Bài toán 'chuyển đổi kép' tại các trung tâm dữ liệu Việt Nam
Khi các trung tâm dữ liệu vừa cần gia tăng hiệu suất, vừa phải đảm bảo tính bền vững, hệ sinh thái phần mềm đóng vai trò trung tâm trong quá trình “chuyển đổi kép” này.
Hệ sinh thái phần mềm hợp nhất là lời giải trong việc thúc đẩy số hóa trung tâm dữ liệu một cách bền vững
Tại hội thảo với chủ đề “Kiến tạo trung tâm dữ liệu xanh – số bằng các nền tảng phần mềm tiên tiến”, ông Đỗ Thành Thắng, Giám đốc Kinh doanh thị trường Trung tâm dữ liệu và Viễn thông Schneider Electric Việt Nam, khẳng định rằng sự bùng nổ của AI, điện toán đám mây và dữ liệu lớn đang đưa trung tâm dữ liệu trở thành hạ tầng chiến lược của nền kinh tế số.
AI càng được ứng dụng rộng rãi, khối lượng tính toán phía sau càng lớn. Không chỉ các tập đoàn công nghệ, ngày càng nhiều ngân hàng, nhà bán lẻ, doanh nghiệp sản xuất và cơ quan quản lý cũng đang đưa AI vào hoạt động. Điều đó biến trung tâm dữ liệu trở thành “nhà máy” trực tiếp tạo ra các sản phẩm và dịch vụ của nền kinh tế số.
Nhưng cũng giống như các nhà máy truyền thống, những “nhà máy AI” cần năng lượng để hoạt động. Thậm chí, tốc độ gia tăng nhu cầu điện của chúng đang vượt xa nhiều ngành khác.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), một truy vấn AI thông thường tiêu tốn điện gấp 10 lần một lượt tìm kiếm trên Internet. Các tác vụ AI tạo nhạc, ảnh, video còn ngốn nhiều hơn gấp bội. IEA dự báo tỷ trọng công suất dành cho AI trong các trung tâm dữ liệu sẽ tăng từ 8% năm 2023 lên 15–20% vào năm 2028. Tức là cứ mỗi 5 kWh tiêu thụ trong một trung tâm dữ liệu, sẽ có ít nhất 1 kWh dành riêng cho AI.
BÀI TOÁN “CHUYỂN ĐỔI KÉP”
Tại Việt Nam, sự phát triển của AI, điện toán đám mây, thương mại điện tử, thanh toán số và yêu cầu lưu trữ dữ liệu đang thúc đẩy nhu cầu đầu tư vào trung tâm dữ liệu.
Các doanh nghiệp viễn thông trong nước, nhà cung cấp dịch vụ đám mây và các tập đoàn công nghệ quốc tế đều đang tìm kiếm cơ hội mở rộng hạ tầng. Thị trường bắt đầu xuất hiện những dự án có quy mô hàng chục, thậm chí hàng trăm MW, lớn hơn đáng kể so với thế hệ trung tâm dữ liệu trước đây.
Đây là cơ hội để Việt Nam xây dựng một lớp hạ tầng mới cho nền kinh tế số, thu hút dòng vốn công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị AI toàn cầu. Tuy nhiên, mỗi dự án trung tâm dữ liệu mới cũng đồng nghĩa với một nguồn phụ tải điện lớn và liên tục.
Khác với nhiều cơ sở sản xuất có thể giảm công suất hoặc tạm dừng dây chuyền, trung tâm dữ liệu gần như không được phép ngừng hoạt động. Một sự cố điện rất nhỏ cũng có thể làm gián đoạn hàng loạt dịch vụ số.
Do đó, ngành này phải đồng thời đáp ứng ba yêu cầu vốn thường xung đột với nhau: mở rộng công suất nhanh, bảo đảm độ tin cậy gần như tuyệt đối và kiểm soát mức tiêu thụ năng lượng.
Bài toán trở nên khó hơn khi Việt Nam không chỉ theo đuổi tăng trưởng kinh tế số mà còn đặt ra yêu cầu nhất quán về bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và hướng đến phát thải ròng bằng 0. Quan điểm “không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế” đồng nghĩa các trung tâm dữ liệu trong tương lai không thể phát triển bằng cách đơn thuần đưa thêm máy chủ, thiết bị làm mát và nguồn điện vào vận hành.
Đây chính là bài toán “chuyển đổi kép”: số hóa phải đi cùng xanh hóa. Trong trung tâm dữ liệu, hai quá trình này thực chất không phải hai con đường song song. Muốn “xanh hóa”, doanh nghiệp phải biết chính xác điện đang được sử dụng tại đâu, cho thiết bị nào. Điều này chỉ có thể được thực hiện thông qua số hóa. Không có dữ liệu đầy đủ, những mục tiêu như tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải hay tối ưu hiệu suất chắc chắn chỉ dừng lại ở các tuyên bố.
Theo chuyên gia của Schneider Electric, hệ sinh thái phần mềm hợp nhất là lời giải trong việc thúc đẩy số hóa trung tâm dữ liệu một cách bền vững.
BA “ỐC ĐẢO” BÊN TRONG TRUNG TÂM DỮ LIỆU
Trong thời gian dài, việc nâng cao hiệu quả trung tâm dữ liệu thường được tiếp cận từ góc độ thiết bị. Doanh nghiệp có thể thay bộ lưu điện hiệu suất cao hơn, nâng cấp hệ thống làm mát hoặc lựa chọn thế hệ máy chủ mới tiết kiệm năng lượng hơn. Các giải pháp đó cần thiết, nhưng chưa đủ để xử lý vấn đề nằm ở cấp độ toàn hệ thống.
Ông Nguyễn Việt Ninh, Kỹ sư Giải pháp ngành Trung tâm Dữ liệu & Viễn thông của Schneider Electric Việt Nam, chỉ ra rằng “xương sống thông minh” của trung tâm dữ liệu và các nhà máy AI chính là hệ thống phần mềm.
Theo ông Ninh, trung tâm dữ liệu trước đây thường bị chia cắt thành ba miền dữ liệu tách biệt: hệ thống điện, hệ thống làm mát và không gian IT. Tình trạng này khiến đội vận hành không thể nhìn thấy bức tranh tổng thể, dẫn đến lãng phí năng lượng và phản ứng chậm khi xảy ra sự cố.
Ông Nguyễn Việt Ninh, Kỹ sư Giải pháp ngành Trung tâm Dữ liệu & Viễn thông của Schneider Electric Việt Nam
Giải pháp Schneider Electric đề xuất là một hệ sinh thái phần mềm “end-to-end”, kết nối dữ liệu xuyên suốt tất cả các hệ thống. Cách tiếp cận này tập trung vào ba khả năng cốt lõi: Thiết kế trên môi trường số, vận hành xuyên suốt, có tính liên kết các khía cạnh trong hạ tầng và bảo trì dự đoán.
Ở khâu thiết kế, các bản sao số giúp doanh nghiệp mô phỏng trước nhu cầu điện, mật độ rack, kiến trúc làm mát và khả năng mở rộng trước khi triển khai thực tế. Đây là yếu tố ngày càng quan trọng khi hạ tầng AI đang thay đổi không ngừng.
Khả năng thứ hai là vận hành đa tầng. EcoStruxure IT, một giải pháp quản lý hạ tầng trung tâm dữ liệu (DCIM), cung cấp khả năng giám sát từ xa cho các hạ tầng phân tán, hỗ trợ lập kế hoạch năng lực thiết bị và tối ưu hóa không gian tủ máy chủ một cách khoa học.
Khi dữ liệu DCIM được kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà BMS và hệ thống quản lý điện năng PMS, người vận hành có thể quan sát đồng thời trạng thái của máy chủ, nguồn điện và hệ thống làm mát.
Ở lớp quản trị cao hơn, AVEVA Unified Operations Center (Trung tâm Vận hành Hợp nhất AVEVA) có thể tập hợp thông tin từ nhiều hệ thống và địa điểm lên một môi trường vận hành tập trung. Thay vì phải chuyển qua lại giữa nhiều màn hình, đội ngũ quản lý có thể theo dõi các chỉ số quan trọng và mối liên hệ giữa chúng trên một giao diện duy nhất.
Thứ ba là bảo trì dự đoán. Thay vì bảo trì theo lịch cố định, hệ thống dùng dữ liệu vận hành thực tế để dự báo rủi ro thiết bị và đề xuất can thiệp đúng thời điểm. Điều này có ý nghĩa đặc biệt với các trung tâm dữ liệu, nơi mỗi giây dừng hoạt động đều gây tổn hại nghiêm trọng.
Một đặc điểm quan trọng của hệ sinh thái này là không đòi hỏi doanh nghiệp thay thế toàn bộ hạ tầng hiện có. Các phần mềm kết nối được với thiết bị của nhiều hãng khác nhau, cho phép doanh nghiệp chuyển đổi theo từng bước.
Sự kết hợp đồng bộ giữa hệ sinh thái giải pháp phần mềm từ Schneider Electric cùng năng lực tư vấn, triển khai hệ thống chuyên sâu và am hiểu thị trường của các đối tác nội địa mang lại lời giải toàn diện, giúp doanh nghiệp hạ tầng số Việt Nam tự tin thực hiện hóa cam kết phát thải ròng bằng không (Net Zero) mà vẫn đảm bảo hiệu suất sinh lời tối ưu ở mức chi phí vận hành (OPEX) thấp nhất.
Hiện nay, 95% các trung tâm dữ liệu siêu lớn (hyperscale) trên thế giới đang sử dụng giải pháp của Schneider Electric. Cứ 10 trung tâm dữ liệu thì 9 cơ sở sử dụng phần mềm quản trị của tập đoàn. Tại Việt Nam, Schneider Electric có đội ngũ kỹ sư giải pháp, mạng lưới dịch vụ kỹ thuật và hệ thống đối tác trên cả nước, đảm bảo các dự án trung tâm dữ liệu được hỗ trợ xuyên suốt vòng đời.