình chữ nhật ngắn và rộng. Không gian hiển thị khi đó lớn hơn đáng kể, phù hợp hơn cho những tác vụ như xem ảnh, duyệt bản đồ hoặc xem video mà không cần lấy điện thoại ra.
Thiết kế còn có một vị trí thứ ba. Phần nửa dưới có thể gập lại thành hình chữ L, cho phép thiết bị đứng trên mặt bàn và hoạt động như một màn hình nhỏ độc lập.
Đây là cách Motorola giải quyết một trong những nghịch lý lớn nhất của thiết bị đeo, đó là màn hình đủ lớn để mang lại trải nghiệm hữu ích như điện thoại thường lại khó có thể thoải mái quấn quanh cổ tay.
Ý tưởng đưa màn hình lớn lên cổ tay không hoàn toàn mới. Nhưng có lẽ, điểm khác biệt trong ý tưởng của Motorola là màn hình không cần phải liên tục nằm quanh cổ tay tay.
Khi cần sử dụng như đồng hồ, nó thu gọn thành thiết bị đeo; khi cần thêm không gian, nó biến thành một thiết bị cầm tay.
Chính khả năng thay đổi hình dạng theo tình huống sử dụng mới là điểm đáng chú ý nhất của bằng sáng chế này.
Từ bằng sáng chế đến sản phẩm vẫn còn rất xa
Dù ý tưởng có vẻ hợp lý, khoảng cách giữa một bản vẽ bằng sáng chế và một sản phẩm có thể đeo hằng ngày vẫn rất lớn.
Màn hình linh hoạt phải chịu được việc uốn cong và mở ra liên tục. Trong khi đó, pin cùng các linh kiện điện tử cần được thu gọn vào một thiết kế đủ nhỏ để đeo thoải mái trên cổ tay.
Không chỉ phần cứng, phần mềm cũng phải giải quyết một bài toán phức tạp. Giao diện cần tự động thích ứng gần như ngay lập tức khi thiết bị chuyển từ trạng thái đồng hồ sang màn hình cầm tay hoặc trạng thái đứng hình chữ L.
Theo đánh giá từ các nguồn tin, không có bất cứ điều gì trong thiết kế của Motorola là bất khả thi, nhưng tất cả đều là những thách thức lớn nếu Motorola muốn biến ý tưởng thành một sản phẩm thương mại hoàn chỉnh.
Ở hiện tại, Moto Watch mới là sản phẩm cụ thể nhất trong chiến lược thiết bị đeo của Motorola. Với thời lượng pin lên tới 13 ngày, GPS tần số kép, công nghệ Polar, phần mềm mã nguồn mở cùng những tính năng sức khỏe đa dạng, mẫu đồng hồ này đang cố gắng tìm lợi thế ở chính những điểm mà đồng hồ thông minh truyền thống vẫn còn hạn chế.
Còn bằng sáng chế màn hình có thể cấu hình lại mở ra một hướng nhìn táo bạo hơn: thay vì chấp nhận rằng đồng hồ thông minh phải là một phiên bản thu nhỏ của điện thoại, Motorola đang thử hình dung một thiết bị có thể thay đổi kích thước và hình dạng tùy theo nhu cầu.
Dù ý tưởng đó còn cách thị trường một chặng đường dài, nhưng cho thấy cuộc cạnh tranh trong lĩnh vực thiết bị đeo có thể sẽ không chỉ xoay quanh việc chiếc đồng hồ làm được bao nhiêu thứ, mà còn xoay quanh việc nó có thể trở thành hình dạng nào khi người dùng cần.
* Nguồn: T3, The Verge


