Liệt kê 6 loại cá dễ "ngậm" nhiều thủy ngân: Mê đến mấy cũng phải "giữ mồm giữ miệng"
Cá vốn tốt nhưng ăn quá nhiều những loại cá này có thể gây ảnh hưởng tới não, thận và tăng nguy cơ mắc ung thư. Tốt nhất nên kiểm soát khẩu phần.
Cá luôn được coi là "thực phẩm vàng" với lượng protein dồi dào và axit béo Omega-3 quý giá cùng nhiều khoáng chất cần thiết. Thế nhưng, không phải loại cá nào cũng nên ăn nhiều. Sự ô nhiễm môi trường biển đang biến một số loài cá lớn thành "mối nguy hiểm tiềm ẩn" do chúng tích tụ hàm lượng thủy ngân (methylmercury) cao gấp nhiều lần mức cho phép.
Theo các chuyên gia, thủy ngân gây ra hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng như tổn thương thần kinh, suy giảm chức năng thận, đặc biệt nguy hiểm với thai nhi và trẻ nhỏ, có thể dẫn tới bại não hoặc chậm phát triển trí tuệ.
Ảnh minh họa
Dưới đây là 6 loại cá mà Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cảnh báo có hàm lượng thủy ngân cao nhất mà bạn nên tránh xa hoặc kiểm soát chặt chẽ lượng ăn:
1. Cá ngói
- Mức thủy ngân ước tính: ~1.123 ppm
Đơn vị ppm (parts per million) là đơn vị đo tiêu chuẩn dùng trong các báo cáo của FDA, tương đương với mg/kg. Ví dụ: 0.995 ppm nghĩa là có 0.995 mg thủy ngân trong 1 kg cá.
Loài cá này từ Vịnh Mexico đang giữ vị trí đầu bảng về hàm lượng thủy ngân, vượt xa mức an toàn. Dù có hương vị ngon miệng, nhưng mức độ nhiễm độc cao khiến cá ngói trở thành loại thực phẩm cần phải tránh tiêu thụ tuyệt đối, đặc biệt là với phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ.
2. Cá kiếm
- Mức thủy ngân ước tính: ~0.995 ppm
Cá kiếm là loài săn mồi lớn và có tuổi thọ cao, khiến chúng tích lũy thủy ngân gần đạt ngưỡng 1 mg thủy ngân/1 kg cá. Mặc dù được ưa chuộng trong các món ăn sang trọng, cá kiếm vẫn nằm trong danh sách ưu tiên hàng đầu mà FDA khuyến cáo phải hạn chế nghiêm ngặt.
Ảnh minh họa
3. Cá mập
- Mức thủy ngân ước tính: ~0.979 ppm
Là loài săn mồi đỉnh cao của đại dương, cá mập nuốt trọn thủy ngân từ hàng trăm con mồi nhỏ hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra, hàm lượng thủy ngân trong cá mập có thể cao gấp 2-6 lần mức tối đa khuyến nghị cho người tiêu dùng. Đây là loại cá tuyệt đối cần loại bỏ khỏi chế độ ăn uống.
4. Cá thu vua
- Mức thủy ngân ước tính: ~0.730 ppm
Đây là một loài cá thu có kích thước lớn, khiến chúng tích lũy lượng thủy ngân đáng kể. Các chuyên gia luôn khuyến cáo người tiêu dùng cần phân biệt và thay thế bằng cá thu Đại Tây Dương. Đây là một lựa chọn an toàn hơn nhiều với mức thủy ngân thấp.
Ảnh minh họa
5. Cá ngừ mắt to
- Mức thủy ngân ước tính: ~0.689 ppm
Mặc dù cá ngừ là món ăn phổ biến, nhưng cá ngừ mắt to (thường dùng trong sashimi) là một trong những loài cá ngừ chứa nhiều thủy ngân nhất do kích thước lớn. FDA liệt kê loại cá này vào danh sách cần hạn chế tiêu thụ. Một lựa chọn an toàn thay thế là nó là cá ngừ vằn (Skipjack Tuna).
6. Cá cờ
- Mức thủy ngân ước tính: ~0.485 ppm
Tương tự như cá kiếm, cá cờ là loài săn mồi lớn nằm ở tầng cao trong chuỗi thức ăn, khiến chúng dễ dàng hấp thụ lượng độc tố từ môi trường. Việc tiêu thụ cá cờ cần được thực hiện có chừng mực, không nên ăn thường xuyên.
Ảnh minh họa
Lưu ý khác khi ăn cá để vừa ngon vừa khỏe
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, mỗi người nên ăn ít nhất 2 khẩu phần cá, tương đương khoảng 340g, mỗi tuần. Tuy nhiên, cần thận trọng với những loài cá chứa nhiều thủy ngân và nên ưu tiên lựa chọn những loại cá ít thủy ngân, an toàn, giàu axit béo omega-3 như cá hồi, cá mòi, cá trích, cá thu trắng...
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú chỉ nên ăn 2-3 bữa cá/tuần, tổng lượng không nên vượt quá 340g và tuyệt đối tránh 6 loại cá chứa nhiều thủy ngân kể trên. Nếu tự đánh bắt cá ở sông, hồ hoặc vùng biển địa phương, cần kiểm tra khuyến cáo an toàn từ cơ quan môi trường trước khi ăn. Nên ăn chín uống sôi và cẩn trọng khi làm cá, không ăn cá có dấu hiệu hư hỏng, màu sắc hay mùi, hình dạng bất thường.
Nguồn và ảnh: Eat This, Business Insider



