2 cha con cùng mắc ung thư gan, 1 người còn cơ hội chữa khỏi, người kia đã giai đoạn cuối: Bác sĩ chỉ ra điểm khác biệt then chốt
Cùng mắc ung thư gan nhưng tại sao lại có sự khác biệt lớn đến vậy?
Tại Bệnh viện Gan mật Mạnh Siêu thuộc Đại học Y Phúc Kiến (Trung Quốc), bác sĩ trưởng khoa ngoại gan mật tụy Hoàng Nghiêu đã chia sẻ một trường hợp khiến nhiều người không khỏi tiếc nuối. Một người cha hơn 60 tuổi được chẩn đoán ung thư gan giai đoạn cuối, sau đó gia đình đi kiểm tra thì phát hiện người con trai hơn 30 tuổi cũng mắc ung thư gan, nhưng may mắn là ở giai đoạn sớm và đã được phẫu thuật triệt căn thành công.
Người cha, gọi là ông Lâm, đến bệnh viện do đau vùng gan, đầy bụng và sụt cân. Kết quả kiểm tra cho thấy có khối u ở gan và được xác định là ung thư gan giai đoạn cuối, không còn khả năng phẫu thuật, chỉ có thể điều trị bảo tồn. Với kinh nghiệm lâm sàng, bác sĩ Hoàng Nghiêu đã khuyên gia đình nên đi tầm soát, bởi viêm gan B thường có tính chất “tập trung theo gia đình”.
Kết quả vừa khiến bất ngờ vừa có chút may mắn. Con trai ông Lâm, hơn 30 tuổi, là người mang virus viêm gan B nhưng trước đó không có triệu chứng gì. Khi kiểm tra, bác sĩ phát hiện một tổn thương nhỏ ở gan. Nhờ phát hiện kịp thời, bệnh ở giai đoạn sớm và đã được ekip tiến hành phẫu thuật triệt căn, giúp giữ lại cơ hội sống quý giá.
Bác sĩ Hoàng Nghiêu cho biết trường hợp này không phải hiếm. Cả hai cha con đều mang virus viêm gan B nhưng không được theo dõi và điều trị kháng virus. Trên thực tế, khoảng 70-80% ca ung thư gan phát triển trên nền viêm gan virus.
Tuy nhiên, ung thư gan không phải bệnh di truyền, mà hiện tượng nhiều người trong cùng gia đình mắc bệnh chủ yếu liên quan đến việc lây nhiễm virus viêm gan qua đường máu, dịch cơ thể hoặc từ mẹ sang con.
Theo bác sĩ, quá trình tiến triển của ung thư gan thường đi theo “3 bước”: viêm gan, xơ gan rồi đến ung thư gan. Viêm gan là nền tảng, nếu kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ ung thư. Đáng chú ý, nhiều người trẻ hiện nay có lối sống thiếu lành mạnh như uống rượu, thức khuya, ăn đồ ăn sẵn trong thời gian dài, vô tình trở thành yếu tố thúc đẩy quá trình này diễn ra nhanh hơn.
Để phòng ngừa xơ gan và ung thư gan, điều quan trọng nhất là kiểm soát viêm gan từ sớm. Với những người đã nhiễm viêm gan B, bác sĩ nhấn mạnh chỉ cần thực hiện tốt hai việc là có thể giảm đáng kể nguy cơ. Thứ nhất là tầm soát cho cả gia đình, bởi nếu trong nhà có người mắc viêm gan B, các thành viên khác nên làm xét nghiệm “hai cặp” viêm gan B và kiểm tra DNA virus để phát hiện sớm. Trong những gia đình có yếu tố này, nguy cơ lây nhiễm và độ tuổi phát bệnh thường có xu hướng tập trung, nên phát hiện sớm đồng nghĩa với tăng cơ hội điều trị.
Thứ hai là điều trị kháng virus tích cực, quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ dùng các loại “thuốc bổ gan”. Việc kiểm soát virus viêm gan B giống như kiểm soát bệnh tăng huyết áp, cần kiên trì lâu dài nhưng không đáng sợ. Tuy nhiên, người bệnh phải tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý ngừng thuốc và cần tái khám định kỳ. Mục tiêu là ức chế sự nhân lên của virus, từ đó làm chậm hoặc ngăn chặn tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.
Các bác sĩ cũng lưu ý rằng gan là “cơ quan im lặng”, không có dây thần kinh cảm giác đau rõ ràng, nên khi xuất hiện triệu chứng như đau vùng gan thì bệnh thường đã ở giai đoạn muộn. Vì vậy, người mắc viêm gan B, đặc biệt là những người đã có xơ gan, cần tuân thủ điều trị, không tự ý dừng thuốc và thực hiện tầm soát ung thư gan định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng bằng siêu âm gan và xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP - một dấu ấn ung thư). Đây là chìa khóa để phát hiện sớm và nâng cao hiệu quả điều trị.
Nguồn và ảnh: QQ
