Cần huy động 1,5 nghìn tỷ USD qua Trung tâm Tài chính Quốc tế
Động lực sâu xa cho việc thành lập Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC) bắt nguồn từ nhu cầu vốn đầu tư lớn – ước tính lên tới 1,5 nghìn tỷ USD – mà Việt Nam cần huy động trong những năm tới để phục vụ công cuộc cải cách và công nghiệp hóa.
Bài toán 1,5 nghìn tỷ USD của Việt Nam
Theo VinaCapital, động lực quan trọng nhất phía sau việc thành lập VIFC là nhu cầu vốn đầu tư rất lớn của Việt Nam, ước tính lên tới 1,5 nghìn tỷ USD trong những năm tới.
Đây là nguồn lực cần thiết để phát triển hạ tầng, năng lượng, logistics, sản xuất và nhiều lĩnh vực chiến lược khác khi nền kinh tế tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng cao.
Khác với Trung tâm Tài chính Quốc tế Dubai (DIFC), vốn nổi tiếng là nơi quản lý tài sản cho giới siêu giàu toàn cầu, VIFC được thiết kế để trở thành cầu nối giữa dòng vốn quốc tế và các dự án phát triển của Việt Nam.
IFC HCM là nơi hội tụ và phát triển các sản phẩm tài chính của tương lai. Ảnh: Báo Chính Phủ.
Nếu Dubai đóng vai trò như một trung tâm quản lý tài sản và tài chính tư nhân, thì VIFC được định hướng giống với vai trò mà New York từng đảm nhận trong giai đoạn công nghiệp hóa của Mỹ: thu hút vốn quốc tế để tài trợ cho các dự án hạ tầng và doanh nghiệp trong nước.
Mô hình giống Dubai về thể chế, nhưng giống New York về sứ mệnh
Theo VinaCapital, các trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới thường đảm nhận một hoặc nhiều vai trò như dẫn vốn đầu tư ra nước ngoài, thu hút vốn quốc tế vào nền kinh tế nội địa hoặc trở thành trung tâm quản lý tài sản toàn cầu.
Xét về chức năng kinh tế, VIFC có nhiều điểm tương đồng với New York thời kỳ Mỹ công nghiệp hóa. Tuy nhiên, về mặt thể chế, trung tâm này lại được thiết kế theo mô hình gần với DIFC của Dubai.
Theo kế hoạch, VIFC sẽ hoạt động trong các khu vực có cơ chế pháp lý riêng biệt, với quy mô khoảng 900 ha tại TP.HCM và 300 ha tại Đà Nẵng. Các định chế tài chính hoạt động trong khu vực này sẽ được hưởng nhiều cơ chế đặc thù nhằm tạo thuận lợi cho việc thu hút dòng vốn quốc tế.
VinaCapital cho biết trọng tâm trong giai đoạn đầu là xây dựng hệ sinh thái ngân hàng quốc tế bên trong VIFC nhằm tạo điều kiện cho dòng vốn luân chuyển thuận lợi hơn giữa Việt Nam và thế giới.
Sau đó, trung tâm sẽ từng bước thu hút các công ty quản lý tài sản, phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp và các công cụ huy động vốn dài hạn như trái phiếu xanh.
Khi các nền tảng cơ bản được hoàn thiện, VIFC có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REIT), sàn giao dịch hàng hóa, tài sản số, fintech, thị trường carbon, tài trợ thương mại, tài chính hàng hải và hàng không.
Theo VinaCapital, lợi ích lớn nhất mà VIFC mang lại cho nền kinh tế là giúp giảm chi phí vốn. Trong khi đó, các nhà đầu tư nước ngoài sẽ có thêm nhiều sản phẩm tài chính để tham gia trực tiếp vào câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam.
Học gì từ Qatar, Dubai và Ấn Độ?
VinaCapital cho rằng Việt Nam cần triển khai VIFC theo lộ trình từng bước thay vì phát triển quá nhanh.
Bài học từ Trung tâm Tài chính Qatar (QFC) cho thấy chiến lược phát triển thận trọng có thể mang lại hiệu quả đáng kể. Tính đến năm 2020, các hoạt động tại QFC đóng góp gần 2% GDP của Qatar và tạo ra hơn 15.000 việc làm.
Trong khi đó, DIFC của Dubai cũng để lại bài học về quản trị khi quỹ đầu tư tư nhân Abraaj – từng là một trong những quỹ lớn nhất Trung Đông – sụp đổ vào năm 2018 giữa bê bối gian lận tài chính.
Theo VinaCapital, mô hình có nhiều điểm tương đồng nhất với Việt Nam là GIFT-IFSC của Ấn Độ. Đây cũng là một trung tâm tài chính được xây dựng nhằm thu hút dòng vốn quốc tế và đưa các hoạt động tài chính của doanh nghiệp trong nước quay trở lại thị trường nội địa.
Kinh nghiệm từ GIFT cho thấy việc xây dựng cơ quan quản lý thống nhất và triển khai theo từng nhóm sản phẩm tài chính là yếu tố quan trọng để bảo đảm thành công.
Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam đã chính thức đi vào hoạt động từ tháng 2/2026 và các khung pháp lý quan trọng vừa được hoàn thiện trong tháng này.
Theo VinaCapital, nếu được triển khai hiệu quả, VIFC không chỉ là một trung tâm tài chính đơn thuần mà còn có thể trở thành nơi thử nghiệm các chính sách mới trước khi mở rộng ra toàn bộ nền kinh tế.
Tổ chức này ví VIFC với vai trò mà Đặc khu Kinh tế Thâm Quyến từng đảm nhận trong quá trình cải cách của Trung Quốc. Thay vì áp dụng rộng rãi ngay từ đầu, các cơ chế mới có thể được thử nghiệm trong phạm vi giới hạn trước khi nhân rộng.
Về dài hạn, VIFC được kỳ vọng sẽ góp phần giảm chi phí vốn cho các lĩnh vực trọng điểm như hạ tầng, năng lượng, logistics, bất động sản và doanh nghiệp vừa và nhỏ; đồng thời mở đường cho sự xuất hiện của nhiều sản phẩm tài chính mới như chứng khoán token hóa, tài chính xanh, tài sản số và các công cụ giám sát ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
Nói cách khác, mục tiêu của VIFC không phải trở thành một Dubai mới. Điều Việt Nam hướng tới là xây dựng một cánh cửa để dòng vốn quốc tế tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển kinh tế, qua đó hỗ trợ nhu cầu đầu tư khổng lồ trong giai đoạn công nghiệp hóa tiếp theo của đất nước.
