Từ gia công cho Ford, Honda cho đến sự xuất hiện của thế hệ doanh nghiệp tỷ đô Vingroup, FPT, Hòa Phát…: Thấy gì về sự “lột xác” của kinh tế tư nhân Việt Nam?
Từ chỗ chỉ gia công những khâu đơn giản trong chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp tư nhân Việt Nam ngày nay đã xuất hiện những “đầu tàu” như Vingroup, FPT hay Hòa Phát. Nhưng theo nguyên Cố vấn cấp cao tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), ông Raymond Mallon, yếu tố quyết định khả năng bứt phá của nền kinh tế trong thập kỷ tiếp theo lại nằm ở khối doanh nghiệp tầm trung.
Ông đã theo dõi kinh tế Việt Nam trong nhiều thập kỷ. Trong giai đoạn đầu Đổi mới, tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu được thúc đẩy bởi khu vực FDI và các doanh nghiệp nhà nước. Theo ông, mô hình tăng trưởng đó đã đóng vai trò như thế nào trong việc đưa nền kinh tế Việt Nam bước vào quỹ đạo phát triển?
Nhìn lại giai đoạn đầu của Đổi mới, sau khi nông nghiệp phục hồi mạnh mẽ ban đầu, mô hình tăng trưởng của Việt Nam ngày càng được xây dựng trên hai trụ cột rõ rệt: đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và khu vực doanh nghiệp nhà nước.
Với việc ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, dòng vốn FDI bắt đầu chảy vào Việt Nam trong bối cảnh nền kinh tế đang thiếu hụt vốn nghiêm trọng. Bên cạnh nguồn vốn, các nhà đầu tư nước ngoài còn mang theo công nghệ, đổi mới trong phương thức quản lý và hiểu biết về thị trường quốc tế.
Nhờ đó, Việt Nam không chỉ cải thiện năng suất mà còn nhanh chóng định hình định hướng sản xuất phù hợp với các tiêu chuẩn và cơ hội toàn cầu, qua đó mở ra cánh cửa tham gia thương mại quốc tế.
Tuy nhiên, phải đến giữa những năm 1990, khi môi trường kinh doanh dần ổn định hơn, FDI mới thực sự trở thành động lực rõ ràng cho tăng trưởng việc làm và năng suất.
Trong khi đó, doanh nghiệp nhà nước tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như cung cấp các hạ tầng thiết yếu và dịch vụ công như giáo dục, y tế và an sinh xã hội.
Đáng chú ý, Chính phủ đã nỗ lực thúc đẩy cạnh tranh ở mọi cấp độ và hạn chế trợ cấp cho khu vực doanh nghiệp nhà nước. Các doanh nghiệp nhà nước phải đối mặt với mức độ cạnh tranh nhất định từ các doanh nghiệp nhà nước khác, từ doanh nghiệp nước ngoài cũng như từ hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu, chứ không nắm giữ vị thế độc quyền tuyệt đối. Điều này có thể quan sát rõ ngay cả trong một số lĩnh vực dịch vụ công như viễn thông và Internet.
Nhìn chung, FDI và khu vực doanh nghiệp nhà nước đã cùng nhau tạo nền tảng cho việc duy trì ổn định và thúc đẩy năng suất trong những năm tiếp theo. Nhờ đó, Việt Nam có thể đạt được tăng trưởng đồng thời giảm thiểu các cú sốc điều chỉnh kinh tế trong quá trình chuyển đổi.
Trong quá trình phát triển đó, đâu là những thời điểm hoặc cải cách mang tính bước ngoặt đã tạo điều kiện cho khu vực doanh nghiệp tư nhân bắt đầu phát triển mạnh mẽ hơn?
Nhìn lại giai đoạn đầu của Đổi mới, tôi cho rằng điểm khởi đầu không thực sự đến từ FDI hay khu vực doanh nghiệp nhà nước, mà từ một cải cách rất nền tảng liên quan đến chính sách đất đai.
Năm 1988, khi Chính phủ giao đất lại cho người dân và cho phép buôn bán lương thực một cách tự do, sản lượng nông nghiệp đã tăng gần như ngay lập tức. Chính sách này không chỉ giúp giải quyết tình trạng thiếu lương thực mà còn biến quyền sử dụng đất thành một nguồn lực kinh tế thực sự.
Việt Nam nhanh chóng chuyển từ một quốc gia thiếu lương thực trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới và là một quốc gia xuất khẩu thủy sản quan trọng. Quan trọng hơn, người dân trực tiếp cảm nhận được lợi ích của cải cách, từ đó tạo ra sự ủng hộ xã hội mạnh mẽ đối với Đổi mới. Với tôi, đây có thể xem là một bước ngoặt then chốt trong giai đoạn đầu.
Sau đó, Việt Nam bắt đầu mở cửa mạnh mẽ hơn với thế giới, đặc biệt khi gia nhập ASEAN, qua đó mở rộng thương mại và học hỏi cách khu vực tư nhân vận hành ở các nước khác. Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á tiếp tục là một bước ngoặt, khiến Việt Nam nhận ra không thể chỉ dựa vào FDI, mà cần phát triển khu vực tư nhân trong nước để tăng khả năng chống chịu.
Trong bối cảnh đó, đối thoại giữa Chính phủ và doanh nghiệp được thúc đẩy, với VCCI đóng vai trò cầu nối. Kết quả là Luật Doanh nghiệp giai đoạn 1997–2000 ra đời, giúp giảm mạnh chi phí gia nhập thị trường, tạo sân chơi bình đẳng hơn và thúc đẩy làn sóng doanh nghiệp mới.
Việc gia nhập WTO năm 2007 tiếp tục củng cố các cải cách, thúc đẩy nền kinh tế cạnh tranh hơn và chuyển dịch sang sản xuất công nghiệp, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nhìn lại, đây là một quá trình tích lũy kéo dài nhiều thập kỷ, đưa khu vực tư nhân trở thành lực lượng ngày càng giữ vai trò trung tâm trong nền kinh tế.
Theo quan sát của ông, doanh nghiệp tư nhân Việt Nam ngày nay khác gì so với thế hệ doanh nghiệp đầu tiên của thời kỳ Đổi mới?
Nhìn lại những năm đầu, khu vực tư nhân ở Việt Nam thực chất khởi đầu ở quy mô rất nhỏ, chủ yếu là các hộ kinh doanh cá thể. Khi đó, khu vực này phần lớn chỉ giới hạn trong các hoạt động buôn bán nhỏ lẻ tại địa phương, với rất ít giao thương liên tỉnh. Thậm chí, việc lưu thông hàng hóa giữa các tỉnh vẫn còn tồn tại những rào cản nhất định.
Bên cạnh đó, các hộ kinh doanh giai đoạn đầu hoạt động trong một môi trường đầy bất định. Nhiều doanh nghiệp tồn tại trong một “vùng xám” về pháp lý, nơi ranh giới giữa cái được phép và không được phép không rõ ràng. Điều này khiến họ luôn ở trong trạng thái dễ bị tổn thương: có thể bị đóng cửa bất cứ lúc nào hoặc phải đối mặt với tình trạng nhũng nhiễu. Điều đó làm nản lòng các quyết định đầu tư dài hạn và khiến hoạt động kinh doanh trở nên khó khăn.
Khi Luật Doanh nghiệp được ban hành, cùng với làn sóng đầu tư nước ngoài ngày càng mạnh mẽ, tình hình dần thay đổi khi khu vực tư nhân trong nước trưởng thành theo thời gian.
Ban đầu, doanh nghiệp Việt Nam chỉ tham gia vào những khâu rất đơn giản như đóng gói sản phẩm. Tuy nhiên, từng bước, họ bắt đầu tiến lên trong chuỗi giá trị. Chẳng hạn, các doanh nghiệp trong nước đã có thể cung ứng linh kiện cho các tập đoàn như các nhà sản xuất ô tô, cũng như cho các doanh nghiệp FDI khác. Đây là một bước tiến rất đáng kể.
Ngày nay, chúng ta có thể thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Một số doanh nghiệp tư nhân hàng đầu đã phát triển thành các tập đoàn lớn, đa ngành như Vingroup, FPT, Hòa Phát, Masan và Trường Hải. Nhiều doanh nghiệp trong số này không chỉ hoạt động ở quy mô lớn mà còn tham gia vào các lĩnh vực công nghệ cao và đặt tham vọng mở rộng ra thị trường quốc tế.
Đồng thời, ngày càng nhiều doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán để tiếp cận nguồn vốn, qua đó làm gia tăng yêu cầu về minh bạch và quản trị doanh nghiệp. Điều này kéo theo các tiêu chuẩn cao hơn về minh bạch tài chính, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của cả một hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ như kiểm toán và kế toán.
Trong hình dung của ông, ông kỳ vọng khu vực doanh nghiệp tư nhân của Việt Nam sẽ thay đổi như thế nào và đóng góp ra sao vào sự phát triển của nền kinh tế trong thập kỷ tới?
Tôi tin rằng trong giai đoạn tới, khu vực tư nhân sẽ trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tạo việc làm, đổi mới sáng tạo và mang lại sức sống cho nền kinh tế. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này sẽ không diễn ra nhanh chóng, mà tiếp tục theo cách rất “đặc trưng của Việt Nam” - tiến lên từng bước, nhưng khá bền bỉ.
Một xu hướng đáng chú ý là sự hình thành của một “tầng lớp doanh nghiệp quy mô trung bình”. Từ nhóm này, chỉ một số ít có thể phát triển thành các tập đoàn lớn, nhưng chính những “cái tên mới” này sẽ tạo thêm cạnh tranh trong nhóm dẫn đầu, điều rất cần thiết cho một nền kinh tế năng động.
Đồng thời, khu vực tư nhân sẽ tham gia sâu hơn vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao, với các liên kết ngày càng chặt chẽ hơn với doanh nghiệp nước ngoài. Đây là cơ hội để tiến lên trong chuỗi giá trị, nhưng cũng đòi hỏi lực lượng lao động có chất lượng cao hơn.
Về dài hạn, tôi cho rằng đến khoảng năm 2035, Việt Nam có thể có khoảng 10–20 doanh nghiệp tư nhân có sự hiện diện trên phạm vi toàn cầu. Con số này không lớn, nhưng đủ để tạo ra những “người chơi dẫn dắt” mới. Những doanh nghiệp như FPT và Vingroup có thể tiếp tục mở rộng ra quốc tế, trong khi một số doanh nghiệp khác sẽ tập trung nhiều hơn vào thị trường trong nước.
Trong 5 năm tới, Việt Nam nhiều khả năng sẽ tiếp tục cải thiện mức sống. Và với áp lực cải cách luôn hiện hữu trong xã hội, có cơ sở để tin rằng động lực cải cách sẽ được duy trì. Điều này tạo nền tảng để tin rằng Việt Nam sẽ tiếp tục tiến hành cải cách, tránh rơi vào trạng thái trì trệ và tiếp tục tiến tới các cấp độ phát triển cao hơn.
Trong quá khứ, nhiều dự án quy mô lớn, đặc biệt trong hạ tầng, năng lượng thường do Nhà nước hoặc doanh nghiệp nhà nước đảm nhiệm. Tuy nhiên trong những năm gần đây, khu vực tư nhân đã tham gia ngày càng nhiều vào các dự án mang tính quốc gia. Theo ông, sự thay đổi này phản ánh điều gì về mức độ trưởng thành của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam?
Sự thay đổi này phản ánh việc khu vực tư nhân Việt Nam đã đạt đến một mức độ trưởng thành nhất định, cả về quy mô, năng lực tài chính cũng như tham vọng tham gia vào các dự án quy mô lớn cấp quốc gia.
Tuy nhiên, những dự án như đường sắt cao tốc là cực kỳ phức tạp, ngay cả đối với các nền kinh tế phát triển. Vì vậy, việc tìm được các doanh nghiệp có thể triển khai toàn diện những dự án như vậy là không hề dễ dàng.
Trên thực tế, Việt Nam có thể học hỏi từ những quốc gia đã thành công trong lĩnh vực này. Chẳng hạn, Nhật Bản là quốc gia tiên phong và đã đạt được những thành tựu rất lớn trong phát triển đường sắt cao tốc. Tại châu Âu, các nước như Pháp, Đức và Tây Ban Nha cũng đã có những bước tiến đáng kể.
Ngược lại, Mỹ và Anh gặp nhiều khó khăn và chậm trễ trong quá trình triển khai, trong khi Australia chưa xây dựng các mạng lưới như vậy do mật độ dân số thấp. Điều này cho thấy đây không phải là một lĩnh vực dễ triển khai. Gần đây, Trung Quốc cũng ghi nhận những bước tiến vượt bậc trong việc phát triển mạng lưới đường sắt cao tốc.
Dù vậy, loại hạ tầng này có thể tạo ra những tác động rất lớn, đồng thời góp phần thúc đẩy phát triển công bằng và bền vững hơn. Việt Nam có lợi thế về mật độ dân số cao, do đó tiềm năng hiệu quả kinh tế là rất đáng kể.
Theo tôi, hướng đi phù hợp là hợp tác giữa doanh nghiệp trong nước và các đối tác quốc tế có kinh nghiệm, để vừa tiếp nhận công nghệ, vừa học cách quản trị và triển khai. Doanh nghiệp Việt có thể từng bước tham gia và tiến tới vai trò lớn hơn, nhưng cần chiến lược rõ ràng và giữ được sự linh hoạt. Về phía Nhà nước, nếu có hỗ trợ thì nên gắn với kết quả đầu ra, kèm theo cơ chế trách nhiệm và giải trình minh bạch.
Liệu doanh nghiệp trong nước còn phải cải thiện những điểm yếu nào để có thể đảm nhận các dự án quy mô quốc gia?
Thứ nhất là vấn đề về quy mô. Đây là những dự án cực kỳ lớn và phức tạp. Mặc dù một số doanh nghiệp trong nước đã có kinh nghiệm với hạ tầng gắn với phát triển bất động sản, nhưng quy mô và độ phức tạp của các dự án như đường sắt cao tốc là ở một cấp độ hoàn toàn khác.
Thứ hai là vấn đề quản trị, yếu tố mang tính then chốt. Việc triển khai các dự án quy mô lớn như vậy đòi hỏi khung thể chế và pháp lý vững chắc, cùng với các cơ chế trách nhiệm rõ ràng.
Một thách thức lớn khác là nguồn vốn dài hạn. Thị trường vốn trong nước của Việt Nam vẫn còn tương đối nông, và phần lớn nguồn vốn hiện có mang tính ngắn hạn. Do đó, nhiều khả năng sẽ cần huy động vốn quốc tế cho các dự án này.
Tuy nhiên, để tiếp cận nguồn vốn quốc tế, cần có mức độ minh bạch cao, cả trong nội bộ doanh nghiệp lẫn trong cấu trúc tổng thể của dự án. Đồng thời, cũng cần có cơ chế điều tiết độc lập từ phía Nhà nước, đặc biệt trong các lĩnh vực như xác định giá và tiêu chuẩn an toàn, nhằm đảm bảo tính tin cậy và tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
Cuối cùng là hạn chế về năng lực kỹ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và quản lý dự án. Đây cũng là lý do vì sao việc hợp tác với các doanh nghiệp nước ngoài giàu kinh nghiệm là rất quan trọng, không chỉ để tiếp nhận công nghệ và chuyên môn, mà còn giúp Việt Nam tránh lặp lại những sai lầm tốn kém mà các nước khác từng gặp phải, đồng thời rút ngắn quá trình học hỏi của các doanh nghiệp trong nước.
Nếu Việt Nam muốn huy động nhiều hơn nguồn lực từ khu vực tư nhân cho phát triển hạ tầng trong giai đoạn tới, theo ông những lĩnh vực nào nên được ưu tiên?
Trong bối cảnh hiện nay, Việt Nam nên ưu tiên các lĩnh vực có khả năng tạo ra dòng doanh thu rõ ràng và ổn định, bởi đây là yếu tố then chốt để thu hút khu vực tư nhân.
Trước hết là sân bay và cảng biển. Đây là những loại hạ tầng gắn với lưu lượng hàng hóa và hành khách lớn, đồng thời tạo ra nhiều nguồn thu đi kèm như bán lẻ, logistics và vận tải hàng hóa. Nhờ đó, các dự án này có khả năng tự đảm bảo tài chính và thường thu hút sự quan tâm mạnh mẽ từ các nhà đầu tư.
Một lĩnh vực khác có tiềm năng là phát điện, nơi mô hình doanh thu tương đối rõ ràng và có thể dự báo trong dài hạn.
Ngược lại, hạ tầng đường bộ, đặc biệt ở các khu vực kém phát triển, thường khó triển khai theo cơ chế thị trường thuần túy. Các dự án đường nông thôn phục vụ dân cư phân tán, lưu lượng thấp, nên khó tạo ra dòng thu ổn định. Vì vậy, vai trò hỗ trợ của Nhà nước vẫn là cần thiết.
Ngay cả với các dự án đường cao tốc hay đường sắt, hiệu quả triển khai thường phụ thuộc vào các cơ chế bổ trợ, chẳng hạn như khai thác quỹ đất đi kèm. Tuy nhiên, các cơ chế này cần được thiết kế minh bạch để tối đa hóa lợi ích cho Nhà nước.
Một nguyên tắc quan trọng là mọi hỗ trợ công cần gắn với kết quả đầu ra, thay vì chỉ tài trợ cho các đầu vào. Điều này giúp tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Ở góc độ rộng hơn, không phải tất cả các loại hạ tầng đều có thể vận hành theo cơ chế thị trường. Vì vậy, Việt Nam cần một cách tiếp cận linh hoạt: ưu tiên sự tham gia của khu vực tư nhân ở những lĩnh vực có khả năng sinh lời rõ ràng, đồng thời duy trì vai trò của Nhà nước ở các lĩnh vực phục vụ lợi ích công và đòi hỏi đầu tư dài hạn.
Việt Nam hiện đặt nhiều kỳ vọng vào khu vực kinh tế tư nhân như một động lực mới của tăng trưởng. Cụ thể, Nghị quyết 68 của Chính phủ đặt mục tiêu đạt ít nhất 3 triệu doanh nghiệp hoạt động, đóng góp trên 60% GDP vào năm 2045. Theo ông, đâu là những điều kiện quan trọng để mục tiêu này có thể trở thành hiện thực trong những thập kỷ tới?
Tôi cho rằng yếu tố quan trọng nhất là tạo ra một cảm nhận rõ ràng rằng khu vực doanh nghiệp được công nhận và ủng hộ ở tất cả các cấp lãnh đạo. Điều này giúp doanh nghiệp có “sức mạnh” hơn khi làm việc với hệ thống hành chính.
Thứ hai là giảm mơ hồ trong quy định. Doanh nghiệp cần luật lệ rõ ràng, thủ tục minh bạch, cơ chế ra quyết định cụ thể. Việc đẩy mạnh chính phủ điện tử sẽ giúp hạn chế tình trạng tham nhũng. Đây cũng là điều kiện quan trọng để khu vực phi chính thức chuyển sang chính thức.
Bên cạnh đó, giáo dục và kỹ năng là yếu tố then chốt khi nền kinh tế đi lên chuỗi giá trị cao hơn. Doanh nghiệp muốn tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu cần nâng cao chất lượng nhân lực, không chỉ về kỹ thuật mà cả quản trị, ngoại ngữ và kỹ năng tổng hợp.
Vì vậy, đào tạo, đặc biệt là đào tạo nghề, cần được ưu tiên trong nước. Việt Nam cần nâng cấp hệ thống đào tạo trong nước thay vì phụ thuộc quá nhiều vào việc gửi nhân lực ra nước ngoài. Về ngành nghề, khu vực tư nhân nhiều khả năng sẽ năng động nhất trong các lĩnh vực dịch vụ như bán lẻ, tài chính, hỗ trợ công nghệ ứng dụng, du lịch, lưu trú, logistics, y tế và một số lĩnh vực giáo dục.
Khi nền kinh tế phát triển, chất lượng thể chế thị trường ngày càng quan trọng, đặc biệt là các cơ chế thực thi hợp đồng và hệ thống dịch vụ chuyên nghiệp. Đồng thời, môi trường sống, nhất là chất lượng không khí, cũng trở thành yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài.
Một yếu tố nền tảng khác là cạnh tranh. Tăng trưởng năng suất là chìa khóa để nâng cao mức sống, và cạnh tranh chính là động lực của năng suất. Khi doanh nghiệp phải cạnh tranh với các nhà cung cấp trong và ngoài nước, họ buộc phải đổi mới và nâng cao hiệu quả.
Do đó, khu vực tư nhân cần một “sân chơi bình đẳng”. Hiện nay, khoảng 97% doanh nghiệp tại Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Dù đã xuất hiện một số tập đoàn lớn, vẫn còn thiếu một “tầng lớp doanh nghiệp trung bình”. Đây là nền tảng cốt lõi của nền kinh tế, đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và thu hút đầu tư nước ngoài trong tương lai.
Các doanh nghiệp này cần có điều kiện cạnh tranh công bằng để có thể phát triển, trở thành doanh nghiệp quy mô trung bình, và từ đó một số ít có thể vươn lên thành các doanh nghiệp lớn hơn.
Nếu nhìn vào kinh nghiệm của các nền kinh tế châu Á thành công, đâu là bài học quan trọng mà doanh nghiệp tư nhân Việt Nam có thể học tập để phát triển trong giai đoạn tới?
Tôi cho rằng điều quan trọng nhất là nhận diện và loại bỏ các yếu tố đang kìm hãm cạnh tranh. Cá nhân tôi rất tin vào vai trò của cạnh tranh đối với sự phát triển kinh tế công bằng, và điều này cần diễn ra trên mọi khu vực, từ doanh nghiệp tư nhân trong nước, doanh nghiệp nhà nước đến nhà đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ là thúc đẩy cạnh tranh, mà còn là tìm được sự cân bằng phù hợp. Không có mô hình phát triển nào có thể áp dụng nguyên vẹn cho mọi quốc gia.
Chẳng hạn, Hàn Quốc đã rất thành công với mô hình chaebol và chính sách công nghiệp do Nhà nước dẫn dắt. Nhưng điều này cũng đi kèm với sự tập trung quyền lực kinh tế vào một số ít tập đoàn lớn, có thể làm suy yếu cạnh tranh về dài hạn. Trong những trường hợp như vậy, vai trò điều tiết của Nhà nước phải đủ mạnh. Hàn Quốc đã làm khá tốt, nhưng mô hình này cũng bộc lộ rủi ro, đặc biệt trong cuộc khủng hoảng tài chính châu Á, khi sự tập trung quá mức khiến hệ thống dễ tổn thương hơn.
Ở chiều ngược lại, Singapore xây dựng nền tảng dựa trên thể chế mạnh, bộ máy công vụ dựa trên năng lực và mức độ thượng tôn pháp luật cao, từ đó tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch và đáng tin cậy, dù quy mô nền kinh tế không lớn.
Trong khi đó, Đài Loan lựa chọn con đường phát triển dựa vào doanh nghiệp nhỏ và vừa, qua đó duy trì mức độ cạnh tranh cao và phân bổ lợi ích tăng trưởng rộng hơn trong xã hội.
Những mô hình này đều mang lại các bài học giá trị, nhưng không có “công thức sẵn có” cho Việt Nam. Điều quan trọng là chọn lọc và điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh trong nước.
Một bài học chung có thể rút ra là vai trò của một Nhà nước có năng lực cao. Không chỉ cần khu vực tư nhân năng động, mà khu vực công cũng phải mạnh và hiệu quả trong việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ công. Điều này đòi hỏi tuyển dụng đúng người, thiết kế cơ chế khuyến khích phù hợp và kiểm soát tham nhũng.
Việt Nam đã thể hiện năng lực tương đối tốt trong việc cung cấp giáo dục và y tế cơ bản với các chỉ số xã hội cao hơn nhiều quốc gia có cùng mức thu nhập. Thách thức tiếp theo là mở rộng năng lực đó sang giáo dục nghề, giáo dục đại học và các nhu cầu hạ tầng ngày càng phức tạp.
Cuối cùng, phát triển kinh tế không phải là một bài toán có lời giải cố định. Điều quan trọng là khả năng liên tục theo dõi, đánh giá chính sách, học hỏi kinh nghiệm quốc tế và sẵn sàng điều chỉnh kịp thời khi cần thiết. Chính năng lực thích ứng này sẽ quyết định thành công dài hạn.
Xin cảm ơn ông!















