Một chú rùa con bò trên cát hướng ra biển tại Côn Đảo
Phóng sự · Vườn quốc gia Côn Đảo

24 giờ đầu tiên của một chú rùa con: Cuộc chạy đua sinh tồn

Vì sao Côn Đảo không nuôi lớn rùa con rồi mới thả, mà chọn buông tay ngay từ những giờ đầu đời?

Cuộn xuống để đọc

Một buổi sáng giữa tháng Tám, hàng chục người tập trung tại bờ biển Hòn Bảy Cạnh (Côn Đảo). Họ đến đây để thực hiện một công việc mà những nhân viên nơi đây đã làm suốt bốn thập kỷ qua: thả rùa con về với biển.

Khoảnh khắc rùa con được thả về biển tại Hòn Bảy Cạnh, Côn Đảo.

Trong khoảng 1.000 chú rùa con được thả về biển hôm nay, chỉ có khoảng một con sống sót đến lúc trưởng thành. Và nếu may mắn là một trong số ít ỏi đó, 20 đến 50 năm sau, nó sẽ quay trở lại đúng vùng biển này để đẻ trứng, bắt đầu một vòng tuần hoàn mới. Rùa biển là loài động vật có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và thế giới, luôn đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Mỗi chú rùa con rời khỏi bãi cát sáng nay, vì vậy, không đơn thuần là một sinh vật bé nhỏ, mà là một tấm vé số mong manh cho sự tồn vong của cả một loài.

1/1.000tỷ lệ sống đến tuổi trưởng thành
20–50năm để quay lại đúng nơi sinh ra
200.000rùa con được cứu hộ mỗi năm

Nhìn những chú rùa con khỏe mạnh chạy nhanh về phía sóng nước, nhiều người nghĩ rằng chúng đã được nuôi nấng cẩn thận một thời gian trước đó. Nhưng thực tế, rùa con được thả ngay khi vừa mới nở. Vườn quốc gia Côn Đảo tiến hành thả rùa về đại dương ngay lập tức sau khi chúng chui lên khỏi tổ. Đặc biệt, những quả trứng này không nằm ở bãi đẻ tự nhiên mà đã được các Kiểm lâm viên di dời về khu vực hố ấp nhân tạo để bảo tồn và bảo vệ khỏi các rủi ro.

Trước một cảnh tượng như vậy, câu hỏi bật ra gần như theo bản năng: tại sao không giữ chúng lại thêm vài ngày, cho ăn, cho lớn thêm một chút, để tăng thêm cơ hội sống sót rồi mới thả? Với hầu hết các loài động vật hoang dã, "nuôi lớn rồi thả" là logic bảo tồn phổ biến. Nhưng với rùa biển, chính logic đó lại từng là sai lầm lớn nhất mà chính Côn Đảo mắc phải. Câu trả lời nằm ở một hệ thống sinh học đã được tiến hóa hoàn thiện qua hàng trăm triệu năm, và ngày nay, đó là nguyên tắc vận hành cho toàn bộ công tác bảo tồn tại đây.

01Vai trò sinh thái

Vì sao một con rùa lại quan trọng đến vậy?

Trước khi đi vào quy trình bảo tồn, có một câu hỏi cần được trả lời trước: vì sao phải nhọc công đến vậy chỉ để bảo vệ một loài bò sát?

Câu trả lời nằm ở vai trò cân bằng hệ sinh thái mà rùa biển đảm nhận, theo cả hai chiều. Ở chiều thứ nhất, rùa con, dù nhỏ bé và dễ thương, vẫn là một mắt xích trong chuỗi thức ăn của đại dương, không phải là loài đứng ngoài quy luật tự nhiên. Ngay tại thời khắc vừa chạm nước, một con Đại bàng bụng trắng (Đại bàng biển), cũng là loài nằm trong Sách Đỏ, hoàn toàn có thể sà xuống và cắp đi những chú rùa con bé nhỏ chỉ trong tích tắc. Đó là một trong những lý do khiến tỷ lệ sống sót đến tuổi trưởng thành của rùa biển thấp đến mức đáng kinh ngạc, chỉ khoảng một phần nghìn, nhưng cũng chính là lý do vì sao mỗi con sống sót lại có giá trị sinh thái đặc biệt lớn, chúng đã vượt qua một trong những vòng chọn lọc tự nhiên khắc nghiệt nhất.

Đại bàng bụng trắng cắp một chú rùa con ngay khi vừa chạm nước
Một con Đại bàng bụng trắng (Đại bàng biển), cũng là loài nằm trong Sách Đỏ, sà xuống cắp một chú rùa con chỉ vài phút sau khi nó vừa chạm sóng. Đây là một trong những mối đe dọa tự nhiên khiến tỷ lệ sống sót của rùa con đến tuổi trưởng thành chỉ vào khoảng một phần nghìn.

Ở chiều thứ hai, khi trưởng thành, rùa biển, đặc biệt là rùa xanh, loài thường xuyên lên làm tổ đẻ trứng tại Côn Đảo, lại đóng vai trò như những "người làm vườn" của đáy đại dương. Chúng đặc biệt ưa thích ăn rong biển, và tập tính gặm rong liên tục này giúp các thảm rong dưới biển luôn được cắt tỉa, kích thích mọc lại khỏe mạnh hơn, tương tự cách một bãi cỏ được xén thường xuyên sẽ phát triển dày và xanh tốt hơn. Nhờ đó, rùa xanh gián tiếp góp phần tái tạo những mảng xanh dưới đại dương, môi trường sống quan trọng cho vô số loài sinh vật biển khác, từ cá con cho đến các loài giáp xác, các loài động vật tầng đáy.

Chính vì vai trò kép đó, vừa là con mồi giữ cân bằng cho những loài săn mồi phía trên, vừa là "người chăm sóc" thảm thực vật biển phía dưới, việc bảo vệ rùa biển không thể tách rời khỏi việc bảo vệ toàn bộ không gian biển mà chúng sinh sống. Làm sạch bờ biển, giữ gìn vùng nước ven bờ không có rác thải hay vật cản nguy hiểm, không chỉ giúp rùa tránh gặp nạn trong quá trình kiếm ăn và di chuyển, mà xét cho cùng, cũng chính là cách con người đang bảo vệ môi trường sống của chính mình.

02Triết lý bảo tồn

Bảo tồn hay can thiệp?

Vườn quốc gia Côn Đảo, thành lập từ năm 1993, hiện là trung tâm bảo tồn rùa biển lớn nhất Việt Nam, với điểm nóng nhất là Hòn Bảy Cạnh. Mỗi năm, nơi đây cứu hộ và thả về biển khoảng 200.000 rùa con.

Ông Nguyễn Khắc Pho

"Công tác bảo tồn của vườn quốc gia Côn Đảo không đơn độc. Không chỉ có vườn, mà còn có sự chung tay góp sức của rất nhiều người."

Ông Nguyễn Khắc Pho - Giám Đốc Vườn Quốc Gia Côn Đảo

Con số 200.000 mỗi năm đã đưa Côn Đảo vào danh sách khu Ramsar biển, Vườn di sản ASEAN, và gần đây nhất là danh lục xanh của thế giới. Theo ông, những danh hiệu này "chứng tỏ việc bảo tồn thiên nhiên ở Côn Đảo rất quan trọng cho việc giữ gìn hệ sinh thái tự nhiên, góp phần phát triển bền vững, phát triển xanh và sự gắn kết giữa con người với thiên nhiên".

Nhưng đằng sau những con số và danh hiệu đó là một triết lý can thiệp có vẻ ngược đời: can thiệp càng ít càng tốt, và khi can thiệp thì phải đúng thời điểm tuyệt đối. Không có chuồng trại nuôi dưỡng rùa con. Không có giai đoạn "làm quen với môi trường" trước khi thả. Toàn bộ vòng đời của một con rùa, từ lúc là quả trứng đến lúc bơi ra đại dương, chỉ được con người chạm vào đúng hai lần: một lần khi di dời trứng từ bãi cát về hố ấp, và một lần khi đặt rùa con xuống bãi cát để chúng tự bò ra biển. Ở giữa hai lần chạm đó, tự nhiên gần như được để yên vận hành.

Để hiểu vì sao, cần nhìn vào ba cơ chế sinh học mà bất kỳ sự can thiệp sai thời điểm nào cũng có thể phá vỡ, và một bài học đau đớn mà chính Côn Đảo từng phải trải qua để hiểu ra điều đó.

03Sinh học sinh tồn

Túi năng lượng cho một cuộc chạy đua sinh tử

Khi một chú rùa con vừa chui ra khỏi vỏ trứng, trong bụng nó mang theo một túi noãn hoàng, phần dinh dưỡng còn sót lại từ quả trứng. Đây không phải là phần thừa. Đó là bình nhiên liệu duy nhất giúp rùa con có thể sống mà không cần ăn trong khoảng 3 đến 7 ngày, đủ để vượt qua chặng đường sống còn quan trọng nhất trong đời một con rùa biển: bơi liên tục để thoát khỏi vùng nước nông ven bờ, nơi tập trung dày đặc những kẻ săn mồi, và tiến ra được vùng biển sâu, nơi an toàn hơn đang chờ.

Đây là giai đoạn mà các nhà sinh vật học gọi là "cơn điên bơi" (swimming frenzy), một trạng thái bản năng khiến rùa con bơi gần như không nghỉ ngay sau khi chạm nước. Túi noãn hoàng chính là năng lượng để duy trì cho hành trình đó, trước khi rùa con đủ lớn để tự săn mồi.

Nếu con người giữ rùa con lại nuôi thêm một thời gian, phần năng lượng quý giá đó sẽ bị tiêu hao dần cho các hoạt động sống thông thường, thay vì được dành trọn cho cuộc chạy trốn ra biển khơi. Khi được thả ra sau đó, con rùa sẽ bước vào giai đoạn nguy hiểm nhất đời mình mà không còn đủ "nhiên liệu" cần thiết.

Ông Nguyễn Văn Trà

"Khi chưa nắm rõ cơ chế của túi noãn hoàng, chúng tôi từng giữ rùa con lại nuôi trong một đến vài năm với mong muốn cho rùa 'cứng cáp' hơn rồi mới thả về biển."

Ông Nguyễn Văn Trà - Trưởng phòng Bảo tồn và Hợp tác quốc tế, Vườn Quốc gia Côn Đảo

Về sau, khi hiểu rõ hơn về sinh học loài rùa, người ta mới nhận ra cách làm tưởng như chu đáo đó thực chất đã vô hình trung làm phương hại đến chính loài rùa mà họ đang cố gắng bảo vệ, khiến những con được nuôi mất đi cửa sổ thời gian quý giá để hình thành bản năng sinh tồn và định vị tự nhiên. Đó cũng là lý do quy trình thả rùa ngay sau khi nở ngày nay được tuân thủ nghiêm ngặt đến vậy: nó là bài học được đánh đổi bằng chính sai lầm trong quá khứ.

04Định vị tự nhiên

Ký ức đầu đời & Lời hẹn nhiều thập kỷ

Cơ chế thứ hai còn tinh vi hơn, và có lẽ là điều kỳ diệu nhất trong toàn bộ câu chuyện: khả năng định vị của rùa biển.

Quãng đường ngắn ngủi mà rùa con tự bò từ bãi cát xuống mép nước, chỉ vài chục mét, được giới nghiên cứu tin là thời điểm loài vật này "khắc ghi" hình ảnh đầu tiên và các đặc điểm riêng biệt của từ trường, thành phần hóa học của nước biển của bãi biển nơi mình sinh ra. Cơ chế này được gọi là bản năng in dấu (imprinting), vận hành như một cuốn sổ tọa độ nội tại, được lưu lại chỉ trong vài phút đầu đời.

Nhờ dấu ấn đó, khi đạt khoảng 20 - 50 tuổi, tức bước vào độ tuổi trưởng thành về mặt sinh dục, một con rùa cái sẽ tự tìm được đường quay trở lại chính xác bãi biển nơi nó chào đời, vượt qua hàng nghìn ki lô mét đại dương, để làm tổ và tiếp tục vòng đời sinh sản của mình. Nếu quãng đường bò tự nhiên đó bị bỏ qua, chẳng hạn khi con người thả rùa con thẳng xuống nước thay vì đặt chúng lên cát trước, dấu ấn định vị đó có nguy cơ không được hình thành trọn vẹn.

Đây chính là lý do những Kiểm lâm viên tại Côn Đảo luôn thả rùa con từ bãi cát, để chúng tự bò một đoạn ra mép nước, thay vì đặt thẳng xuống biển cho tiện. Với rùa biển, đoạn đường ngắn ngủi ấy không phải là thủ tục hình thức, mà là bước đầu tiên và duy nhất của một hành trình định vị kéo dài suốt 30 năm. Cũng chính vì lý do đó, mỗi lần thả rùa ở Côn Đảo mang một sắc thái khác hẳn với một hoạt động du lịch thông thường. Người ta không chỉ đang phóng sinh một sinh vật bé nhỏ ra biển lớn, mà đang chứng kiến khoảnh khắc một chú rùa con ghi nhớ nơi chốn mà 30 năm sau nó sẽ quay về. Đó là lý do nhiều người mô tả việc thả rùa tại đây là một nghi thức vô cùng xúc động, ngắn ngủi nhưng mang trong nó cả một lời hẹn kéo dài nhiều thập kỷ.

05Đêm trắng của Kiểm lâm

Cuộc chiến ở bãi đẻ tự nhiên

Nếu túi noãn hoàng và bản năng định vị lý giải vì sao rùa con phải được thả ngay, thì lý do thứ ba giải thích vì sao trứng lại phải rời khỏi bãi cát tự nhiên trước khi nở.

Một bãi đẻ tự nhiên, dù đẹp và hoang sơ đến đâu, cũng là một môi trường đầy rủi ro đối với một tổ trứng. Triều cường có thể dâng lên và làm ngập, khiến trứng bị úng nước. Các loài động vật hoang dã có thể đào tổ để ăn trứng hoặc rùa mẹ sau đào xới tung tổ trứng rùa trước đó. Và không thể bỏ qua yếu tố con người, từ việc vô tình giẫm đạp cho đến các hoạt động ở khu vực ven biển, lấy trộm trứng rùa để làm thức ăn. Theo ghi nhận tại trạm Kiểm lâm, nếu để trứng hoàn toàn tự nhiên, tỷ lệ nở thành công chỉ ở mức khoảng 50%. Trong khi đó, khi được ấp trong môi trường nhân tạo có kiểm soát, tỷ lệ này có thể đạt tới khoảng 90%.

Nhưng việc di dời trứng không thể thực hiện tùy tiện về mặt thời gian. Có một mốc sinh học nghiêm ngặt: trứng phải được di chuyển trong vòng 6 giờ kể từ khi rùa mẹ đẻ xong và càng sớm càng tốt. Vỏ trứng rùa biển mềm, không cứng như trứng chim. Sau mốc 6 giờ, phôi bên trong bắt đầu hình thành các mạch máu li ti và bám dính vào lớp vỏ mềm đó. Nếu trứng bị xoay chuyển hoặc di chuyển sau thời điểm này, các mạch máu non nớt ấy có thể bị đứt vỡ và phôi sẽ chết.

Toàn bộ quá trình này diễn ra trong bóng tối và Kiểm lâm viên phải quan sát, tiếp cận rùa mẹ từ phía sau để không được làm nó hoảng sợ. Vì rùa biển không nhìn được ánh sáng đỏ, cán bộ bảo tồn dùng đèn màu đỏ để soi và quan sát rùa mẹ đào ổ, đẻ trứng suốt đêm, mà không làm gián đoạn quá trình sinh sản tự nhiên. Nhờ ánh đèn đỏ đó, đội ngũ có thể theo sát thời điểm rùa mẹ đẻ xong, để kịp thời mang trứng về lò ấp trong vòng 6 tiếng đồng hồ.

Một con rùa mẹ đang đào ổ, đẻ trứng trong đêm dưới ánh đèn đỏ
Một rùa mẹ đang chuẩn bị đào ổ, đẻ trứng ngay trong đêm. Ánh đèn màu đỏ do Kiểm lâm viên soi vào, vì rùa không nhìn được ánh sáng đỏ, cán bộ bảo tồn vẫn dùng ánh sáng này để quan sát rùa đẻ trứng ban đêm, kịp thời mang trứng về lò ấp trong vòng 6 tiếng.

Chính vì vậy, tại các bãi như Hòn Bảy Cạnh, đội ngũ Kiểm lâm và tình nguyện viên phải thường trực gần như xuyên đêm trong suốt mùa sinh sản, kéo dài từ tháng 4 đến tháng 11 và đạt cao điểm khoảng tháng 5 đến tháng 9. Rùa mẹ chỉ lên bãi đẻ vào ban đêm, đúng lúc thủy triều lên cao. Quá trình đào tổ, đẻ trứng, lấp cát của một con có thể kéo dài từ 2 đến 3 giờ đồng hồ. Một tổ trứng trung bình có từ 80 đến 100 trứng, với kỷ lục từng ghi nhận tại đây lên tới 237 trứng trong một tổ duy nhất. Ngay sau khi rùa mẹ rời đi, đội ngũ bảo tồn phải nhanh chóng thu gom và chuyển trứng về hố ấp, chạy đua với chiếc đồng hồ sinh học 6 giờ đang đếm ngược.

Đến gần sáng, khi công việc đào tổ và đẻ trứng đã hoàn tất, rùa mẹ sẽ tự lấp lại tổ, ngụy trang dấu vết, rồi chậm rãi bò trở lại mép nước để trở về với biển cả, khép lại một đêm dài vừa hoàn thành sứ mệnh sinh sản của mình.

Rùa mẹ trở về biển sau một đêm dài đẻ trứng trên bờ
Rùa mẹ trở về biển sau một đêm dài đẻ trứng trên bờ, khép lại một đêm dài trên bãi cát Hòn Bảy Cạnh.
06Khoa học ấp nở

Bên trong "nhà máy" ấp trứng

Ngay khi được đưa về khu bảo tồn, những quả trứng sẽ được Kiểm lâm viên đào một hố cát mới, đặt cả ổ trứng xuống, rồi lấp lại và đánh dấu cẩn thận. Suốt 50 đến 55 ngày sau đó, hố cát này đóng vai trò như một chiếc nôi nhân tạo, duy trì nhiệt độ và độ ẩm ổn định để trứng tiếp tục phát triển, cho đến ngày rùa con đồng loạt chui lên khỏi mặt cát.

Kiểm lâm viên bới hố cát để ấp trứng rùa
Ông Trần Anh Đồng - Kiểm lâm viên hòn trạm Kiểm lâm Bảy Cạnh đang bới hố cát để ấp cho ổ rùa 123 trứng vừa mới đẻ.

Hố ấp nhân tạo tại Côn Đảo không đơn thuần là nơi trú ẩn an toàn hơn cho trứng. Đó là một môi trường được thiết kế để mô phỏng lại chính xác điều kiện tự nhiên, đồng thời cho phép con người chủ động điều chỉnh một yếu tố quan trọng: nhiệt độ.

Ở loài rùa biển, nhiệt độ ấp trứng quyết định giới tính của rùa con, một cơ chế được giới khoa học gọi là xác định giới tính theo nhiệt độ. Nếu nhiệt độ trong tổ cao hơn khoảng 29 độ C, phần lớn rùa con nở ra sẽ là cái. Nếu thấp hơn 28 độ, tỷ lệ rùa đực sẽ chiếm ưu thế. Đây chính là lý do các thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm được lắp đặt cẩn thận trong khu vực hố ấp, giúp đội ngũ bảo tồn chủ động cân bằng tỷ lệ giới tính của quần thể, thay vì phó mặc hoàn toàn cho tự nhiên.

Vấn đề này không chỉ mang tính kỹ thuật cục bộ. Trên phạm vi toàn cầu, biến đổi khí hậu đang khiến nhiệt độ các bãi cát ven biển tăng lên. Nhiều quần thể rùa biển ở các khu vực khác trên thế giới đã ghi nhận tình trạng lệch giới tính nghiêm trọng, với tỷ lệ rùa cái áp đảo. Trong bối cảnh đó, khả năng chủ động điều chỉnh nhiệt độ ấp tại những nơi như Côn Đảo không chỉ là một kỹ thuật bảo tồn, mà còn là một lớp phòng vệ trước rủi ro dài hạn của cả loài.

07Kẻ thù thầm lặng

Kẻ thù vô hình: rác thải nhựa

Bảo tồn rùa biển ở Côn Đảo không dừng lại ở việc bảo vệ trứng và rùa con khỏi những rủi ro trên bãi cát. Một phần không nhỏ của công tác này còn nằm ở việc gìn giữ chính đại dương, nơi những con rùa sẽ dành phần lớn quãng đời còn lại của mình.

Rùa biển trưởng thành có tập tính ăn sứa. Đây lại chính là điểm khiến chúng đặc biệt dễ tổn thương trước rác thải nhựa. Một túi nilon trôi nổi dưới nước, khi bị dòng chảy làm phồng lên và lay động, trông không khác gì một con sứa đối với thị giác của rùa biển. Nuốt phải nhựa có thể khiến rùa bị tắc nghẽn đường tiêu hóa, mắc kẹt, bị thương. Trong nhiều trường hợp dẫn đến tử vong. Vì lẽ đó, hạn chế rác thải nhựa không phải là một hoạt động tách rời, mà là một mắt xích gắn liền trực tiếp với nỗ lực bảo tồn rùa biển. Bảo vệ rùa, xét đến cùng, cũng đồng nghĩa với bảo vệ chính vùng biển mà chúng sinh sống.

Nguyên tắc đó được thực thi khắt khe đến mức trở thành một phần văn hóa tiếp đón tại Côn Đảo. Du khách đến đây không thể mang theo những chai nước nhựa dùng một lần, dù đó là vật dụng quen thuộc và tiện lợi bậc nhất trong mọi chuyến đi. Mọi sự thuận tiện quen thuộc của con người, vì vậy, đều phải tạm gác lại một bên khi bước chân vào khu vực bảo tồn. Thay vào đó, Kiểm lâm nơi đây tiếp đón khách bằng những lon nước có thể tái chế, hoặc nước lọc được đựng trong chai thủy tinh có thể refill nhiều lần. Đó là một chi tiết nhỏ, nhưng lại phản ánh rõ triết lý xuyên suốt của cả Vườn quốc gia Côn Đảo: mọi tiện nghi của con người đều có thể thương lượng, trừ sự an toàn của loài vật mà họ đang cố gắng gìn giữ.

08Con người và lời giải

Khi con người vừa là mối nguy, vừa là lời giải

Rùa biển hiện đang là một trong những nhóm loài đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cao trên phạm vi toàn cầu. Nguyên nhân lớn nhất, như chính những gì đã nói ở trên, xuất phát từ con người: từ việc xâm lấn bãi đẻ, đánh bắt không kiểm soát, cho đến hàng triệu tấn rác thải nhựa trôi nổi ngoài đại dương mỗi năm. Nhưng cũng chính con người, khi hành động đúng cách và đúng thời điểm, lại là chìa khóa duy nhất có thể đảo ngược xu hướng đó.

Nhiều doanh nghiệp và thương hiệu tại Côn Đảo cũng xem bảo tồn là một hoạt động cần được nhân rộng. Họ đã tài trợ mạnh mẽ cho các chương trình này. Có thể kể đến những cái tên như mỹ phẩm thuần chay Cocoon, chuỗi khách sạn nghỉ dưỡng AKYN, hay Six Senses Côn Đảo, Văn phòng điều hành Idemitsu Gas Production (Vietnam)... Sự đồng hành của họ không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ vật chất, tài trợ cho các chương trình cứu hộ và cơ sở vật chất tại trạm Kiểm lâm. Một phần quan trọng khác nằm ở các hoạt động nâng cao nhận thức cộng đồng, đưa câu chuyện bảo tồn rùa biển đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là những người trẻ, thông qua các chương trình trải nghiệm thực tế ngay tại nơi rùa sinh sống và sinh sản.

Đây cũng chính là lời giải cho nghịch lý mà toàn bộ câu chuyện bảo tồn rùa biển đặt ra: nếu mối nguy lớn nhất đối với loài vật này đến từ sự thiếu hiểu biết và những hành vi vô thức của con người, thì cách hiệu quả nhất để bảo vệ chúng cũng phải bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức của chính con người. Một người từng tận mắt chứng kiến khoảnh khắc thả rùa, từng nghe giải thích vì sao không được bê rùa con thẳng xuống nước, hay vì sao một chiếc túi nilon trôi ngoài khơi có thể là bản án tử với một con rùa, sẽ khó lòng nhìn biển theo cách cũ nữa. Những chương trình đồng hành như vậy, vì thế, không chỉ nuôi rùa con lớn lên trong tự nhiên, mà còn đang âm thầm nuôi dưỡng một thế hệ con người ý thức hơn về mối quan hệ giữa mình với đại dương.

09Con người phía sau

Những người thức cùng con nước

Đằng sau mỗi con số thống kê là những con người cụ thể. Tại trạm Kiểm lâm Bãi Cạnh, đội ngũ trực tiếp phụ trách công tác theo dõi và cứu hộ rùa chỉ có 4 nhân sự chính thức, cùng với sự hỗ trợ của các tình nguyện viên, phần lớn trong độ tuổi từ 21 đến 45.

Vào mùa cao điểm, nhịp sinh hoạt của họ gắn chặt với con nước thay vì đồng hồ. Có những đêm hai đợt triều rơi vào đầu hôm và gần sáng, khiến cả đội gần như thức trắng để canh rùa mẹ lên bãi, ghi nhận và di dời trứng kịp trong khung giờ vàng 6 tiếng. Công việc lặp đi lặp lại suốt nhiều tháng, trong điều kiện thời tiết không phải lúc nào cũng thuận lợi, nhưng lại là mắt xích quyết định cho toàn bộ chuỗi số liệu bảo tồn.

Công nghệ theo dõi cũng đang thay đổi. Trước đây, việc nhận diện từng con rùa mẹ quay lại bãi đẻ dựa vào gắn thẻ hoặc chip, một phương pháp tốn kém và dễ thất lạc dữ liệu khi rùa di chuyển xa, thậm chí bị đánh bắt ở vùng biển nước ngoài. Hiện tại, Vườn quốc gia Côn Đảo đang từng bước chuyển sang công nghệ nhận diện qua ảnh, dựa trên các đặc điểm riêng biệt trên đầu và mặt của từng con (Photo - ID). Dữ liệu này có thể được tải lên một hệ thống chia sẻ mang tính toàn cầu, cho phép các quốc gia khác cùng nhận diện và theo dõi hành trình di cư của cùng một con rùa, ngay cả khi nó rời khỏi vùng biển Việt Nam.

10Bức tranh lớn hơn

Không chỉ là chuyện của rùa

Dù rùa biển là hình ảnh đại diện dễ nhận biết nhất, bảo vệ rùa chỉ là một trong nhiều hoạt động bảo tồn đang diễn ra song song tại Vườn quốc gia Côn Đảo. Nhiều loài động vật hoang dã khác cũng đang được bảo vệ nghiêm ngặt tại đây, với các quy định nghiêm cấm săn bắt được áp dụng trên toàn bộ diện tích vườn.

Một trải nghiệm đặc trưng khác mà du khách đến Côn Đảo vào buổi tối có thể bắt gặp là cảnh những con Cua xe tăng hành quân trong rừng. Đây là loài cua cạn có kích thước lớn nhất Đông Dương, khi di chuyển trên thảm lá khô sẽ tạo ra tiếng động xào xạc, rộn ràng, gợi liên tưởng đến âm thanh của đoàn xe tăng đang hành quân, đó cũng là nguồn gốc của cái tên dân gian này. Khác với rùa biển, Cua xe tăng không nằm trong danh mục Sách Đỏ. Và ở khu vực ngoài ranh giới Vườn Quốc gia Côn Đảo, người dân địa phương vẫn có thể đánh bắt loài cua này như một phần sinh kế truyền thống. Nhưng ngay khi bước qua ranh giới vào bên trong Vườn quốc gia Côn Đảo, việc bắt Cua xe tăng lập tức trở thành hành vi vi phạm pháp luật, giống như mọi hình thức săn bắt động vật hoang dã khác trong khu bảo tồn. Ranh giới vô hình ấy, giữa một bên là sinh kế được phép và một bên là khu vực bất khả xâm phạm, chính là cách Côn Đảo cân bằng giữa bảo tồn nghiêm ngặt và đời sống cộng đồng xung quanh.

Cua xe tăng hành quân trong rừng Côn Đảo về đêm
Một chú Cua xe tăng hành quân trong đêm giữa rừng Côn Đảo.
11Lời kết

Một quyết định trông như bỏ rơi, nhưng lại là hành động cứu sống

Quay trở lại với hình ảnh mở đầu: một chú rùa con bé xíu, vừa chui khỏi vỏ trứng, được đặt xuống bãi cát và để tự bò ra biển, không có ai bế nó đi xa hơn, không có giai đoạn "nuôi lớn" nào cả. Với người quan sát lần đầu, đó có thể trông giống một sự lạnh lùng, thậm chí là thiếu trách nhiệm.

Nhưng khi hiểu về túi năng lượng chỉ đủ cho một cuộc chạy đua vài ngày, về tấm bản đồ từ trường chỉ có thể được khắc ghi trong vài phút đầu đời, về chiếc đồng hồ sinh học 6 giờ quyết định sự sống còn của cả một tổ trứng, về chính sai lầm mà Côn Đảo từng trải qua khi cố "chăm sóc" rùa con theo cách của con người, sự "lạnh lùng" ấy lại hiện ra như một hình thức tôn trọng tự nhiên ở mức sâu sắc nhất. Vườn quốc gia Côn Đảo không cố gắng làm tốt hơn tự nhiên. Họ chỉ cố gắng loại bỏ những rủi ro do chính con người gây ra, từ những chiếc túi nilon trôi dạt ngoài khơi đến những bãi cát không còn an toàn, rồi lùi lại đúng lúc, để phần còn lại của câu chuyện được viết bởi hàng trăm triệu năm tiến hóa.

Và có lẽ đó cũng là bài học lớn nhất từ một bãi cát nhỏ ở Côn Đảo: đôi khi, cách bảo vệ một sự sống hiệu quả nhất không phải là giữ nó lại thật lâu bên mình, mà là biết đúng thời điểm để buông tay.