Lãi suất cao, lạm phát trở lại: Chuyên gia Kafi chỉ ra rủi ro với người vay và nhà đầu tư
Trong bối cảnh lạm phát toàn cầu có dấu hiệu trở lại, mặt bằng lãi suất khó giảm nhanh, chi phí vốn đang trở thành yếu tố ngày càng quan trọng đối với cả nền kinh tế, doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Ông Lương Duy Phước, Giám đốc Nghiên cứu Thị trường, Công ty Cổ phần Chứng khoán Kafi
Việt Nam chịu áp lực chi phí vốn, đòn bẩy trở thành “con dao hai lưỡi”
Trao đổi trong chương trình Hộp Tài sản (The Wealth Box Talk) trên VTV8, ông Lương Duy Phước, Giám đốc Nghiên cứu Thị trường, Công ty Cổ phần Chứng khoán Kafi, cho rằng lạm phát toàn cầu đang có dấu hiệu nóng trở lại. Chiến sự tại Trung Đông đẩy giá năng lượng tăng mạnh, làm gia tăng lo ngại về khả năng lạm phát kéo dài và khiến môi trường lãi suất cao khó sớm hạ nhiệt.
Theo ông Phước, các ngân hàng trung ương lớn cũng thận trọng hơn với việc nới lỏng chính sách tiền tệ. Đáng chú ý, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã 4 lần tăng lãi suất, từ 0,1% lên 1% kể từ tháng 7/2024. Việc nguồn vốn giá rẻ tại Nhật Bản dần thu hẹp có thể tác động tới dòng tiền đầu tư toàn cầu.
Trong khi đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cũng trở nên cứng rắn hơn trước những lo ngại về lạm phát. Kỳ vọng Fed sớm giảm lãi suất suy yếu khiến chi phí vốn tiếp tục neo cao và buộc nhà đầu tư phải thận trọng hơn.
Một yếu tố khác được ông Phước lưu ý là dòng tiền toàn cầu đang tập trung mạnh vào câu chuyện AI. Vốn tiếp tục chảy vào các doanh nghiệp công nghệ, bán dẫn và hạ tầng, khiến thị trường ngày càng phụ thuộc vào một số nhóm ngành. Điều này tạo ra trạng thái giằng co: kỳ vọng về AI hỗ trợ định giá tài sản, trong khi lãi suất cao và rủi ro lạm phát khiến thị trường nhạy cảm hơn trước những thay đổi về tăng trưởng và chính sách tiền tệ.
Theo ông Phước, Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng từ môi trường lãi suất cao toàn cầu, nhưng ở mức vừa phải. Trong nước, nền kinh tế vẫn đặt mục tiêu tăng trưởng cao, trong khi nhu cầu vốn cho sản xuất, đầu tư và hạ tầng ngày càng lớn.
Mặt bằng lãi suất trong nước cũng không còn thấp như trước. Từ đầu năm, nhiều ngân hàng đã tăng lãi suất huy động, trong đó có cả nhóm ngân hàng quốc doanh, cho thấy áp lực thanh khoản và chi phí vốn vẫn hiện hữu.
“Vấn đề của Việt Nam bây giờ không phải là thiếu vốn, mà là làm sao huy động đủ vốn với chi phí hợp lý, mà vẫn giữ được tỷ giá, lạm phát và cả hệ thống tài chính ổn định”, ông Phước nhận định.
Với người dân, chi phí vốn tăng có thể đồng thời làm tăng “chi phí sống” và “chi phí tài chính”. Tiền mặt chịu tác động từ lạm phát, trong khi các khoản vay mua nhà, vay tiêu dùng hoặc vay kinh doanh có thể chịu mức lãi suất cao hơn.
Theo chuyên gia Kafi, gửi tiết kiệm vẫn là một kênh bảo toàn vốn, nhưng nếu lãi suất tiền gửi thấp hơn tốc độ tăng giá của các nhóm hàng hóa, dịch vụ thiết yếu thì giá trị thực của tài sản vẫn có thể suy giảm.
Đối với người vay, rủi ro lớn nằm ở khả năng thu nhập không tăng kịp nghĩa vụ trả nợ. Một khoản vay có thể phù hợp khi lãi suất thấp nhưng trở thành gánh nặng khi lãi suất tăng hoặc thu nhập giảm.
Với nhà đầu tư, chi phí margin hoặc vốn vay tăng đồng nghĩa tài sản phải tạo ra mức sinh lời cao hơn mới đủ bù chi phí vốn. Nếu tài sản chỉ sinh lời khoảng 8% trong khi chi phí vay đã ở mức 7-8%, phần lợi nhuận còn lại không tương xứng với rủi ro.
Đặc biệt, khi thị trường giảm, đòn bẩy khuếch đại tổn thất: giá trị tài sản đi xuống nhưng nghĩa vụ nợ không giảm, thậm chí nhà đầu tư có thể phải bán tài sản trong thời điểm bất lợi để trả nợ hoặc đáp ứng yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo.
Ông Phước cho rằng dấu hiệu đòn bẩy bắt đầu bào mòn tài sản là khi chi phí lãi vay chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong dòng tiền, phải dùng thu nhập mới để trả lãi cũ hoặc phải bán tài sản để duy trì khoản vay.
Dòng tiền tìm tài sản an toàn, nhà đầu tư cần ưu tiên thanh khoản
Theo ông Phước, khi lãi suất và lạm phát cùng tăng, nhà đầu tư sẽ đòi hỏi mức sinh lời cao hơn để bù đắp chi phí vốn và rủi ro. Điều này khiến dòng tiền có xu hướng tìm đến những tài sản có lợi suất tương đối chắc chắn như tiền gửi, quỹ tiền tệ hoặc trái phiếu ngắn hạn.
Sau khi chiến sự Iran bùng phát vào đầu tháng 3/2026, chỉ trong một tuần, các quỹ thị trường tiền tệ toàn cầu hút khoảng 48 tỷ USD, trong khi gần 19 tỷ USD rút khỏi các quỹ cổ phiếu Mỹ và toàn cầu. Đến giữa tháng 3, quỹ tiền tệ đã có 8 tuần liên tiếp hút vốn, trong khi dòng tiền tiếp tục tìm đến trái phiếu Chính phủ và trái phiếu ngắn hạn.
Xu hướng này vẫn được duy trì trong tháng 8. Trong tuần kết thúc ngày 12/8, quỹ trái phiếu Mỹ hút thêm 9,4 tỷ USD, còn quỹ tiền tệ thu hút gần 14 tỷ USD. Tuy nhiên, cổ phiếu cũng bắt đầu hút vốn trở lại khi lo ngại về lãi suất dịu xuống. Điều này cho thấy nhà đầu tư không hoàn toàn rời bỏ tài sản rủi ro mà đang lựa chọn kỹ hơn.
Các tổ chức đầu tư lớn cũng có xu hướng tăng tỷ trọng trái phiếu chất lượng cao, tài sản tạo dòng tiền ổn định và các khoản đầu tư phòng thủ, đồng thời giảm phụ thuộc vào một vài nhóm cổ phiếu hoặc một thị trường.
Từ góc độ quản trị tài chính, ông Phước đưa ra 4 nguyên tắc: ưu tiên tài sản có khả năng tạo dòng tiền; duy trì khoản dự phòng và khả năng thanh khoản; rà soát, ưu tiên trả các khoản nợ có lãi suất cao; đồng thời sử dụng đòn bẩy trong giới hạn phù hợp với khả năng tài chính.
Theo ông, không nên dùng vốn vay ngắn hạn để đầu tư vào tài sản cần thời gian dài mới thu hồi vốn. Quan trọng hơn, mỗi cá nhân cần xây dựng cấu trúc tài chính đủ thanh khoản, đa dạng và phù hợp với khả năng chịu rủi ro, qua đó duy trì được cuộc sống và nghĩa vụ tài chính ngay cả khi thị trường diễn biến bất lợi.

