Làm cha mẹ không cần bằng cấp, nhưng nhất thiết phải học cách làm người
Đã đến lúc xã hội cần nhìn nhận nghiêm túc hơn về việc trang bị nhận thức cho những người trẻ trước khi họ quyết định đưa một sinh linh vào đời. Bởi vì, khi một đứa trẻ sinh ra trong một gia đình thiếu vắng nhân tính, ngôi nhà ấy không còn là tổ ấm, mà là một bi kịch bắt đầu.
Những chi tiết về vụ bạo hành một bé gái 4 tuổi tại Hà Nội được công bố khiến bất cứ ai có lương tri cũng phải bàng hoàng: Làm sao hai người lớn có nhận thức lại có thể đối xử tàn độc đến thế với một sinh linh bé nhỏ?
Nhưng trong khi dư luận còn chưa kịp nguôi ngoai trước bi kịch ấy, thì ở một nơi khác của đất nước, câu chuyện về một bé trai 18 tháng tuổi - cũng lại là bị mẹ ruột và người tình bạo hành - một lần nữa cứa vào lòng người những vết cắt đầy xót xa.
Chua chát là, ngay bé trai ấy tỉnh dậy khỏi cơn nguy kịch, câu đầu tiên bé hỏi là: "Mẹ đâu rồi?". Ở cái tuổi chưa thể hiểu thế nào là bạo lực hay sự phản bội, em vẫn tìm kiếm mẹ như một bản năng duy nhất khi thấy sợ hãi. Đó là sự bao dung nguyên sơ của một đứa trẻ, ngay cả khi chính bàn tay ấy đã để lại trên cơ thể em những vết xương gãy và thương tích chằng chịt cũ mới chồng lên nhau.
Nhìn vào hai đứa trẻ, người ta không khỏi bàng hoàng trước một thực tế nghiệt ngã: Có những người bước vào thiên chức làm cha mẹ khi chưa hề có sự chuẩn bị về mặt tinh thần và trách nhiệm. Họ có năng lực để tạo ra một đứa trẻ, nhưng hoàn toàn thiếu năng lực để yêu thương và bảo vệ nó.
Đã đến lúc xã hội cần nhìn nhận nghiêm túc hơn về việc trang bị nhận thức cho những người trẻ trước khi họ quyết định đưa một sinh linh vào đời. Bởi vì, khi một đứa trẻ sinh ra trong một gia đình thiếu vắng nhân tính, ngôi nhà ấy không còn là tổ ấm, mà là một bi kịch bắt đầu.
Sự cô độc của trẻ thơ
Trong hồ sơ bệnh án của bé trai 18 tháng tuổi tại TP.HCM, những con số và thuật ngữ y khoa khô khốc lại chứa đựng một thực tế rùng mình. Trên cơ thể nhỏ bé ấy là vô số dấu vết khiến người lớn nhìn vào cũng không cầm được nước mắt: đầu có những vết khâu dài, tay chân bầm tím, sau lưng là những thương tích cũ mới chồng lên nhau. Các bác sĩ cho biết bé từng bị gãy xương cả hai tay, nội tạng từ gan, phổi đến tụy, lách, thận đều tổn thương nghiêm trọng. Sau hơn 3 ngày điều trị tích cực, dù bé đã tạm qua cơn nguy kịch, nhưng những gì em đã trải qua vẫn là một nỗi ám ảnh kinh hoàng.
Chi tiết khiến người ta đau lòng nhất không phải là những vết bầm tím mới phát sinh, mà là hình ảnh những vết xương gãy cũ đã tự vôi hóa và liền lại. Về mặt y khoa, đó là dấu hiệu của sự hồi phục, nhưng về mặt nhân tính, đó là bằng chứng đanh thép cho một sự cô độc đến tận cùng. Mỗi vết xương tự lành trong lặng lẽ là một lần đứa trẻ ấy phải tự "băng bó" tâm hồn mình giữa bốn bức tường vô cảm. Nó cho thấy bạo hành ở đây không còn là cơn nóng giận nhất thời hay hệ quả của sự thiếu kiềm chế, mà đã biến tướng thành một quy trình tra tấn có hệ thống, diễn ra ngày này qua ngày khác dưới lớp vỏ bọc gia đình.
Sự tàn khốc ấy cũng lặp lại trong vụ án bé gái 4 tuổi tại Hà Nội với tỷ lệ thương tích lên đến 99%. Những chi tiết về việc em bị bỏ đói nhiều ngày, bị dùng vòi hoa sen xịt thẳng vào miệng hay bị kẹp cổ bằng chân cho thấy đây không còn là sự dạy dỗ sai cách mà là hành vi triệt hạ sự sống. Khi những vết thương cũ chưa kịp mờ đi đã có những vết thương mới chồng lên, khi nội tạng tổn thương và xương cốt gãy rời mà người lớn bên cạnh vẫn chọn cách im lặng, chúng ta không thể gọi đó là sự lầm lỡ.
Đó là sự tàn nhẫn diễn ra ngay dưới danh nghĩa người thân. Những sinh mệnh nhỏ bé này đã phải chịu đựng một thực tế không cân sức, nơi đối thủ của các em lại chính là những người lẽ ra phải là lá chắn bảo vệ cuối cùng. Sự cam chịu của một đứa trẻ không phải là biểu hiện của sự ngoan ngoãn, mà là dấu hiệu của một tâm hồn đã bị tổn thương đến mức không còn sức để kêu cứu. Nếu xã hội vẫn tiếp tục coi đây là "chuyện riêng sau cánh cửa", chúng ta đang vô tình chấp nhận để những đứa trẻ tiếp theo phải tự gánh chịu nỗi đau trong bóng tối.
Điều khiến dư luận phẫn nộ và đau đớn hơn cả hành động của những gã "cha dượng hờ", chính là sự hiện diện của những người mẹ ruột. Trong vụ án tại Hà Nội, người mẹ đứng nhìn con mình bị bạo hành đến tỷ lệ thương tích 99% mà không một lời can ngăn. Tại Tân Phú, người mẹ thậm chí còn trực tiếp cùng nhân tình thực hiện những hành vi tra tấn. Tại sao bản năng mẫu tử - thứ vốn được coi là thiêng liêng và mạnh mẽ nhất trong tự nhiên - lại có thể biến mất một cách triệt để đến như vậy?
Có lẽ là sự lệ thuộc độc hại và ích kỷ trong mối quan hệ chăng? Ở đây, người mẹ không còn đóng vai trò là lá chắn cho con, mà đã trở thành đồng phạm hoặc kẻ quan sát trung thành. Họ sẵn sàng "tế lễ" chính giọt máu của mình trên bàn thờ tình ái để giữ chân những người tình nhân. Trong tâm thế lệch lạc của những người phụ nữ này, đứa trẻ không còn là một con người, một sinh mệnh cần che chở, mà chỉ là một vật cản, một gánh nặng, hoặc tệ hơn là một công cụ để họ chứng minh lòng thành với người đàn ông bên cạnh. Sự im lặng của họ trước nỗi đau của con là một sự lựa chọn. Họ chọn tình nhân thay vì chọn con, chọn sự thoải mái cá nhân thay vì trách nhiệm làm mẹ.
Không có một tình yêu nào có thể bao biện cho việc chứng kiến con mình bị tra tấn. Khi bản năng bảo vệ giống nòi bị triệt tiêu bởi sự ích kỷ cá nhân, xã hội không thể chỉ nhìn nhận đó là một bi kịch gia đình. Đó là một hồi chuông cảnh báo về sự xuống cấp trầm trọng của đạo đức và trách nhiệm, nơi những đứa trẻ đang phải trả giá bằng cả mạng sống cho những sai lầm và sự tàn nhẫn của người lớn.
Một đứa trẻ có thể chịu đựng được nỗi đau từ thế giới ngoài kia nếu nó có mẹ bên cạnh, nhưng khi chính người mẹ lại là kẻ tiếp tay cho nỗi đau ấy, thế giới của đứa trẻ hoàn toàn sụp đổ. Những người mẹ này đã tự tay xé nát khái niệm về sự an toàn và lòng tin ngay từ trong trứng nước. Họ không chỉ đánh mất quyền làm mẹ, mà còn đánh mất tư cách tối thiểu của một con người khi đứng nhìn một sinh linh vô tội bị hành hạ bằng bạo lực.
Nghịch lý đau đớn nhất nằm ở chỗ, trong khi một đứa trẻ đang phải chịu đựng những trận tra tấn thừa sống thiếu chết, người mẹ ấy lại đang mang trong mình một sinh linh mới. Chi tiết này như một nhát dao đâm thẳng vào đạo đức xã hội và thiên chức làm mẹ. Tại sao một người phụ nữ không có đủ năng lực để bảo vệ đứa con đang hiện hữu, lại có thể thản nhiên tiếp tục tạo ra một mầm sống khác? Với những đối tượng này, việc sinh con dường như không xuất phát từ khát khao nuôi dưỡng hay tình yêu thương, mà chỉ là một "phụ phẩm" của lối sống bản năng, hoặc tệ hơn là một công cụ để ràng buộc sự gắn kết lỏng lẻo với người tình.
Sự hiện diện của cái thai trong bụng lúc này không hề chứng minh cho một tình mẫu tử thiêng liêng, ngược lại, nó chỉ càng tô đậm thêm sự nhẫn tâm của những người lớn đang nhân danh tình yêu để hủy hoại con trẻ. Một khi bản năng bảo vệ con ruột của mình - thứ bản năng mạnh mẽ nhất của muôn loài - đã bị triệt tiêu bởi cái tôi cực đoan, thì lấy gì để đảm bảo rằng đứa trẻ tiếp theo sẽ không rơi vào vòng lặp bi kịch? Khi người mẹ dùng toàn bộ năng lực yêu thương để chiều chuộng bản thân và bao biện cho kẻ thủ ác - họ đã tự tước đi tư cách làm mẹ của chính mình trước cả khi một đứa trẻ khác kịp cất tiếng khóc chào đời. Đó là một sự xúc phạm nặng nề đến sự sống.
Sự thờ ơ của cộng đồng
Tội ác đối với trẻ em không chỉ được nuôi dưỡng bằng sự tàn bạo của những kẻ trực tiếp ra tay, mà nó còn được bao che bởi một bức tường vô hình nhưng kiên cố: Sự thờ ơ của cộng đồng dưới danh nghĩa tôn trọng "sự riêng tư". Nhìn lại chuỗi bi kịch từ Saigon Pearl đến những căn phòng trọ ở Tân Phú hay Hà Nội, một mẫu số chung đau đớn hiện ra là tiếng khóc của trẻ thơ chưa bao giờ thực sự được lắng nghe. Những người hàng xóm, những nhân chứng sống sát vách đều đã nghe thấy, đã nghi ngờ, nhưng họ lại chọn cách can thiệp muộn màng. Sự im lặng của cộng đồng chính là những viên gạch xây nên căn hầm tối cho tội ác lẩn khuất.
Tư duy "chuyện riêng nhà người ta" từ lâu đã trở thành một thứ văn hóa độc hại, một tấm khiên che chắn cho những kẻ thủ ác. Trong một xã hội hiện đại, nơi người ta đóng kín cửa và chỉ biết đến không gian riêng của mình, những tiếng đập thình thịch hay tiếng khóc thét của đứa trẻ thường bị gạt sang bên lề như một sự phiền nhiễu hơn là một tín hiệu khẩn cấp. Chúng ta sợ bị coi là "nhiều chuyện", sợ phiền phức, hoặc tệ hơn là tự huyễn hoặc mình bằng suy nghĩ "cha mẹ nào mà chẳng đánh con". Chính sự tế nhị sai chỗ này đã vô tình tước đi cơ hội sống sót cuối cùng của những đứa trẻ không có khả năng tự vệ. Khi chúng ta chọn cách không lên tiếng, chúng ta đã gián tiếp đứng về phía kẻ bạo hành.
Đáng sợ hơn, xã hội vẫn đang bị đánh lừa bởi những lớp mặt nạ về địa vị và hoàn cảnh. Vụ án tại Saigon Pearl là một ví dụ điển hình cho thấy sự "có học thức", phong thái lịch lãm hay căn hộ cao cấp không hề bảo chứng cho nhân tính. Ác quỷ không chỉ là những kẻ thiếu hiểu biết; chúng có thể mặc vest, làm việc tại những tập đoàn lớn và có bằng cấp cao. Ngược lại, những "hoàn cảnh khó khăn" hay áp lực cuộc sống ở những khu nhà trọ cũng thường được dùng làm cái cớ để bao biện cho sự hung tính. Sự thật là, ác quỷ không phân biệt vị trí xã hội. Nó chỉ cần một môi trường đủ kín đáo và một cộng đồng đủ thờ ơ để bắt đầu hành trình tra tấn của mình.
Một cộng đồng văn minh không phải là một cộng đồng chỉ biết quét rác trước cửa nhà mình, mà là nơi mỗi người dân đều đóng vai trò là một "mắt xích" bảo vệ trẻ em. Sự can thiệp kịp thời của một người hàng xóm khi nghe tiếng động lạ, một cuộc gọi báo cáo sớm cho cơ quan chức năng có thể đã thay đổi hoàn toàn kết cục của những em bé tội nghiệp. Đừng để đến khi chiếc xe cứu thương xuất hiện hay dữ liệu camera bị xóa sạch mới bắt đầu phẫn nộ. Công lý cho trẻ em phải bắt đầu từ việc đập tan những "căn hầm riêng tư" và thay thế sự vô cảm bằng trách nhiệm giám sát của mỗi cá nhân trong xã hội.
Người ta vẫn thường nói làm cha mẹ là một bản năng, không cần bằng cấp, nhưng có lẽ chính sự dễ dàng ấy đã khiến nhiều người bước vào cuộc đời của một đứa trẻ khi trong tay không có lấy một chút nhân tính tối thiểu. Chúng ta mải mê bàn về những chuẩn mực giáo dục, về vật chất đủ đầy, nhưng lại quên mất rằng điều cốt lõi mà một đứa trẻ cần chỉ đơn giản là một vòng tay không khiến chúng phải sợ hãi. Với các em, tổ ấm không cần phải là căn hộ cao cấp hay những tiện nghi xa hoa; nó chỉ cần là nơi mà khi khóc sẽ được vỗ về, khi đau sẽ được che chở, chứ không phải là hầm tối của những trận đòn roi.
Tiếng gọi "Mẹ đâu rồi?" của cậu bé 18 tháng tuổi trên giường bệnh sẽ còn ám ảnh chúng ta rất lâu về sau. Chúng ta nợ các em một sự can thiệp từ khi những vết thương còn chưa kịp thành sẹo, từ khi những tiếng khóc đầu tiên bị bóp nghẹt sau cánh cửa đóng kín. Đừng để sự vô cảm của người lớn biến tình yêu trong trẻo của con trẻ bị bạo lực tước đi. Bởi sau cùng, không có nỗi đau nào lớn hơn việc bị phản bội bởi chính những người mình yêu thương nhất, và không có sự hối hận nào cứu vãn được một trái tim đã ngừng đập vì sự bạo tàn từ chính người thân.






