Cơn thoái trào của bằng cấp: Sinh viên Harvard, Duke cũng thất nghiệp, MBA không còn là 'bảo chứng' thăng tiến

Thị trường việc làm dành cho người có bằng MBA chững lại trong hơn một năm qua.

Tìm được chỗ đứng trong thị trường lao động chuyên nghiệp hiện nay khó đến mức nào? Với nhiều sinh viên tốt nghiệp từ những trường kinh doanh danh tiếng nhất nước Mỹ, câu trả lời là: phải mất hàng tháng trời tìm kiếm và cuối cùng chấp nhận những lời mời làm việc kém hấp dẫn hơn kỳ vọng.

Khi các doanh nghiệp ngày càng thận trọng và soi xét kỹ từng ứng viên cho các vị trí nhân viên văn phòng, thị trường việc làm dành cho người có bằng MBA chững lại trong hơn một năm qua. Xu hướng này đang làm lung lay con đường thăng tiến vốn được xem là “bảo chứng” cho những vị trí quản lý cấp cao với mức lương lên tới hàng trăm nghìn đô la mỗi năm.

Dù một số chương trình đào tạo hàng đầu — trong đó có Harvard và Columbia — ghi nhận tín hiệu phục hồi trong tuyển dụng, tỷ lệ sinh viên tìm được việc làm tại nhiều trường kinh doanh danh giá vẫn thấp hơn đáng kể so với giai đoạn trước đại dịch. Tại Trường Kinh doanh Fuqua của Đại học Duke, 21% sinh viên tìm việc vẫn chưa có công việc ổn định ba tháng sau khi tốt nghiệp vào mùa hè năm ngoái. Con số tương ứng tại Trường Kinh doanh Ross của Đại học Michigan là khoảng 15%.

Những tỷ lệ này gần tương đương năm 2024, nhưng kém xa so với thời điểm năm 2019 — khi thị trường lao động còn “khát” nhân lực chất lượng cao. Khi đó, chỉ 5% sinh viên MBA của Đại học Duke chưa tìm được việc sau ba tháng tốt nghiệp, còn tại Đại học Michigan, tỷ lệ này chỉ là 4%.

John Bush, 33 tuổi, tốt nghiệp MBA vào tháng 5 tại Đại học Bắc Carolina ở Chapel Hill, là một ví dụ điển hình. Ban đầu, anh nhắm tới các công việc tài chính tại New York, nhưng sau đó buộc phải mở rộng phạm vi tìm kiếm sang các ngân hàng ở Charlotte, Bắc Carolina. Gần đây, Bush thậm chí còn cân nhắc chuyển hướng sang lĩnh vực bán lẻ hàng xa xỉ sau một thời gian sinh sống tại Paris.

Một vị trí trong ngành bán lẻ mà anh ứng tuyển có mức lương 80.000 USD mỗi năm — thấp hơn cả thu nhập của anh trước khi theo học trường kinh doanh. “Có lẽ vẫn đáng để chấp nhận,” Bush nói, phản ánh sự điều chỉnh kỳ vọng ngày càng phổ biến trong giới MBA mới ra trường.

Bối cảnh kinh tế vĩ mô không ủng hộ người tìm việc. Trong năm 2025, nền kinh tế Mỹ chỉ tạo ra trung bình khoảng 49.000 việc làm mỗi tháng — tốc độ thấp nhất trong hơn hai thập kỷ, nếu không tính hai cuộc suy thoái gần đây. Phần lớn số việc làm mới lại tập trung vào lĩnh vực dịch vụ y tế, vốn không phải lựa chọn phổ biến của sinh viên tốt nghiệp trường kinh doanh. Cùng lúc đó, hàng trăm nghìn lao động bị sa thải gia nhập thị trường lao động, khiến mức độ cạnh tranh càng trở nên gay gắt.

“Sinh viên đã và đang trải qua một giai đoạn vô cùng khó khăn,” bà Teri Parker de Leon, Giám đốc điều hành Trung tâm Quản lý Nghề nghiệp của Trường Kinh doanh Fuqua, cho biết. Theo bà, nhà trường đang nỗ lực kết nối sinh viên và cựu sinh viên với các cố vấn nghề nghiệp, nhằm xây dựng lại chiến lược tìm việc trong một thị trường ngày càng khắc nghiệt.

Thông thường, các công ty đã xác định chỉ tiêu tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp MBA từ nhiều tháng trước mùa ra trường, đồng thời đưa ra lời mời làm việc khá sớm, thậm chí trước khi sinh viên chính thức gia nhập doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc lập kế hoạch dài hạn như vậy trở nên đặc biệt khó khăn trong năm vừa qua, theo nhận định của các nhà tuyển dụng và quan chức hướng nghiệp tại các trường đại học, khi doanh nghiệp phải liên tục ứng phó với căng thẳng thương mại toàn cầu và những tác động ngày càng rõ nét của trí tuệ nhân tạo.

Tại Trường Kinh doanh McDonough của Đại học Georgetown, khoảng 25% sinh viên MBA vẫn đang tìm việc ba tháng sau khi tốt nghiệp — tăng mạnh so với mức 16% của năm trước và chỉ 8% vào năm 2019.

Bà Christine Murray, Giám đốc điều hành trung tâm hướng nghiệp của trường, cho biết có hai yếu tố chính khiến tình hình trở nên đặc biệt khó khăn. Thứ nhất, hơn một nửa sinh viên MBA tốt nghiệp năm 2025 là sinh viên quốc tế, nhiều người trong số họ phải đối mặt với sự bất định liên quan đến thị thực lao động. Thứ hai, thị trường việc làm tại Washington, D.C. đang dư thừa nguồn cung sau các đợt cắt giảm ngân sách liên bang.

“Hai năm vừa qua thực sự rất tồi tệ,” bà Murray thừa nhận. Trước thực tế này, từ mùa thu tới, trường sẽ triển khai một chương trình giảng dạy mới, tập trung mạnh hơn vào chuẩn bị nghề nghiệp và được thiết kế dựa trên phản hồi trực tiếp từ các nhà tuyển dụng.

Trong khi đó, một số trường kinh doanh khác cho biết việc tăng cường hoạt động kết nối doanh nghiệp và đào tạo kỹ năng liên quan đến trí tuệ nhân tạo đã giúp cải thiện đáng kể kết quả tuyển dụng trong năm qua.

Tại Trường Kinh doanh Columbia, chỉ 10% sinh viên MBA vẫn chưa có việc làm ba tháng sau khi tốt nghiệp — giảm so với những năm gần đây. Theo dữ liệu của trường, sự gia tăng tuyển dụng từ các tập đoàn lớn như Boston Consulting Group, JPMorgan Chase và Amazon đã góp phần quan trọng vào xu hướng tích cực này. Ngoài ra, hơn 200 công ty lần đầu tiên tham gia tuyển dụng sinh viên của trường cũng giúp mở rộng cơ hội việc làm.

Trường Kinh doanh Harvard (HBS) cho biết họ đang ứng dụng trí tuệ nhân tạo để kết nối sinh viên MBA với các vị trí tuyển dụng từ nhiều nền tảng tìm việc khác nhau, cũng như với mạng lưới cựu sinh viên đang làm việc tại các doanh nghiệp liên quan. Cùng với sự hỗ trợ trực tiếp từ cựu sinh viên và giảng viên trong quá trình tìm việc, những biện pháp này đã mang lại kết quả tích cực, theo bà Tsedal Neeley, Chủ nhiệm chương trình MBA của HBS.

Tỷ lệ sinh viên HBS vẫn đang tìm việc ba tháng sau khi tốt nghiệp đã giảm xuống còn 16%, so với mức 23% của năm trước, dù vẫn cao hơn giai đoạn trước đại dịch Covid-19. Đến cuối tháng 11, gần như toàn bộ sinh viên tốt nghiệp — ngoại trừ khoảng 10% — đã có việc làm, và một nửa trong số đó đã nhận được lời mời chính thức, theo thông tin từ nhà trường.

“Thế giới đang thay đổi nhanh chóng, và chúng tôi cần huy động mọi nguồn lực để hỗ trợ sinh viên,” bà Neeley nói.

Daniel Alves do Quental, cựu sinh viên HBS, cho biết anh đã chủ động xây dựng mạng lưới quan hệ và nhờ các giáo sư giới thiệu với cựu sinh viên hoặc đồng nghiệp đang làm việc tại các công ty tư vấn mà anh nhắm tới.

“Các trường đại học hàng đầu mở ra rất nhiều cánh cửa, nhưng họ không dắt bạn bước qua những cánh cửa đó,” chàng trai 29 tuổi người Bồ Đào Nha chia sẻ.

Sau khi tốt nghiệp, anh gia nhập Boston Consulting Group tại New York, tự giới thiệu mình là một ứng viên có thành tích thực tế, từng được thăng chức và mong muốn gắn bó lâu dài với ngành tư vấn. “Tôi không bán câu chuyện tiềm năng — tôi bán hiệu quả,” anh nói.

Alexis Rooney, tốt nghiệp HBS vào mùa xuân năm ngoái, cho biết cô dựa nhiều vào một nhóm hỗ trợ tìm việc trực tuyến gồm sáu người do trường tổ chức. Một lời khuyên quan trọng mà cô học được từ nhóm là chủ động gửi thêm nghiên cứu tình huống hoặc mẫu công việc, ngay cả sau khi bị từ chối.

“Một lời từ chối chỉ là một lời từ chối — bạn hoàn toàn có thể biến nó thành một lời đồng ý,” Rooney nói.

Cô hiện đang tìm kiếm các vị trí tiếp thị sản phẩm và chiến lược tiếp thị. Dù đã vượt qua vòng phỏng vấn, cô vẫn chưa nhận được lời mời làm việc, phần lớn vì phải cạnh tranh với những ứng viên giàu kinh nghiệm vừa bị sa thải khỏi chính các vị trí đó.

Theo bà Heather Byrne, Giám đốc điều hành Văn phòng Phát triển Nghề nghiệp tại Trường Kinh doanh Ross của Đại học Michigan, một số sinh viên đang tìm thấy nhiều cơ hội hơn tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bà dự đoán rằng khi các công ty lớn hiểu rõ hơn tác động của trí tuệ nhân tạo đối với cơ cấu tổ chức, sự bất định trong tuyển dụng sẽ dần giảm bớt — dù quá trình này có thể kéo dài nhiều năm.

“Những người kiên nhẫn, không ngừng xây dựng mạng lưới quan hệ, đồng thời linh hoạt và sẵn sàng điều chỉnh kỳ vọng sẽ là những cá nhân có thể trụ lại và thành công,” bà Byrne kết luận.

Theo: WSJ

Vũ Anh

Cùng chuyên mục
XEM