GS Cao Tiến Đức: “Hiến tạng trẻ em không thể nhân danh lòng nhân ái buộc đứa trẻ phải gánh lấy trách nhiệm”

| Sống

Mong muốn cứu sống một người thân là điều đáng trân trọng, nhưng không thể vì thế mà mặc nhiên xem sự đồng ý của một đứa trẻ là tự nguyện.

Hiến mô, tạng thường được nhìn nhận như một trong những biểu hiện cao đẹp nhất của lòng nhân ái. Nhưng khi người hiến là trẻ em dưới 18 tuổi, câu chuyện không còn đơn giản như vậy.

Một đề xuất mở rộng khả năng hiến mô, tạng ở người chưa thành niên trong quá trình xây dựng dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác (sửa đổi) đang đặt ra nhiều tranh luận. Đằng sau câu hỏi có nên mở rộng nguồn hiến hay không là một vấn đề khó hơn: Người lớn có quyền quyết định đến đâu đối với cơ thể của một đứa trẻ, kể cả khi quyết định ấy xuất phát từ mong muốn cứu sống người khác?

Dưới đây là những chia sẻ của GS Cao Tiến Đức, Hiệu Trưởng trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột, Nguyên chủ nhiệm bộ môn Tâm thần và Tâm lý Y học Học viện Quân y.

KHÔNG THỂ ĐÁNH ĐỒNG MỌI HÌNH THỨC HIẾN TẠNG

Trước hết, cần nhìn nhận hiến mô và hiến tạng không phải hai khái niệm có thể đánh đồng.

Hiến tế bào gốc tạo máu, hiến một phần mô có khả năng tái sinh, hiến một quả thận hay một phần gan là những can thiệp có mức độ rủi ro rất khác nhau. Việc một loại mô có khả năng tái sinh không đồng nghĩa quá trình lấy mô hoàn toàn không gây đau đớn, biến chứng hoặc ảnh hưởng tâm lý.

Đặc biệt, lấy cơ quan từ một người đang sống để ghép cho người khác là quyết định có thể để lại hệ quả lâu dài đối với chính người hiến. Với trẻ em, những hệ quả ấy càng cần được cân nhắc thận trọng bởi cơ thể, nhận thức và tâm lý vẫn đang phát triển.

Theo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác năm 2006, người từ đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ mới có quyền hiến mô, bộ phận cơ thể khi còn sống. Luật cũng nghiêm cấm lấy mô, bộ phận cơ thể ở người sống dưới 18 tuổi.

Trong khi đó, những nội dung đang được thảo luận khi sửa đổi luật có đề cập khả năng xem xét ngoại lệ giới hạn đối với một số loại mô có khả năng tái sinh ở người chưa thành niên. Đây vẫn là nội dung của quá trình xây dựng chính sách, không thể hiểu là quy định đã có hiệu lực.

Theo tôi, nếu có điều gì cần được giữ vững trong quá trình sửa luật, đó là nguyên tắc không đánh đổi quyền lợi của trẻ khỏe mạnh để giải quyết nhu cầu điều trị của người khác, kể cả người đó là cha mẹ, anh chị em ruột.

MỘT ĐỨA TRẺ NÓI ĐỒNG Ý CHƯA CHẮC ĐÃ THỰC SỰ TỰ NGUYỆN

Đây là điểm cần được nhìn nhận sâu hơn dưới góc độ tâm lý học.

Người trưởng thành khi quyết định hiến mô thường có khả năng tìm hiểu, cân nhắc nguy cơ, đánh giá hậu quả và tự chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Trẻ em không có đầy đủ những điều kiện ấy.

Trẻ từ 7 đến 11 tuổi có thể hiểu những thông tin cụ thể, nhưng thường gặp khó khăn khi hình dung các nguy cơ lâu dài hoặc những khái niệm phức tạp như chết não, biến chứng y khoa và hậu quả pháp lý. Trẻ từ 12 đến 14 tuổi có khả năng suy luận tốt hơn nhưng vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ cảm xúc và gia đình. Ngay cả nhóm 15 đến dưới 18 tuổi, khả năng nhận thức tốt cũng không đồng nghĩa mọi em đều đủ năng lực đưa ra quyết định y khoa độc lập.

Đáng lo hơn, áp lực đối với trẻ không nhất thiết phải xuất hiện dưới dạng đe dọa hay ép buộc.

Hãy hình dung một gia đình có hai người con, trong đó một em mắc bệnh hiểm nghèo và cần được ghép mô. Người còn lại có khả năng trở thành người hiến phù hợp. Trong hoàn cảnh cha mẹ tuyệt vọng tìm cách cứu con, đứa trẻ khỏe mạnh có thể tự đặt mình vào vị trí phải cứu em. Em có thể nghĩ rằng nếu từ chối, mình là người ích kỷ; nếu không đồng ý, cha mẹ sẽ đau khổ hoặc người thân sẽ không qua khỏi.

Khi ấy, câu nói "Con muốn cứu em" có thể hoàn toàn chân thành. Nhưng sự chân thành không đồng nghĩa với việc đứa trẻ đã hiểu đầy đủ những gì mình sắp phải trải qua.

Có những áp lực không cần ai nói thành lời. Chỉ cần nhìn thấy cha mẹ khóc, người thân đau đớn hay cả gia đình đặt hy vọng vào mình, một đứa trẻ cũng có thể cảm thấy không còn lựa chọn nào khác.

Vì vậy, chữ ký đồng ý của cha mẹ hay lời xác nhận đồng thuận của trẻ không thể tự động trở thành bằng chứng cho sự tự nguyện thực chất.

Một quyết định nhân đạo không thể được xây dựng trên cảm giác mắc nợ, mặc cảm tội lỗi hoặc nỗi sợ làm người thân thất vọng.

QUYỀN CỦA CHA MẸ KHÔNG PHẢI QUYỀN TUYỆT ĐỐI ĐỐI VỚI CƠ THỂ CON

Trong đời sống gia đình, cha mẹ có trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng và đưa ra nhiều quyết định thay con khi trẻ chưa trưởng thành. Tuy nhiên, quyền đại diện ấy không đồng nghĩa với quyền quyết định vô giới hạn đối với cơ thể trẻ.

Điều này đặc biệt quan trọng khi lợi ích của hai người con có thể xung đột. Cha mẹ vừa muốn cứu đứa con mắc bệnh hiểm nghèo, vừa phải bảo vệ đứa con khỏe mạnh. Trong tình thế sinh tử, kỳ vọng cứu người đôi khi có thể vô tình lấn át quyền lợi của người hiến.

Đây không nhất thiết là sự ích kỷ hay thiếu tình thương của cha mẹ. Đó có thể là phản ứng của những người đang đứng trước nguy cơ mất con. Nhưng chính vì cảm xúc gia đình có thể rất mạnh nên không thể để quyết định hiến mô của trẻ chỉ phụ thuộc vào sự đồng thuận trong gia đình.

Nếu pháp luật xem xét ngoại lệ hiến mô tái sinh khi trẻ còn sống, cần có một cơ chế đánh giá độc lập với nhóm điều trị người nhận. Trẻ phải được gặp chuyên gia tâm lý, bác sĩ nhi khoa và người có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của mình trong không gian riêng tư, không chịu sự chi phối của những người đang kỳ vọng vào việc hiến tặng.

Quan trọng hơn, trẻ phải có quyền từ chối mà không bị trách móc, gây áp lực hay khiến em cảm thấy mình có lỗi với người thân. Quyền thay đổi quyết định cũng phải được bảo đảm đến trước thời điểm thực hiện thủ thuật.

Nếu một đứa trẻ không thể nói không, thì sự đồng ý của em có ý nghĩa gì?

Hiến sau khi chết là câu chuyện khác, nhưng lòng tin phải được đặt lên hàng đầu

Cần phân biệt rõ hiến mô, tạng khi còn sống với hiến sau khi đã tử vong. Hai tình huống có bản chất y khoa, pháp lý và đạo đức khác nhau.

Với hiến sau tử vong, trẻ không phải chịu nguy cơ phẫu thuật khi còn sống. Tuy nhiên, vấn đề lại nằm ở việc xác định chính xác tình trạng tử vong, ghi nhận nguyện vọng của trẻ và bảo đảm gia đình không bị gây áp lực trong thời điểm đau buồn nhất.

Đặc biệt, chết não không đồng nghĩa với hôn mê sâu hay sống thực vật. Một người chết não có thể vẫn được duy trì tuần hoàn bằng các biện pháp hồi sức, khiến gia đình khó chấp nhận rằng người thân đã tử vong.

Trong hoàn cảnh ấy, nếu việc tư vấn hiến tạng không được thực hiện đúng cách, gia đình có thể nảy sinh nghi ngờ rằng bệnh viện quan tâm đến việc lấy tạng hơn là tiếp tục cứu chữa người bệnh.

Việc xác định tử vong phải được thực hiện theo tiêu chuẩn y khoa và pháp luật, độc lập với lợi ích của hoạt động ghép tạng. Việc tư vấn hiến tặng cần được tách bạch khỏi quá trình giải thích và xác định tử vong. Gia đình cần được cung cấp thông tin rõ ràng, có thời gian tiếp nhận và không bị thúc ép phải đưa ra quyết định.

Bởi một hệ thống hiến ghép muốn phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào số lượng người đăng ký hiến, mà phải dựa trên niềm tin rằng mọi quy trình đều minh bạch và không ai bị xâm phạm quyền lợi.

Việc lấy ý kiến trẻ em từ 7 đến dưới 18 tuổi trong quá trình xây dựng chính sách cũng cần được hiểu đúng. Trẻ có quyền được bày tỏ quan điểm về những vấn đề liên quan đến mình. Nhưng khảo sát thái độ, ghi nhận nguyện vọng hiến sau khi chết và đồng ý thực hiện một thủ thuật lấy mô khi còn sống là ba hoạt động hoàn toàn khác nhau.

Một đứa trẻ trả lời rằng mình muốn giúp đỡ người khác không có nghĩa em đã hiểu đầy đủ những rủi ro của việc hiến mô. Nếu bảng hỏi không phân biệt rõ hiến khi còn sống và hiến sau tử vong, kết quả khảo sát có thể phản ánh sự nhầm lẫn hơn là quan điểm thực sự của trẻ.

Do đó, việc lấy ý kiến cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm tuổi, sử dụng ngôn ngữ trung tính, không dẫn dắt và bảo đảm trẻ có quyền không trả lời. Không thể lấy tỷ lệ đồng thuận trong một cuộc khảo sát để thay thế cho đánh giá năng lực quyết định của từng cá nhân.

Nhu cầu ghép mô, tạng ở Việt Nam là có thật. Đến tháng 3/2026, cả nước đã thực hiện hơn 11.000 ca ghép bộ phận cơ thể người, trong khi nguồn hiến vẫn chưa đáp ứng nhu cầu. Mở rộng nguồn hiến, phát triển kỹ thuật và hoàn thiện hành lang pháp lý là những mục tiêu chính đáng.

Nhưng sự thiếu hụt nguồn tạng không thể trở thành lý do để hạ thấp các tiêu chuẩn bảo vệ người hiến, nhất là trẻ em.

Tôi cho rằng, giá trị nhân văn của hiến tặng không nằm ở việc một người có thể hy sinh bao nhiêu cho người khác, mà ở chỗ sự hy sinh ấy có thực sự tự nguyện, được tôn trọng và không gây tổn hại bất công cho người hiến hay không.

Một đứa trẻ có thể được dạy về lòng nhân ái, sự sẻ chia và trách nhiệm với cộng đồng. Nhưng không thể dạy trẻ rằng yêu thương đồng nghĩa với việc phải chấp nhận tổn thương bản thân để cứu người khác.

Người lớn có thể lựa chọn hiến tạng sau khi đã hiểu rõ những gì mình sẽ đối mặt. Trẻ em thì cần được bảo vệ trước cả những quyết định mà các em chưa đủ khả năng hiểu hết.

Sau cùng, một chính sách tốt không chỉ được đánh giá bằng số người được cứu sống, mà còn bằng số người không bị đặt vào tình thế phải hy sinh quyền lợi của mình. Đặc biệt, không thể nhân danh lòng nhân ái để buộc một đứa trẻ phải gánh lấy trách nhiệm mà lẽ ra người lớn và xã hội phải có nghĩa vụ bảo vệ em.

Theo Ngọc Minh

Cùng chuyên mục
XEM