Cà phê Việt Nam: Từ không gian sinh hoạt cộng đồng đến “nguồn lực mềm” quốc gia
Từ một thức uống quen thuộc trong đời sống thường nhật, cà phê Việt Nam đang được nhìn nhận rộng hơn: một không gian văn hóa cộng đồng, một di sản sống được bồi đắp qua nhiều thế hệ và xa hơn là một “nguồn lực mềm” cho phát triển quốc gia. Sự chuyển hóa này mở ra những cách tiếp cận mới về cà phê, xoay quanh giá trị bản địa, kết nối xã hội và các mô hình phát triển xanh, bền vững, số hóa trong xu thế toàn cầu.
Những cách tiếp cận đó là nội dung trọng tâm tại Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới, do UBND tỉnh Đắk Lắk phối hợp cùng UNESCO, Trường ĐH Văn hóa Tp.HCM và Tập đoàn Trung Nguyên Legend tổ chức ở Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk với chủ đề “Từ những truyền thống đa dạng đến di sản sống chung của nhân loại”. Diễn đàn mở ra không gian trao đổi từ trải nghiệm đời sống bản địa đến các thảo luận học thuật về lịch sử, văn hóa và tương lai ngành cà phê.
Trước các phiên thảo luận, đại biểu quốc tế đã tham quan Bảo tàng Thế giới Cà phê và trải nghiệm đời sống văn hóa của người Ê Đê tại Buôn Tơng Ju (phường Ea Kao). Những tiếp xúc trực tiếp với tập quán canh tác, chế biến và sinh hoạt gắn với cà phê giúp câu chuyện về di sản trở nên cụ thể và gần với đời sống hơn.
Các đại biểu khách mời quốc tế tham dự Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới đã có chuyến trải nghiệm văn hóa cà phê của người Ê Đê tại Buôn Tơng Jú, phường Ea Kao, Đắk Lắk.
Cộng đồng tạo nên sức sống của di sản cà phê
Một trong những điểm quan trọng được nhấn mạnh tại Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới là cách nhìn lại khái niệm di sản. Theo UNESCO, di sản không nằm ở vật thể tĩnh, mà hiện diện trong tri thức, kỹ năng, tập quán xã hội và những ý nghĩa được tiếp nối qua nhiều thế hệ. Với cà phê, điều đó có nghĩa giá trị của nó không dừng ở sản phẩm cuối cùng, mà trải dài trong toàn bộ hành trình hình thành: từ canh tác, chế biến đến văn hóa thưởng thức và đời sống cộng đồng.
Với anh Y Jel, 39 tuổi, người Ê Đê ở Buôn Tơng Ju, cà phê là một phần quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Gia đình anh vẫn giữ cách uống cà phê đơn giản, chân chất như thời ông bà: hái những quả cà phê đỏ mọng hoặc chín rụng, phơi khô, rang, xay rồi uống cùng mật mía. Sau bữa tối, bà con trong buôn thường tụ họp, cùng hát, đọc kinh, trò chuyện và chia nhau những ly cà phê ấm. Cà phê đi cùng nhịp sinh hoạt ấy và cũng là nguồn thu nhập chính của nhiều gia đình qua từng mùa vụ. Hai lớp giá trị này đan vào nhau, hình thành một đời sống gắn bó chặt chẽ với cây cà phê.
Từ những câu chuyện như vậy, cách nhìn về cà phê Việt Nam không dừng lại ở một loại nông sản có giá trị kinh tế cao, mà hiện diện như một phần của không gian văn hóa cộng đồng, đi cùng ký ức, tập quán, sinh kế và các hình thức kết nối xã hội. Không phải ngẫu nhiên mà trong đời sống người Việt, cà phê gắn với nhịp bắt đầu ngày mới, với những cuộc hẹn công việc, với các cuộc gặp bạn bè, với quán quen đầu ngõ hay những góc phố nhỏ giữa nhịp sống đô thị. Chính sự hiện diện rộng và sâu đó khiến cà phê vượt khỏi vai trò của một thức uống đơn thuần để trở thành một chất xúc tác đặc biệt trong những không gian kết nối cộng đồng.
Đằng sau mỗi ly cà phê tuyệt hảo là cả một hệ sinh thái văn hóa – xã hội – kinh tế đặc sắc được bồi đắp qua hơn một thế kỷ.
Nhà sử học Dương Trung Quốc cũng đặt cà phê Việt Nam trong dòng chảy lịch sử và văn hóa sâu rộng. Ông nhắc lại, cà phê đến Việt Nam khá muộn, theo bước các nhà truyền giáo khi cao nguyên Langbiang được khai phá, ban đầu chỉ hiện diện ở quy mô nhỏ. Bước ngoặt diễn ra từ sau Đổi mới 1986, khi Việt Nam chuyển sang kinh tế thị trường và từng bước hội nhập quốc tế, cà phê mới thực sự mở rộng sản xuất và vươn ra thế giới.
Theo ông, điểm đáng chú ý không nằm ở việc đến sớm hay muộn, mà ở cách người Việt tiếp nhận và biến đổi. Qua thời gian, cà phê đã được “Việt hóa” thành nhiều cách thưởng thức khác nhau, từ Bắc đến Trung, Nam, gắn với từng vùng miền và nếp sống. Quá trình tiếp biến và sáng tạo đó đã làm nên chiều sâu cho cà phê Việt Nam hôm nay, vượt lên trên giá trị kinh tế đơn thuần của một sản phẩm nông nghiệp, trở thành một phần của đời sống văn hóa, được cộng đồng liên tục thực hành và trao truyền.
Nhà sử học Dương Trung Quốc phát biểu tại Diễn đàn, nhấn mạnh sự sáng tạo trong cách thưởng thức cà phê của người Việt, trải dài từ Bắc vào Nam.
Điều này càng rõ hơn khi đặt cà phê Việt Nam trong dòng chảy văn hóa cà phê quốc tế. Ông Saadi Salama - Đại sứ Đặc mệnh toàn quyền Nhà nước Palestine tại Việt Nam gọi cà phê là một “ký ức văn hóa dưới dạng chất lỏng”, mỗi tách cà phê là một nghi thức mang chiều sâu văn minh", gắn với các quán cà phê đầu tiên đóng vai trò như các “nghị viện mở” và “trường học của bậc thông thái”.
Ông Hasan Barit, Phó trưởng phái đoàn, Đại sứ quán Thổ Nhĩ Kỳ tại Việt Nam, trong phần tham luận "Từ Đế chế Ottoman đến hiện đại: Vai trò của Thổ Nhĩ Kỳ trong hành trình phát triển của cà phê thế giới" đã nhấn mạnh cà phê từng là biểu tượng của kết nối trí tuệ và giao lưu công cộng của Ottoman. Còn ông Renzo Moro, Tùy viên Nông nghiệp và Kiểm dịch Thực vật – Đại diện đại sứ quán Ý tại Việt Nam cho hay, người Ý xem espresso như một nghi thức xã hội sống động, gắn với đời sống đô thị và tinh thần cộng đồng.
Khi soi chiếu vào trường hợp Việt Nam, có thể thấy sức sống của cà phê không nằm ở sản phẩm đơn lẻ, mà ở khả năng kiến tạo những không gian chung để con người đến với nhau bằng đối thoại, chia sẻ và kết nối xã hội.
Ông Hasan Barit, Phó Trưởng phái đoàn Đại sứ quán Thổ Nhĩ Kỳ tại Việt Nam, chia sẻ về vai trò của cà phê tại Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới.
Trong nhiều năm, cà phê Việt Nam được biết đến chủ yếu qua sản lượng và khả năng cung ứng. Nhưng khi câu chuyện cạnh tranh dần chuyển sang bản sắc, điều giữ lại lâu dài lại nằm ở cách mỗi quốc gia kể câu chuyện của mình. Vì thế, cà phê không chỉ là chuyện kinh tế, mà còn mang theo những giá trị văn hóa và cách một quốc gia hiện diện với thế giới.
Đặc biệt, triết lý “Cà phê Đạo - The Tao of Coffee” đến từ Việt Nam, do nhà sáng lập - Chủ tịch tập đoàn Trung Nguyên Legend Đặng Lê Nguyên Vũ giác ngộ, sáng tạo, với phương pháp thực hành nền tảng Thiền Cà Phê, hướng đến lối sống nhân bản và nhân văn, mở ra tương lai bền vững cho cộng đồng nhân loại đã được lan tỏa trên toàn cầu, tạo nên dấu ấn của cà phê Việt Nam.
Thực tế những trao đổi tại diễn đàn đã cho thấy mỗi quốc gia có một cách nhìn riêng: Palestine gắn cà phê với sự hiếu khách và hòa giải; Thổ Nhĩ Kỳ coi đó là một phần di sản đời sống; Ý đưa espresso thành biểu tượng văn hóa; Colombia lại nhấn mạnh tri thức canh tác và phát triển bền vững. Từ đó, câu hỏi đặt ra cho Việt Nam: thế giới sẽ nhớ đến cà phê Việt với bản sắc riêng gì?
Câu trả lời không nằm ở việc gọi tên, mà ở cách giữ và sống cùng giá trị đó mỗi ngày. Theo đại diện UNESCO, bảo tồn văn hóa cà phê thực chất là giữ cho những giá trị ấy tiếp tục tồn tại trong đời sống: qua cách người trồng, người uống và cộng đồng gắn bó với cà phê theo thời gian.
Ông Jonathan Baker – Trưởng đại diện UNESCO tại Việt Nam và bà Camila Polo Florez, Đại sứ Colombia tại Việt Nam (từ phải qua trái) trải nghiệm “Thiền Cà phê” tại Làng Cà phê (Buôn Ma Thuột).
Di sản chỉ trở thành “năng lực mềm” quốc gia khi cộng đồng cùng hưởng lợi
Một di sản chỉ bền vững khi cộng đồng vừa gìn giữ, vừa sống được từ chính di sản đó. Điều này cũng được thể hiện khá rõ ở vùng cà phê Đắk Lắk khi tỉnh hiện có hơn 212.000 ha cà phê, sản lượng khoảng 535.000 tấn mỗi năm, đóng góp gần 30% sản lượng cả nước và khoảng 40% GDP địa phương. Cà phê là trụ cột kinh tế, gắn với tri thức canh tác và đời sống của các cộng đồng người Êđê, M’nông, J’rai và Kinh qua nhiều thế hệ.
Khi thu nhập được cải thiện, động lực gìn giữ cũng trở nên tự nhiên hơn. Năm 2025, giá cà phê đạt 130.000–135.000 đồng/kg, nhiều hộ thu về 500–700 triệu đồng/ha, cho thấy mối liên hệ rõ giữa sinh kế và việc duy trì di sản trong đời sống. Vì vậy, mô hình cà phê Đắk Lắk được nhìn nhận như một “di sản sống” tiêu biểu, khi phát triển kinh tế song hành với gìn giữ di sản, cộng đồng giữ vai trò trung tâm trong cả hai quá trình.
Tuy nhiên, nếu dừng lại ở việc công nhận cà phê là di sản, câu chuyện vẫn chưa đủ. Điều quan trọng hơn nằm ở chỗ: di sản ấy sẽ được phát triển theo mô hình nào để vừa giữ được bản sắc, vừa tạo ra động lực mới cho kinh tế và xã hội.
Bà Urawadee Sriphiromya - Đại sứ Vương quốc Thái Lan tại Việt Nam, Bà Camila Polo Florez - Đại sứ Colombia tại Việt Nam, Ông Saadi Salama – Đại sứ Palestine tại Việt Nam (ở giữa từ trái qua) thích thú trải nghiệm văn hóa cà phê bản địa tại rẫy cà phê ở Buôn Tơng Jú, Đắk Lắk trong khuôn khổ Diễn đàn.
Bài học từ Thái Lan được nêu tại diễn đàn là một gợi ý đáng chú ý. Đại diện nước này chia sẻ về mô hình cà phê Doi Tung, thuộc Chương trình phát triển Hoàng gia Thái Lan dưới thời Quốc vương Bhumibol Adulyadej (Rama IX), như một minh chứng cho phát triển bền vững. Khu vực này từng đối mặt với tình trạng trồng cây thuốc phiện và phá rừng, sau đó được chuyển đổi sang canh tác cà phê và cây trồng thay thế, gắn với mục tiêu xóa nghèo cho đồng bào dân tộc thiểu số, phục hồi rừng và cải thiện sinh kế. Cách làm này cho thấy khi chính sách phát triển và cộng đồng cùng tham gia, tăng trưởng kinh tế có thể đi cùng với bảo vệ môi trường và ổn định đời sống.
Áp vào trường hợp Việt Nam, từ canh tác bền vững, bảo vệ môi trường, đến nâng giá trị sản phẩm và thu nhập cho người trồng cà phê, tất cả cũng cần được triển khai đồng bộ, thay vì những giải pháp rời rạc. Khi đó, cà phê mới có thể phát triển theo hướng bền vững, gắn kết giữa kinh tế, đời sống và môi trường.
Ông Đào Mỹ, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Đắk Lắk phát biểu tại lễ khai mạc Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới với chủ đề "Từ những truyền thống đa dạng đến di sản sống chung của nhân loại".
Ông Đào Mỹ, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Đắk Lắk, cho biết: “Diễn đàn đã làm rõ hướng đi chung: bảo tồn và phát huy giá trị di sản cà phê gắn với phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế và văn hóa. Tỉnh sẽ lan tỏa tri thức canh tác – chế biến gắn với vai trò cộng đồng; thúc đẩy ngành cà phê theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, bảo vệ môi trường và sinh kế lâu dài; đồng thời tăng cường liên kết với văn hóa, du lịch và hợp tác cùng các bộ ngành, viện nghiên cứu, doanh nghiệp.”
Bên cạnh đó, chuyển đổi số đang mở ra một tầng phát triển hoàn toàn mới cho di sản cà phê. Theo Giáo sư Win Shih (Đại học Nam California, thuộc chương trình Fulbright Hoa Kỳ dành cho học giả), tầm nhìn đến năm 2045 của Việt Nam đánh dấu một bước ngoặt trong bảo tồn di sản: chuyển từ hình thức lưu trữ tĩnh sang một hệ sinh thái sống động có khả năng tương tác toàn cầu. Mục tiêu không còn là giữ di sản trong tủ kính, mà biến các giá trị văn hóa thành tài nguyên số có thể tiếp cận từ bất cứ đâu, thúc đẩy sự tham gia của toàn xã hội vào việc gìn giữ và phát huy truyền thống. Quyết định 411/QĐ-TTg ngày 4/4/2026 về chuyển đổi số ngành văn hóa được xem là “chất xúc tác” pháp lý cho tiến trình này.
Đoàn đại biểu quốc tế, Ông Renzo Moro, Trưởng bộ phận Nông nghiệp, Đại diện Đại sứ quán Ý, Ông Hasan Barit, Phó Trưởng phái đoàn Đại sứ quán Thổ Nhĩ Kỳ tại Việt Nam, Bà Camila Polo Florez, Đại sứ Colombia tại Việt Nam (từ phải qua trái) tham quan Bảo tàng Thế giới cà phê - Công trình biểu tượng của thủ phủ cà phê Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk - Thành phố Cà phê của Thế giới.
Từ góc độ trên, di sản cà phê Việt Nam có thêm một hướng phát triển rõ rệt. Giá trị của cà phê không còn dừng trong phạm vi nông trại, bảo tàng hay không gian thưởng thức truyền thống, mà cần được mở rộng lên môi trường số để tăng khả năng tiếp cận và lan tỏa. Việc số hóa tri thức bản địa, lưu trữ trải nghiệm, mở rộng hiện diện trên các nền tảng số, đồng thời kết nối du lịch xanh với truyền thông số sẽ giúp câu chuyện cà phê vượt qua giới hạn địa lý. Nhờ đó, cà phê được gìn giữ như một di sản sống có khả năng tương tác cao, vẫn gắn chặt với cộng đồng bản địa nhưng đồng thời mở rộng ảnh hưởng tới thị trường và công chúng quốc tế.
Nhìn tổng thể, hành trình của cà phê Việt Nam đang dịch chuyển theo một trục rất rõ: từ không gian văn hóa cộng đồng sang một hệ giá trị có khả năng đại diện cho quốc gia. Sự dịch chuyển này không diễn ra bằng tuyên bố, mà được hình thành từ nhiều lớp: cộng đồng công nhận và sống cùng di sản, di sản tạo ra sinh kế và động lực phát triển, phát triển được nâng đỡ bằng mô hình xanh – bền vững – số hóa, và từ đó cà phê dần trở thành một ngôn ngữ để Việt Nam kết nối với thế giới bằng chính bản sắc của mình.
Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk quy tụ lãnh đạo Trung ương, địa phương, các đại sứ, tổng lãnh sự, đại diện tổ chức quốc tế và giới chuyên gia cùng thảo luận về tương lai của cà phê Việt Nam trong dòng chảy di sản toàn cầu.
Nếu được đầu tư và định vị đúng, cà phê hoàn toàn có thể vượt ra khỏi phạm vi của một ngành hàng mạnh để trở thành một “trục mềm” cho phát triển quốc gia. Ở đó, thương hiệu quốc gia được nâng hạng không chỉ nhờ xuất khẩu, mà nhờ khả năng kể câu chuyện văn hóa có chiều sâu; phát triển địa phương được thúc đẩy không chỉ bằng sản lượng, mà bằng giá trị gia tăng và sinh kế bền vững; còn ảnh hưởng văn hóa của Việt Nam được mở rộng không phải bằng áp đặt, mà bằng sự lan tỏa của một hệ giá trị sống động, có tính cộng đồng và có khả năng đối thoại toàn cầu.
Sau cùng, điều làm nên sức thuyết phục lớn nhất của cà phê Việt Nam có lẽ không nằm ở chỗ nó là một sản phẩm mạnh đến đâu, mà ở chỗ nó cho thấy một cộng đồng có thể biến một giá trị du nhập thành một phần của bản sắc sống, có thể nuôi dưỡng di sản bằng phát triển, và có thể đưa di sản ấy bước vào thế giới bằng một tiếng nói riêng, bền bỉ và có chiều sâu.









