Khi nỗi lo chuyển từ “đẻ nhiều” sang “đẻ ít”: Những thay đổi đáng chú ý trong chính sách dân số Việt Nam mà người dân cần đặc biệt lưu ý

Từ chính sách mỗi gia đình chỉ nên có 1-2 con, Việt Nam giờ đây lại đứng trước nỗi lo ngược lại khi sinh quá ít.

Khi câu chuyện dân số không còn chỉ là “sinh ít”

Cách đây khoảng hai đến ba thập kỷ, kế hoạch hóa gia đình từng là một trong những chiến dịch xã hội lớn tại Việt Nam. Trong bối cảnh dân số tăng nhanh vào cuối thế kỷ XX, cụm từ “mỗi gia đình chỉ nên có từ 1-2 con” là thông điệp được truyền tải để hạn chế tốc độ gia tăng dân số và ổn định quy mô dân số quốc gia. Nếu nhìn lại những tài liệu tuyên truyền của giai đoạn này, nhiều người trẻ ngày nay có thể cảm thấy khó tin khi việc sinh nhiều con từng được xem là một thách thức lớn đối với sự phát triển của đất nước.

Tuy nhiên, bối cảnh nhân khẩu học của Việt Nam hiện nay đã có nhiều thay đổi. Cùng với xu hướng mức sinh giảm và tuổi thọ trung bình ngày càng tăng, bài toán dân số không còn chỉ xoay quanh việc hạn chế sinh con, mà đang chuyển sang vấn đề cân bằng cơ cấu dân số và thích ứng với quá trình già hóa đang diễn ra nhanh chóng.

Khi xưa thì lo “đẻ nhiều quá”, giờ lại bắt đầu lo “đẻ ít quá - Ảnh cắt từ chương trình

Trong bối cảnh đó, cụm từ “mỗi gia đình sinh từ 1–2 con” đã được bãi bỏ để chuyển sang cách tiếp cận linh hoạt hơn trong quản lý dân số. Thay vì tập trung vào việc giảm mức sinh, chính sách mới hướng tới mục tiêu hài hòa giữa quy mô, cơ cấu và chất lượng dân số, gắn với yêu cầu phát triển bền vững trong dài hạn.

Trong chương trình “Điểm hẹn chính sách” của VTV, câu chuyện này được diễn giải một cách dễ hiểu: nếu như trước đây xã hội từng lo ngại tình trạng “đẻ nhiều quá”, thì hiện nay nỗi lo lại dần chuyển sang xu hướng “đẻ ít quá”. Và từ ngày 1/7/2026, chính sách dân số mới của nước ta sẽ chính thức có hiệu lực với nhiều thay đổi đáng chú ý.

Dù thời điểm áp dụng vẫn còn vài tháng, nhiều chuyên gia cho rằng việc thảo luận về chính sách dân số từ sớm là cần thiết. Bởi lẽ, những thay đổi trong cơ cấu dân số thường có độ trễ dài, và tác động của chúng có thể kéo dài trong nhiều thập kỷ.

Những điểm mới đáng chú ý trong chính sách dân số

Theo kế hoạch, Luật Dân số được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, thay thế Pháp lệnh Dân số trước đây. Việc chuẩn bị cho những thay đổi này được cho là cần thiết trong bối cảnh cơ cấu dân số của Việt Nam đang có nhiều chuyển dịch đáng chú ý.

Một trong những thay đổi quan trọng của luật mới là chuyển cách tiếp cận từ “kế hoạch hóa gia đình” sang “dân số và phát triển”. Theo đó, các vấn đề về quy mô, cơ cấu và chất lượng dân số sẽ được xem xét trong mối quan hệ với mục tiêu phát triển bền vững về kinh tế và xã hội.

Cách tiếp cận này đồng nghĩa với việc chính sách dân số hướng đến cân bằng cơ cấu dân số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và bảo đảm sự ổn định của lực lượng lao động trong dài hạn.

Một điểm đáng chú ý của luật mới là vợ chồng được quyền tự quyết định số con, thay vì các quy định mang tính định hướng mạnh như giai đoạn trước. Tuy vậy, chính sách vẫn khuyến khích các gia đình sinh đủ hai con, nhằm duy trì mức sinh hợp lý trong bối cảnh nhiều địa phương đang ghi nhận mức sinh thấp.

Để hỗ trợ mục tiêu này, luật đưa ra một số chính sách cụ thể. Trong đó, lao động nữ sinh con thứ hai sẽ được nghỉ thai sản 7 tháng, trong khi lao động nam được nghỉ 10 ngày khi vợ sinh con. Bên cạnh đó, các cặp vợ chồng sinh đủ 2 con trước 35 tuổi có thể nhận thêm một số hỗ trợ như: hỗ trợ tài chính hoặc ưu tiên trong việc thuê, mua nhà ở xã hội.

Luật cũng có điểm mới trong quy định cấm lựa chọn giới tính thai nhi, cấm thông báo hoặc can thiệp nhằm quyết định giới tính thai nhi trừ các trường hợp đặc biệt liên quan đến y khoa. Quy định này nhằm góp phần duy trì cân bằng giới tính khi sinh, một vấn đề từng gây nhiều lo ngại tại Việt Nam trong những năm trước.

Áp lực già hoá dân số và những thách thức của tương lai

Những điều chỉnh trong chính sách dân số được đặt trong bối cảnh cơ cấu dân số Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tháp dân số Việt Nam năm 2024 cho thấy nước ta vẫn đang trong thời kỳ cơ cấu dân số vàng.

Ở giai đoạn này, tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động, đặc biệt nhóm từ 25 đến 39 tuổi, chiếm tỷ lệ cao. Quy mô dân số trong độ tuổi 15-64 tuổi hiện lớn gần gấp đôi nhóm dân số phụ thuộc, bao gồm trẻ em dưới 15 tuổi và người từ 65 tuổi trở lên. Điều này có nghĩa là trung bình hai người trong độ tuổi lao động đang “gánh” một người phụ thuộc.

Tuy nhiên, lợi thế dân số vàng được dự báo sẽ không kéo dài. Theo Giáo sư, Tiến sĩ Giang Thanh Long, Giảng viên cao cấp Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, cho biết Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ tương đối nhanh so với nhiều quốc gia trên thế giới.

Theo ông, một quốc gia được coi là bắt đầu già hóa dân số khi tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên đạt 7% tổng dân số, và được xem là xã hội già khi tỷ lệ này đạt 14%. Dự báo cho thấy Việt Nam có thể chỉ mất khoảng 17–20 năm để chuyển từ mốc 7% lên 14%.

“Trong khi đó, nhiều quốc gia phát triển mất thời gian dài hơn để trải qua quá trình này. Chẳng hạn, Pháp mất khoảng 115 năm, Mỹ khoảng 68 năm, Thụy Điển hơn 85 năm. Ngay cả những quốc gia có tốc độ già hóa nhanh trong khu vực như Nhật Bản hay Thái Lan cũng mất khoảng 22-26 năm”, ông Giang Thanh Long dẫn số liệu so sánh.

Tốc độ già hoá dân số đang tăng nhanh - Ảnh cắt từ chương trình

Theo các dự báo dân số, đến năm 2044, cấu trúc tháp dân số Việt Nam có thể bắt đầu thay đổi rõ rệt khi phần giữa và phần đáy của tháp dần thu hẹp, trong khi phần đỉnh đại diện cho nhóm dân số từ 65 tuổi trở lên được mở rộng đáng kể. Điều này cho thấy Việt Nam đang tiến dần đến giai đoạn kết thúc thời kỳ dân số vàng và bước sang giai đoạn dân số già.

Phân tích nguyên nhân của quá trình này, GS.TS Giang Thanh Long cho biết tỷ suất sinh giảm là yếu tố chiếm khoảng 60-70% tốc độ già hóa dân số, trong khi tuổi thọ tăng nhờ điều kiện sống và y tế cải thiện là yếu tố còn lại.

Sự thay đổi này cho thấy một bước chuyển lớn trong xu hướng sinh đẻ của xã hội. Nếu như vào những năm 1960, trung bình một phụ nữ Việt Nam sinh khoảng 6 con, thì trong khoảng 3 năm gần đây, tổng tỷ suất sinh đã giảm xuống dưới mức sinh thay thế 2,1 con/phụ nữ. Đây được xem là một trong những nguyên nhân khiến tốc độ già hóa dân số của Việt Nam có xu hướng diễn ra nhanh hơn trong những thập kỷ tới.

Tháp dân số của Việt Nam có sự thay đổi lớn qua các năm - Ảnh cắt từ chương trình

Cùng với đó, áp lực đối với lực lượng lao động cũng sẽ gia tăng. Nếu hiện nay trung bình hơn hai người trong độ tuổi lao động “gánh” một người phụ thuộc, thì trong tương lai con số này có thể giảm xuống 1,8 người, sau đó 1,6-1,5 người, thậm chí thấp hơn.

Trong bối cảnh mức sinh giảm và tuổi thọ tăng, áp lực đối với hệ thống an sinh xã hội, thị trường lao động và tăng trưởng kinh tế được dự báo sẽ ngày càng lớn. Vì vậy, việc điều chỉnh chính sách dân số theo hướng khuyến khích sinh đủ hai con, đồng thời nâng cao chất lượng dân số và chuẩn bị cho quá trình già hóa, được xem là bước đi cần thiết nhằm bảo đảm sự ổn định nhân khẩu học và phát triển bền vững trong dài hạn.

Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng các chính sách khuyến khích sinh con để đối phó với tình trạng mức sinh giảm và dân số già hóa. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có giải pháp nào thực sự hiệu quả khi áp dụng.

Việt Nam cũng đang bước vào giai đoạn đối mặt với thách thức tương tự. Khi chính sách dân số mới dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/7, nhiều người kỳ vọng các biện pháp hỗ trợ sẽ phần nào tác động đến quyết định sinh con của các gia đình. Tuy vậy, với nhiều người trẻ, việc sinh con vẫn phụ thuộc lớn vào điều kiện kinh tế, áp lực công việc và kế hoạch cuộc sống.

Anh Ngô Văn Vĩnh (Ninh Bình) cho biết đang chuẩn bị kết hôn và đã tính đến chuyện con cái. Trong khi đó, anh Nguyễn Mạnh Tiến cho rằng gia đình chỉ dự định sinh một con để bảo đảm điều kiện chăm sóc tốt nhất. Còn chị Hoàng Thị Giang (Hà Nội) cho biết hiện chưa có kế hoạch kết hôn hay sinh con.

Từ tháng 7, khi chính sách dân số mới chính thức có hiệu lực, những thay đổi trong quyết định sinh con của xã hội có thể sẽ dần rõ ràng hơn. Tuy nhiên, tác động của chính sách dân số thường có độ trễ dài, và kết quả vẫn cần thêm thời gian để kiểm chứng.

Phương Anh

Cùng chuyên mục
XEM