Kỳ tích y học: Bệnh viện hàng đầu Singapore gửi bệnh nhân sang Việt Nam để 'tìm sự sống'

Theo Việt Linh/VTC | 23/04/2026 15:46 PM | Sống

Đánh bại rào cản kỹ thuật mà cả Đông Nam Á chưa làm được, bác sĩ Việt khiến cường quốc y tế Singapore phải gửi bệnh nhân sang "tìm sự sống" nhờ kỳ tích thông tim bào thai.

Kỳ tích từ những mũi kim

Ngày 27/1, Bệnh viện Từ Dũ phối hợp Bệnh viện Nhi đồng 1 thực hiện thành công ca can thiệp tim bào thai thứ 14, cứu thai nhi mắc dị tật tim bẩm sinh rất nặng, nguy cơ tiến triển thành tim một thất và tử vong nếu không can thiệp kịp thời.

Ca bệnh không chỉ là thành công đơn lẻ, mà là dấu mốc cho thấy kỹ thuật thông tim bào thai - một trong những can thiệp khó nhất của y học hiện đại được ê-kíp hai bệnh viện làm chủ ở mức độ ngày càng thuần thục.

Kỹ thuật thông tim bào thai được hai bệnh viện phối hợp từ tháng 1/2024, bắt đầu bằng ca can thiệp đầu tiên đầy thách thức. Thai nhi 26 tuần tuổi được chẩn đoán không có lỗ van động mạch phổi, thiểu sản thất phải - dạng dị tật tim bẩm sinh nặng, tiên lượng gần như không có cơ hội sống nếu không can thiệp sớm.

Sản phụ được chuyển từ Đà Nẵng vào TP.HCM trong tình trạng nguy kịch, buộc các bác sĩ hai bệnh viện phải tổ chức nhiều lần hội chẩn liên chuyên khoa, cân nhắc từng phương án trong một “cuộc đấu trí” giữa chờ đợi và can thiệp.

Cuối cùng, hai bệnh viện quyết định thực hiện can thiệp ngay trong bào thai - lựa chọn chưa từng có tiền lệ tại Việt Nam thời điểm đó.

Ca phẫu thuật đầu tiên căng thẳng và đầy áp lực (Ảnh: BVCC)

Ê-kíp thực hiện chuỗi thao tác đòi hỏi độ chính xác gần như tuyệt đối, đưa kim xuyên qua thành bụng mẹ, vào tử cung, buồng ối, xuyên thành ngực thai nhi để tiếp cận trực tiếp buồng tim, rồi lần tìm vị trí lỗ van động mạch phổi chỉ khoảng 4 mm để nong mở. Trong khi đó, trái tim thai nhi chỉ nhỏ bằng quả chanh, các buồng tim vỏn vẹn 2–3 cm², liên tục di động theo từng nhịp thai và thay đổi tư thế trong tử cung.

“Giống như đi tìm hạt cát trong quả chanh”, BSCKII Trần Ngọc Hải - Giám đốc Bệnh viện Từ Dũ mô tả - một hình ảnh đủ để hình dung mức độ tinh vi của kỹ thuật.

Ca can thiệp căng thẳng đến nghẹt thở, nơi mọi sai số đều có thể phải trả giá bằng hai sinh mạng. Khi dòng máu được khơi thông, không chỉ một thai nhi được cứu, mà một cánh cửa mới của y học Việt Nam mở ra.

Nếu ca đầu tiên là dấu mốc mở đường, thì ca thứ 9 lại là thử thách khắc nghiệt nhất và cũng là minh chứng rõ ràng nhất cho vị thế đang thay đổi của y học Việt Nam.

Một sản phụ người Singapore, mang thai sau 10 năm hiếm muộn, được chẩn đoán thai nhi mắc dị tật cực hiếm không có lỗ van động mạch chủ. Khi thai mới 22 tuần, nặng khoảng 600 gram, nguy cơ tử vong trong bụng mẹ được đánh giá là rất cao. Đáng chú ý, chính các bác sĩ tại Bệnh viện KK Women’s and Children’s Hospital (một trong những trung tâm sản nhi hàng đầu Singapore) chủ động giới thiệu bệnh nhân sang TP.HCM để thực hiện can thiệp cho thấy sự tin tưởng vào năng lực chuyên môn của y học Việt Nam.

Hai lần xuyên kim, hai lần “lần tìm sự sống” trong trái tim nhỏ hơn cả trái dâu, giữa những biến số khó lường của thai nhi trong bụng mẹ. Thành công của ca bệnh không chỉ mang ý nghĩa cứu sống một sinh linh, mà còn đánh dấu bước chuyển quan trọng: Việt Nam trở thành nơi được khu vực tìm đến khi đối mặt với những ca bệnh khó nhất.

GS.TS Trần Văn Thuấn - Thứ trưởng Bộ Y tế tới chúc mừng bệnh viện và gia đình bệnh nhân sau khi thực hiện can thiệp thông tim thành công (Ảnh: BVCC)

BSCKII Trần Ngọc Hải thông tin, từ những ca đầu tiên kéo dài 2 - 3 giờ, đến nay, thời gian can thiệp đã rút ngắn xuống còn khoảng 30 - 40 phút. Sự cải thiện này không chỉ đến từ kinh nghiệm, mà còn phản ánh sự hoàn thiện đồng bộ về quy trình, thiết bị và phối hợp đa chuyên khoa, yếu tố sống còn của một kỹ thuật đỉnh cao.

Thành tựu của khát vọng bứt phá

Thông tim bào thai không chỉ là kỹ thuật khó, mà còn là câu trả lời cho bài toán lớn của y học Việt Nam. Mỗi năm, nước ta có khoảng 10.000–12.000 trẻ mắc dị tật tim bẩm sinh, trong đó khoảng một nửa là các trường hợp nặng. Tuy nhiên, chỉ khoảng 5.000 trẻ có cơ hội được phẫu thuật sau sinh.

Thông tim bào thai từng là “vùng trắng” của y học Việt Nam. Kỹ thuật này là giấc mơ được ấp ủ nhiều năm của TS-BS Đỗ Nguyên Tín (Trưởng Đơn vị Tim mạch can thiệp Bệnh viện Nhi đồng 1) cùng các đồng nghiệp, khi chứng kiến các trung tâm lớn trên thế giới thực hiện thành công.

Các bác sĩ phải luồn kim qua thành bụng và tử cung của người mẹ rồi xuyên qua thành ngực bào thai để tìm đường đi đến tim. Tim của bào thai có kích thước chỉ bằng một trái dâu và bào thai ở trong bụng mẹ không cố định, đòi hỏi các bác sĩ có “trải nghiệm tay nghề chính xác tuyệt đối”.

Can thiệp tim bào thai mở ra một hướng đi hoàn toàn mới, giúp cải thiện tiên lượng và giảm gánh nặng điều trị về sau.

Mỗi ca can thiệp đều là một bài kiểm tra thực sự, nơi tay nghề, bản lĩnh và sự phối hợp phải đạt đến độ gần như tuyệt đối. Những ca đầu tiên kéo dài 2 - 3 giờ, với áp lực nặng nề và rủi ro luôn thường trực. Qua từng ca bệnh, từng lần hội chẩn, từng lần rút kinh nghiệm, ê-kíp dần rút ngắn thời gian, tăng độ chính xác, hoàn thiện quy trình. Đó không phải là bước nhảy vọt, mà là kết quả của hàng trăm giờ chuẩn bị, luyện tập và cả những áp lực không thể đo đếm.

Chính sự kiên trì ấy đưa kỹ thuật này từ “giấc mơ” trở thành thực tế. Năm 2024, kỹ thuật can thiệp tim bào thai được vinh danh là Thành tựu y khoa TP.HCM. Sau đó, Bộ Y tế chính thức phê duyệt và ban hành danh mục kỹ thuật, tạo hành lang pháp lý cho việc triển khai và phát triển.

Theo đánh giá của lãnh đạo Bộ Y tế, đây là kỹ thuật đặc biệt phức tạp, đòi hỏi không chỉ trình độ chuyên môn sâu mà còn sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa và trách nhiệm trước những quyết định liên quan trực tiếp đến hai sinh mạng.

Việc Việt Nam làm chủ kỹ thuật mà cả Đông Nam Á chưa triển khai không chỉ mang ý nghĩa chuyên môn, mà còn là minh chứng cho năng lực nội sinh của nền y học nước nhà. Từ chỗ tiếp nhận kỹ thuật, Việt Nam đang từng bước trở thành nơi chuyển giao tri thức và kinh nghiệm.

Can thiệp tim bào thai mở ra một hướng đi hoàn toàn mới, điều trị sớm, tận dụng khả năng tự sửa chữa đặc biệt của cơ thể thai nhi, giúp cải thiện tiên lượng và giảm gánh nặng điều trị về sau.

Theo Việt Linh/VTC

Cùng chuyên mục
XEM